mass-produced goods market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market where goods manufactured on a large scale using standardized production techniques are traded.
Vietnamese Meaning
Thị trường nơi hàng hóa được sản xuất hàng loạt bằng các kỹ thuật sản xuất tiêu chuẩn hóa được mua bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise of the mass-produced goods market has made products more affordable for the average consumer."
"Sự trỗi dậy của thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt đã giúp các sản phẩm trở nên giá cả phải chăng hơn đối với người tiêu dùng trung bình."
-
"China is a major player in the global mass-produced goods market."
"Trung Quốc là một người chơi lớn trên thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt toàn cầu."
-
"The mass-produced goods market is highly competitive."
"Thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt có tính cạnh tranh cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass production | sản xuất hàng loạt |
| Verb | mass-produce | sản xuất hàng loạt |
| Noun | mass-producer | nhà sản xuất hàng loạt |
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, bán hàng |
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Noun | goods | hàng hóa, sản phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ thị trường mà ở đó hàng hóa không phải là sản phẩm thủ công hay sản xuất theo đơn đặt hàng riêng, mà là sản xuất với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường đại chúng. Nó ngụ ý về tính cạnh tranh về giá và sự sẵn có rộng rãi của sản phẩm.
Prepositions
Ví dụ: "The demand *in* the mass-produced goods market is high." (nhấn mạnh nhu cầu trong thị trường này); "An example *of* a mass-produced goods market is the clothing industry." (ví dụ về thị trường này); "This product is designed *for* the mass-produced goods market." (sản phẩm được thiết kế cho thị trường này)
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive mass-produced goods market (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt cạnh tranh)
-
global global mass-produced goods market (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt toàn cầu)
-
saturated saturated mass-produced goods market (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt bão hòa)
-
emerging emerging mass-produced goods market (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt mới nổi)
-
local local mass-produced goods market (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt địa phương)
-
dominate dominate the mass-produced goods market (thống trị thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
-
enter enter the mass-produced goods market (tham gia vào thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
-
serve serve the mass-produced goods market (phục vụ thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
-
disrupt disrupt the mass-produced goods market (phá vỡ thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
-
target target the mass-produced goods market (nhắm mục tiêu thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
Idioms
-
Corner the mass-produced goods market
Chiếm lĩnh hoặc độc quyền một phần lớn thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt.
"The company aims to corner the mass-produced goods market with its low-cost products."
(Công ty đặt mục tiêu chiếm lĩnh thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt bằng các sản phẩm giá rẻ của mình.)
-
A race to the bottom in the mass-produced goods market
Cuộc chạy đua giảm giá để cạnh tranh trong thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt, thường dẫn đến chất lượng hoặc lợi nhuận thấp hơn.
"Intense competition has created a race to the bottom in the mass-produced goods market."
(Cạnh tranh khốc liệt đã tạo ra một cuộc chạy đua giảm giá trong thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt.)
-
Tap into the mass-produced goods market
Khai thác hoặc tiếp cận thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt.
"New businesses are looking for ways to tap into the lucrative mass-produced goods market."
(Các doanh nghiệp mới đang tìm cách khai thác thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt đầy lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass-produced goods market
Danh từThị trường nơi hàng hóa được sản xuất hàng loạt bằng các kỹ thuật sản xuất tiêu chuẩn hóa được mua bán.
"The rise of the mass-produced goods market has made products more affordable for the average consumer."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Explore the mass-produced goods market for affordable options. |
Khám phá thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt để có những lựa chọn hợp túi tiền. |
| Phủ định | Don't overlook the diverse selections in the mass-produced goods market. |
Đừng bỏ qua sự lựa chọn đa dạng ở thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt. |
| Nghi vấn | Please, consider entering the mass-produced goods market cautiously. |
Xin vui lòng xem xét việc thâm nhập thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt một cách thận trọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-produced goods market".
