deal with successfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage or handle a situation or problem effectively and achieve a positive outcome.
Vietnamese Meaning
Xử lý hoặc giải quyết một tình huống hoặc vấn đề một cách hiệu quả và đạt được kết quả tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dealt with the crisis successfully, preventing any further damage."
"Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng thành công, ngăn chặn mọi thiệt hại thêm."
-
"Our team dealt with the technical issues successfully."
"Đội của chúng tôi đã xử lý thành công các vấn đề kỹ thuật."
-
"The company dealt with the negative publicity successfully by issuing a public apology."
"Công ty đã xử lý thành công sự công khai tiêu cực bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề một cách thành công. Nó thường được sử dụng khi đối mặt với những thách thức hoặc khó khăn. Khác với 'handle' (xử lý), 'deal with' có thể mang ý nghĩa đối phó với một tình huống khó khăn, trong khi 'handle' thường mang nghĩa chung chung hơn. 'Successfully' bổ nghĩa cho toàn bộ cụm động từ, nhấn mạnh sự thành công trong việc giải quyết.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề đang được xử lý. Ví dụ: 'deal with a difficult client successfully' (xử lý thành công một khách hàng khó tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a problem deal with a problem successfully (giải quyết một vấn đề thành công)
-
a challenge deal with a challenge successfully (vượt qua một thử thách thành công)
-
a crisis deal with a crisis successfully (xử lý một cuộc khủng hoảng thành công)
-
a difficult situation deal with a difficult situation successfully (xử lý một tình huống khó khăn thành công)
-
customer complaints deal with customer complaints successfully (giải quyết khiếu nại của khách hàng thành công)
-
be able to be able to deal with it successfully (có khả năng xử lý việc đó thành công)
-
managed to managed to deal with it successfully (đã xoay sở để giải quyết việc đó thành công)
-
learn how to learn how to deal with it successfully (học cách xử lý việc đó thành công)
Idioms
-
Weather the storm
Vượt qua bão tố, tức là sống sót và giải quyết thành công một giai đoạn cực kỳ khó khăn.
"Our small business managed to weather the storm of the recession."
(Doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi đã xoay sở để vượt qua cơn bão suy thoái.)
-
Nip it in the bud
Diệt từ trong trứng nước, tức là giải quyết một vấn đề ngay từ khi nó mới bắt đầu để ngăn nó trở nên tồi tệ hơn.
"If you see any signs of bullying, you need to nip it in the bud immediately."
(Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu bắt nạt nào, bạn cần phải dập tắt nó ngay từ đầu.)
-
Come through with flying colors
Hoàn thành một việc rất thành công, đặc biệt là một bài kiểm tra hay thử thách khó khăn.
"She was very nervous, but she came through her final exam with flying colors."
(Cô ấy đã rất lo lắng, nhưng cô ấy đã vượt qua bài thi cuối kỳ một cách cực kỳ xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deal with successfully
Verb PhraseXử lý hoặc giải quyết một tình huống hoặc vấn đề một cách hiệu quả và đạt được kết quả tích cực.
"She dealt with the crisis successfully, preventing any further damage."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dealt with the challenging situation successfully. |
Cô ấy đã xử lý tình huống đầy thử thách một cách thành công. |
| Phủ định | They didn't deal with the customer complaint successfully. |
Họ đã không giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách thành công. |
| Nghi vấn | Did he deal with the difficult task successfully? |
Anh ấy đã giải quyết nhiệm vụ khó khăn một cách thành công phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to deal with the challenge successfully. |
Cô ấy sẽ giải quyết thử thách thành công. |
| Phủ định | They are not going to deal with the difficult situation successfully. |
Họ sẽ không giải quyết tình huống khó khăn một cách thành công. |
| Nghi vấn | Are you going to deal with the project successfully? |
Bạn có định giải quyết dự án thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal with successfully".
