applied skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skills that are practical and can be used in real-world situations, often learned through experience or training.
Vietnamese Meaning
Các kỹ năng mang tính thực tế và có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế, thường được học thông qua kinh nghiệm hoặc đào tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This course will help you develop applied skills in project management."
"Khóa học này sẽ giúp bạn phát triển các kỹ năng ứng dụng trong quản lý dự án."
-
"Employers are looking for candidates with strong applied skills."
"Nhà tuyển dụng đang tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng ứng dụng tốt."
-
"The workshop focused on improving students' applied skills in communication."
"Hội thảo tập trung vào việc cải thiện kỹ năng ứng dụng của sinh viên trong giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng |
| Noun | application | ứng dụng, sự áp dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng |
| Noun | skill | kỹ năng |
| Adjective | skilled | có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng sử dụng kiến thức và kỹ năng một cách hiệu quả trong công việc hoặc cuộc sống. Nó khác với 'theoretical skills' (kỹ năng lý thuyết) vốn chỉ tập trung vào kiến thức suông.
Prepositions
'in' dùng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng được áp dụng (ví dụ: 'applied skills in engineering'). 'to' dùng để chỉ mục đích mà kỹ năng được áp dụng (ví dụ: 'applied skills to problem-solving').
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical practical applied skills (kỹ năng ứng dụng thực tế)
-
technical technical applied skills (kỹ năng ứng dụng kỹ thuật)
-
relevant relevant applied skills (kỹ năng ứng dụng phù hợp)
-
develop develop applied skills (phát triển kỹ năng ứng dụng)
-
improve improve applied skills (cải thiện kỹ năng ứng dụng)
-
acquire acquire applied skills (tiếp thu kỹ năng ứng dụng)
-
demonstrate demonstrate applied skills (chứng minh kỹ năng ứng dụng)
-
applied skills applied skills for project management (kỹ năng ứng dụng cho quản lý dự án)
-
applied skills applied skills for data analysis (kỹ năng ứng dụng cho phân tích dữ liệu)
Idioms
-
put applied skills to use
đưa các kỹ năng ứng dụng vào sử dụng
"She decided to put her applied skills to use and start her own business."
(Cô ấy quyết định đưa các kỹ năng ứng dụng của mình vào sử dụng và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
-
rely on applied skills
dựa vào các kỹ năng ứng dụng
"In this job, you need to rely on your applied skills to solve problems quickly."
(Trong công việc này, bạn cần dựa vào các kỹ năng ứng dụng của mình để giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
applied skills
Danh từCác kỹ năng mang tính thực tế và có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế, thường được học thông qua kinh nghiệm hoặc đào tạo.
"This course will help you develop applied skills in project management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applied skills".
