(Top Banner Ad)
deal with successfully
B2
Verb Phrase B2 General

deal with successfully

UK: /diːl wɪθ səkˈsɛsfəli/ • US: /diːl wɪθ səkˈsɛsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý thành công giải quyết thành công đối phó thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or handle a situation or problem effectively and achieve a positive outcome.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc giải quyết một tình huống hoặc vấn đề một cách hiệu quả và đạt được kết quả tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dealt with the crisis successfully, preventing any further damage."

    "Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng thành công, ngăn chặn mọi thiệt hại thêm."

  • "Our team dealt with the technical issues successfully."

    "Đội của chúng tôi đã xử lý thành công các vấn đề kỹ thuật."

  • "The company dealt with the negative publicity successfully by issuing a public apology."

    "Công ty đã xử lý thành công sự công khai tiêu cực bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deal giải quyết, xử lý, đối phó
Noun deal sự thỏa thuận, giao dịch
Noun dealer người buôn bán, người giao dịch
Noun (plural) dealings cách làm ăn, việc giao thiệp
Verb succeed thành công
Noun success sự thành công
Adjective successful thành công, thành đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailaz (phần, sự chia sẻ)
Old English
dǣlan (chia, phân phát)
Middle English
delen (phân phối, xử lý)
Modern English
deal (giải quyết, đối phó)
Latin
succedere -> successus (kết quả, thành công)
Modern English
success -> successfully (một cách thành công)

Từ 'Chia Bài' đến 'Giải Quyết Vấn Đề'

Từ 'deal' ban đầu có nghĩa là 'chia, phân phát', giống như khi bạn 'deal cards' (chia bài) trong một ván bài. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc xử lý hoặc quản lý tình huống 'được chia' cho bạn, tức là những vấn đề bạn phải đối mặt trong cuộc sống.

'Success' - Thành Công Là 'Bước Tiếp Theo'

Từ 'success' (thành công) bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo sau'. Ý tưởng ban đầu là một kết quả tốt (success) sẽ 'đi theo sau' nỗ lực. Vì vậy, 'deal with successfully' mang ý nghĩa đạt được kết quả mong muốn sau khi đã hành động để giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề một cách thành công. Nó thường được sử dụng khi đối mặt với những thách thức hoặc khó khăn. Khác với 'handle' (xử lý), 'deal with' có thể mang ý nghĩa đối phó với một tình huống khó khăn, trong khi 'handle' thường mang nghĩa chung chung hơn. 'Successfully' bổ nghĩa cho toàn bộ cụm động từ, nhấn mạnh sự thành công trong việc giải quyết.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề đang được xử lý. Ví dụ: 'deal with a difficult client successfully' (xử lý thành công một khách hàng khó tính).

Collocations (Từ đi kèm)

deal with [Noun] successfully
  • a problem deal with a problem successfully
    (giải quyết một vấn đề thành công)
  • a challenge deal with a challenge successfully
    (vượt qua một thử thách thành công)
  • a crisis deal with a crisis successfully
    (xử lý một cuộc khủng hoảng thành công)
  • a difficult situation deal with a difficult situation successfully
    (xử lý một tình huống khó khăn thành công)
  • customer complaints deal with customer complaints successfully
    (giải quyết khiếu nại của khách hàng thành công)
How to deal with successfully
  • be able to be able to deal with it successfully
    (có khả năng xử lý việc đó thành công)
  • managed to managed to deal with it successfully
    (đã xoay sở để giải quyết việc đó thành công)
  • learn how to learn how to deal with it successfully
    (học cách xử lý việc đó thành công)

Idioms

  • Weather the storm

    Vượt qua bão tố, tức là sống sót và giải quyết thành công một giai đoạn cực kỳ khó khăn.

    "Our small business managed to weather the storm of the recession."

    (Doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi đã xoay sở để vượt qua cơn bão suy thoái.)

  • Nip it in the bud

    Diệt từ trong trứng nước, tức là giải quyết một vấn đề ngay từ khi nó mới bắt đầu để ngăn nó trở nên tồi tệ hơn.

    "If you see any signs of bullying, you need to nip it in the bud immediately."

    (Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu bắt nạt nào, bạn cần phải dập tắt nó ngay từ đầu.)

  • Come through with flying colors

    Hoàn thành một việc rất thành công, đặc biệt là một bài kiểm tra hay thử thách khó khăn.

    "She was very nervous, but she came through her final exam with flying colors."

    (Cô ấy đã rất lo lắng, nhưng cô ấy đã vượt qua bài thi cuối kỳ một cách cực kỳ xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deal with successfully

Verb Phrase
Lật mặt

Xử lý hoặc giải quyết một tình huống hoặc vấn đề một cách hiệu quả và đạt được kết quả tích cực.

"She dealt with the crisis successfully, preventing any further damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dealt with the challenging situation successfully.
Cô ấy đã xử lý tình huống đầy thử thách một cách thành công.
Phủ định
They didn't deal with the customer complaint successfully.
Họ đã không giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách thành công.
Nghi vấn
Did he deal with the difficult task successfully?
Anh ấy đã giải quyết nhiệm vụ khó khăn một cách thành công phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to deal with the challenge successfully.
Cô ấy sẽ giải quyết thử thách thành công.
Phủ định
They are not going to deal with the difficult situation successfully.
Họ sẽ không giải quyết tình huống khó khăn một cách thành công.
Nghi vấn
Are you going to deal with the project successfully?
Bạn có định giải quyết dự án thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal with successfully".

Tinh thần 'Grit' (Bền bỉ) và 'Resilience' (Kiên cường)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc giải quyết thành công các thử thách được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'grit' (sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu dài hạn) và 'resilience' (khả năng phục hồi sau thất bại). Đây không chỉ là kỹ năng mà còn là những phẩm chất cá nhân được đề cao và khuyến khích rèn luyện để đạt được thành công trong cuộc sống.

Các Mô hình Giải quyết Vấn đề có Hệ thống

Các hệ thống giáo dục và kinh doanh phương Tây thường nhấn mạnh việc sử dụng các mô hình có cấu trúc (như phân tích SWOT, 5 Whys, tư duy thiết kế) để giải quyết vấn đề một cách logic và hiệu quả. Việc này phản ánh giá trị văn hóa đề cao tư duy phân tích, có quy trình rõ ràng để đạt được kết quả thành công.