(Top Banner Ad)
hands-on skills
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Đào tạo, Kỹ năng làm việc

hands-on skills

UK: /ˌhændz ˈɒn/ • US: /ˌhændz ˈɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng thực hành kỹ năng làm việc thực tế kỹ năng thao tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or offering practical experience rather than theoretical study.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc cung cấp kinh nghiệm thực tế hơn là học tập lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course offers hands-on experience in programming."

    "Khóa học cung cấp kinh nghiệm thực tế trong lập trình."

  • "The workshop provides hands-on skills training for beginners."

    "Hội thảo cung cấp đào tạo kỹ năng thực hành cho người mới bắt đầu."

  • "Hands-on skills are essential for success in this industry."

    "Kỹ năng thực hành là điều cần thiết để thành công trong ngành này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill Kỹ năng, khả năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully Một cách khéo léo, thành thạo
Noun skill set Tập hợp các kỹ năng

Synonyms

Antonyms

theoretical skills (kỹ năng lý thuyết)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Kỹ năng làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Old Norse
skil
Middle English
skill
Modern English (mid-20th century)
hands-on (adj.)
Modern English
hands-on skills (phrase)

Nguồn gốc của 'hands-on skills'

Cụm từ 'hands-on' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để chỉ sự tham gia trực tiếp và thực hành, đối lập với kiến thức lý thuyết suông. Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (nghĩa là 'sự phân biệt, kiến thức'). Khi kết hợp lại, 'hands-on skills' mô tả những kỹ năng có được thông qua kinh nghiệm thực tế, đòi hỏi người học phải tự tay thực hiện.

Usage Note

Tính từ 'hands-on' thường được sử dụng để mô tả một phương pháp học tập, đào tạo hoặc làm việc mà người học hoặc người thực hiện tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi thông qua trải nghiệm và thực hành, trái ngược với việc chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Nó có thể ám chỉ sự tham gia trực tiếp, sự thực hành, và sự học hỏi thông qua kinh nghiệm. Khác với các phương pháp lý thuyết hoặc chỉ dựa trên sách vở, 'hands-on' tập trung vào việc 'làm' hơn là chỉ 'nghe' hoặc 'đọc'.
'Hands-on skills' đề cập đến các kỹ năng và năng lực mà một người có được thông qua việc thực hành và áp dụng kiến thức trong các tình huống thực tế. Những kỹ năng này thường liên quan đến việc thực hiện một công việc cụ thể hoặc giải quyết một vấn đề bằng cách sử dụng các công cụ, thiết bị hoặc quy trình thực tế. 'Hands-on skills' thường được đánh giá cao trong các ngành nghề kỹ thuật, sản xuất, dịch vụ và các lĩnh vực khác đòi hỏi người lao động có khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả và tự tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hands-on skills
  • develop develop hands-on skills
    (phát triển các kỹ năng thực hành)
  • gain gain hands-on skills
    (có được/tiếp thu các kỹ năng thực hành)
  • acquire acquire hands-on skills
    (có được/tiếp thu các kỹ năng thực hành)
  • apply apply hands-on skills
    (áp dụng các kỹ năng thực hành)
  • demonstrate demonstrate hands-on skills
    (thể hiện/chứng minh các kỹ năng thực hành)
  • practice practice hands-on skills
    (thực hành các kỹ năng thực hành)
Adjective + hands-on skills
  • valuable valuable hands-on skills
    (các kỹ năng thực hành có giá trị)
  • practical practical hands-on skills
    (các kỹ năng thực hành thiết thực)
  • essential essential hands-on skills
    (các kỹ năng thực hành thiết yếu)
  • relevant relevant hands-on skills
    (các kỹ năng thực hành phù hợp)

Idioms

  • put hands-on skills into practice

    áp dụng các kỹ năng thực hành vào thực tế

    "Internships allow students to put their hands-on skills into practice."

    (Các kỳ thực tập cho phép sinh viên áp dụng các kỹ năng thực hành của mình vào thực tế.)

  • lack hands-on skills

    thiếu các kỹ năng thực hành

    "Many graduates often lack hands-on skills despite strong theoretical knowledge."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp thường thiếu các kỹ năng thực hành dù có kiến thức lý thuyết vững chắc.)

  • enhance hands-on skills

    nâng cao các kỹ năng thực hành

    "The workshop aims to enhance participants' hands-on skills in coding."

    (Hội thảo nhằm mục đích nâng cao các kỹ năng thực hành về lập trình của người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-on skills

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc cung cấp kinh nghiệm thực tế hơn là học tập lý thuyết.

"The course offers hands-on experience in programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more hands-on experience, she would be more confident in her role.
Nếu cô ấy có nhiều kinh nghiệm thực tế hơn, cô ấy sẽ tự tin hơn trong vai trò của mình.
Phủ định
If he didn't have hands-on skills, he wouldn't be able to fix the machine so quickly.
Nếu anh ấy không có kỹ năng thực hành, anh ấy đã không thể sửa máy nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you be able to manage the project successfully if you had more hands-on training?
Bạn có thể quản lý dự án thành công không nếu bạn được đào tạo thực tế nhiều hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on skills".

Giá trị của kỹ năng thực hành trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp độ cao hơn hoặc trong đào tạo nghề, 'hands-on skills' được đánh giá rất cao. Có sự dịch chuyển từ việc chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết sang việc nhấn mạnh khả năng ứng dụng thực tế, thông qua các chương trình thực tập, dự án và đào tạo tại chỗ. Điều này phản ánh nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.

Từ lý thuyết đến thực hành: Xu hướng nghề nghiệp

Trong nhiều ngành nghề, từ kỹ thuật, y tế đến nghệ thuật và thủ công, việc có 'hands-on skills' là yếu tố quyết định thành công. Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên không chỉ có bằng cấp mà còn có kinh nghiệm thực tế, khả năng giải quyết vấn đề bằng cách tự tay làm việc. Các hình thức học nghề (apprenticeship) cũng là một truyền thống lâu đời để phát triển những kỹ năng này.