(Top Banner Ad)
mass-produced goods market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

mass-produced goods market

UK: /ˌmæs prəˈdjuːst ɡʊdz ˈmɑːkɪt/ • US: /ˌmæs prəˈduːst ɡʊdz ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt thị trường hàng đại trà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where goods manufactured on a large scale using standardized production techniques are traded.

Vietnamese Meaning

Thị trường nơi hàng hóa được sản xuất hàng loạt bằng các kỹ thuật sản xuất tiêu chuẩn hóa được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of the mass-produced goods market has made products more affordable for the average consumer."

    "Sự trỗi dậy của thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt đã giúp các sản phẩm trở nên giá cả phải chăng hơn đối với người tiêu dùng trung bình."

  • "China is a major player in the global mass-produced goods market."

    "Trung Quốc là một người chơi lớn trên thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt toàn cầu."

  • "The mass-produced goods market is highly competitive."

    "Thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt có tính cạnh tranh cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass production sản xuất hàng loạt
Verb mass-produce sản xuất hàng loạt
Noun mass-producer nhà sản xuất hàng loạt
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun goods hàng hóa, sản phẩm

Synonyms

consumer goods market (thị trường hàng tiêu dùng)commodities market (thị trường hàng hóa)

Antonyms

niche market (thị trường ngách)bespoke market (thị trường đặt làm riêng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass
Latin
producere
Old French
produire
Middle English
producen
English
produce
English (early 20th century)
mass-produced
Old English
gōd
Middle English
gode
English
goods
Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
English
market
English (modern compound)
mass-produced goods market

Sự ra đời của thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt

Khái niệm 'sản xuất hàng loạt' (mass production) đã trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với Henry Ford và dây chuyền lắp ráp ô tô. Phương pháp này cho phép sản xuất hàng hóa với số lượng lớn, tiêu chuẩn hóa và chi phí thấp, biến các mặt hàng xa xỉ thành sản phẩm dễ tiếp cận cho đại đa số. Điều này tạo ra một phân khúc thị trường hoàn toàn mới, nơi hàng hóa được sản xuất để phục vụ nhu cầu quy mô lớn, dẫn đến sự hình thành 'thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ thị trường mà ở đó hàng hóa không phải là sản phẩm thủ công hay sản xuất theo đơn đặt hàng riêng, mà là sản xuất với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường đại chúng. Nó ngụ ý về tính cạnh tranh về giá và sự sẵn có rộng rãi của sản phẩm.

Prepositions

in of for

Ví dụ: "The demand *in* the mass-produced goods market is high." (nhấn mạnh nhu cầu trong thị trường này); "An example *of* a mass-produced goods market is the clothing industry." (ví dụ về thị trường này); "This product is designed *for* the mass-produced goods market." (sản phẩm được thiết kế cho thị trường này)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass-produced goods market
  • competitive competitive mass-produced goods market
    (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt cạnh tranh)
  • global global mass-produced goods market
    (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt toàn cầu)
  • saturated saturated mass-produced goods market
    (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt bão hòa)
  • emerging emerging mass-produced goods market
    (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt mới nổi)
  • local local mass-produced goods market
    (thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt địa phương)
Verb + mass-produced goods market
  • dominate dominate the mass-produced goods market
    (thống trị thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
  • enter enter the mass-produced goods market
    (tham gia vào thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
  • serve serve the mass-produced goods market
    (phục vụ thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
  • disrupt disrupt the mass-produced goods market
    (phá vỡ thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)
  • target target the mass-produced goods market
    (nhắm mục tiêu thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt)

Idioms

  • Corner the mass-produced goods market

    Chiếm lĩnh hoặc độc quyền một phần lớn thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt.

    "The company aims to corner the mass-produced goods market with its low-cost products."

    (Công ty đặt mục tiêu chiếm lĩnh thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt bằng các sản phẩm giá rẻ của mình.)

  • A race to the bottom in the mass-produced goods market

    Cuộc chạy đua giảm giá để cạnh tranh trong thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt, thường dẫn đến chất lượng hoặc lợi nhuận thấp hơn.

    "Intense competition has created a race to the bottom in the mass-produced goods market."

    (Cạnh tranh khốc liệt đã tạo ra một cuộc chạy đua giảm giá trong thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt.)

  • Tap into the mass-produced goods market

    Khai thác hoặc tiếp cận thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt.

    "New businesses are looking for ways to tap into the lucrative mass-produced goods market."

    (Các doanh nghiệp mới đang tìm cách khai thác thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt đầy lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass-produced goods market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường nơi hàng hóa được sản xuất hàng loạt bằng các kỹ thuật sản xuất tiêu chuẩn hóa được mua bán.

"The rise of the mass-produced goods market has made products more affordable for the average consumer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explore the mass-produced goods market for affordable options.
Khám phá thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt để có những lựa chọn hợp túi tiền.
Phủ định
Don't overlook the diverse selections in the mass-produced goods market.
Đừng bỏ qua sự lựa chọn đa dạng ở thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt.
Nghi vấn
Please, consider entering the mass-produced goods market cautiously.
Xin vui lòng xem xét việc thâm nhập thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt một cách thận trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-produced goods market".

Từ sản xuất thủ công đến tiêu dùng đại chúng

Trước khi có sản xuất hàng loạt, hầu hết hàng hóa đều được làm thủ công, đắt đỏ và chỉ dành cho tầng lớp thượng lưu. Sự phát triển của sản xuất hàng loạt đã dân chủ hóa quyền tiếp cận hàng hóa, biến chúng thành các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu cho mọi người. Điều này thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) và định hình lại cách xã hội mua sắm và sở hữu.

Toàn cầu hóa và chuỗi cung ứng

Thị trường hàng hóa sản xuất hàng loạt gắn liền mật thiết với toàn cầu hóa. Các công ty có thể sản xuất ở những khu vực có chi phí thấp và bán sản phẩm trên toàn thế giới, tạo ra các chuỗi cung ứng phức tạp xuyên quốc gia. Điều này mang lại lợi ích về giá cả cho người tiêu dùng nhưng cũng đặt ra thách thức về việc làm tại địa phương và tiêu chuẩn lao động ở các nước sản xuất.