(Top Banner Ad)
handle successfully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

handle successfully

UK: /ˈhændəl səkˈsɛsfəli/ • US: /ˈhændəl səkˈsɛsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý thành công giải quyết thành công giải quyết hiệu quả quản lý thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or deal with something effectively and successfully.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc giải quyết một việc gì đó một cách hiệu quả và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handled the difficult situation successfully."

    "Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách thành công."

  • "The company handled the crisis successfully, minimizing the damage."

    "Công ty đã xử lý cuộc khủng hoảng thành công, giảm thiểu thiệt hại."

  • "He handled the negotiation successfully and secured a good deal."

    "Anh ấy đã xử lý cuộc đàm phán thành công và đạt được một thỏa thuận tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle Xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handle Tay cầm, quai; (trong ngữ cảnh khác) một phần hoặc khía cạnh để xử lý
Noun handler Người xử lý, người điều khiển (thường là động vật, hoặc trong một tình huống cụ thể)
Noun success Thành công, sự thành công
Adjective successful Thành công, thắng lợi
Adverb successfully Một cách thành công, thắng lợi

Synonyms

Antonyms

handle unsuccessfully (xử lý không thành công)fail to handle (thất bại trong việc xử lý)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k̑eh₂- (to take, grasp)
Proto-Germanic
*handuz (hand)
Old English
handlian (to touch, feel, deal with)
Middle English
handlen
English
handle
Latin
succedere (to follow after, go under, come up)
Latin
successus (an advancing, a coming up, a happy outcome)
Old French
succès (outcome, result)
English
success
English
successfully
English
handle successfully (combine to form the phrase)

Nguồn gốc 'Handle': Từ Bàn Tay Đến Khả Năng Giải Quyết

Từ 'handle' có gốc rễ từ tiếng Anh cổ 'handlian', nghĩa là 'chạm vào, điều khiển bằng tay'. Nó bắt nguồn trực tiếp từ danh từ 'hand' (bàn tay). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý sử dụng tay. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc kiểm soát, quản lý, hoặc đối phó với một tình huống, một người, hoặc một vấn đề một cách trừu tượng. Khi bạn 'handle' một việc gì đó, bạn đang 'dùng tay' để 'kiểm soát' hoặc 'giải quyết' nó.

Nguồn gốc 'Successfully': Hướng Tới Kết Quả Tốt Đẹp

'Successfully' được tạo thành từ danh từ 'success' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Success' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'successus', có nghĩa là 'một sự tiến triển', 'một kết quả tốt đẹp', phát triển từ động từ 'succedere' (theo sau, tiến lên). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'điều xảy ra sau đó'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang kết quả tích cực, đạt được mục tiêu mong muốn. Khi kết hợp 'handle' với 'successfully', cụm từ này nhấn mạnh rằng việc xử lý không chỉ được thực hiện mà còn mang lại kết quả như ý, đạt được sự thành công.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc không chỉ giải quyết một vấn đề mà còn đạt được kết quả tốt. 'Handle' có nghĩa là đối phó, giải quyết, quản lý. 'Successfully' bổ nghĩa cho 'handle', cho thấy sự thành công trong quá trình đó. Khác với 'manage', 'handle' thường mang tính chủ động và trực tiếp hơn trong việc giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Các đối tượng thường được 'handle successfully'
  • a crisis handle a crisis successfully
    (xử lý thành công một cuộc khủng hoảng)
  • a problem handle a problem successfully
    (giải quyết thành công một vấn đề)
  • a challenge handle a challenge successfully
    (đối phó thành công với một thử thách)
  • a situation handle a situation successfully
    (xử lý thành công một tình huống)
  • difficult negotiations handle difficult negotiations successfully
    (tiến hành thành công các cuộc đàm phán khó khăn)
  • stress handle stress successfully
    (quản lý căng thẳng một cách thành công)
Trạng từ mô tả cách 'handle successfully'
  • skillfully skillfully handle the situation successfully
    (khéo léo xử lý tình huống thành công)
  • efficiently efficiently handle the project successfully
    (quản lý dự án thành công một cách hiệu quả)
  • tactfully tactfully handle the disagreement successfully
    (khéo léo giải quyết bất đồng thành công)
  • professionally professionally handle the complaint successfully
    (giải quyết khiếu nại thành công một cách chuyên nghiệp)

Idioms

  • to master the art of handling [something] successfully

    nắm vững nghệ thuật xử lý [cái gì đó] một cách thành công

    "She has mastered the art of handling difficult clients successfully."

    (Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật xử lý thành công những khách hàng khó tính.)

  • to be well-equipped to handle [something] successfully

    có đủ trang bị/năng lực để xử lý [cái gì đó] một cách thành công

    "Our team is well-equipped to handle unforeseen challenges successfully."

    (Nhóm của chúng tôi có đủ năng lực để xử lý thành công những thách thức không lường trước được.)

  • to know how to handle [something] successfully

    biết cách xử lý [cái gì đó] một cách thành công

    "He knows how to handle pressure successfully in high-stakes situations."

    (Anh ấy biết cách xử lý áp lực thành công trong các tình huống rủi ro cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle successfully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Xử lý hoặc giải quyết một việc gì đó một cách hiệu quả và thành công.

"She handled the difficult situation successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle successfully".

Kỹ năng Giải quyết Vấn đề và Năng lực Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, khả năng 'handle successfully' (xử lý thành công) các vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn được đánh giá rất cao. Nó là một chỉ số quan trọng cho thấy năng lực, sự chuyên nghiệp và khả năng lãnh đạo của một cá nhân. Việc thể hiện được kỹ năng này giúp xây dựng uy tín và thăng tiến trong sự nghiệp, được coi là phẩm chất của người có năng lực.

Sự Kiên cường và Khả năng Thích nghi

Khái niệm 'handle successfully' cũng liên quan mật thiết đến sự kiên cường (resilience) và khả năng thích nghi (adaptability). Xã hội phương Tây coi trọng khả năng không chỉ đối mặt mà còn vượt qua và học hỏi từ những thất bại hay khó khăn. Người có thể 'handle successfully' những nghịch cảnh thường được xem là mạnh mẽ, tự chủ và có khả năng phục hồi nhanh chóng sau thử thách, một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.