(Top Banner Ad)
applied skills
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Việc làm, Đào tạo

applied skills

UK: /əˈplaɪd skɪlz/ • US: /əˈplaɪd skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng ứng dụng kỹ năng thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skills that are practical and can be used in real-world situations, often learned through experience or training.

Vietnamese Meaning

Các kỹ năng mang tính thực tế và có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế, thường được học thông qua kinh nghiệm hoặc đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course will help you develop applied skills in project management."

    "Khóa học này sẽ giúp bạn phát triển các kỹ năng ứng dụng trong quản lý dự án."

  • "Employers are looking for candidates with strong applied skills."

    "Nhà tuyển dụng đang tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng ứng dụng tốt."

  • "The workshop focused on improving students' applied skills in communication."

    "Hội thảo tập trung vào việc cải thiện kỹ năng ứng dụng của sinh viên trong giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng
Noun skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

theoretical skills (kỹ năng lý thuyết)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Việc làm, Đào tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply
English
skill

Nguồn gốc của 'applied'

Từ 'applied' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'áp dụng'. Nó đã trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Pháp cổ 'aplier' trước khi đến với tiếng Anh. Ý tưởng cốt lõi là sự liên hệ trực tiếp và thực tế của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'skills'

Từ 'skill' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'khả năng phân biệt, phán đoán' hoặc 'kiến thức'. Nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là 'khả năng thành thạo một việc gì đó'. Kết hợp với 'applied', ta có 'applied skills' chỉ những kỹ năng được sử dụng trong thực tế.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng sử dụng kiến thức và kỹ năng một cách hiệu quả trong công việc hoặc cuộc sống. Nó khác với 'theoretical skills' (kỹ năng lý thuyết) vốn chỉ tập trung vào kiến thức suông.

Prepositions

in to

'in' dùng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng được áp dụng (ví dụ: 'applied skills in engineering'). 'to' dùng để chỉ mục đích mà kỹ năng được áp dụng (ví dụ: 'applied skills to problem-solving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + applied skills
  • practical practical applied skills
    (kỹ năng ứng dụng thực tế)
  • technical technical applied skills
    (kỹ năng ứng dụng kỹ thuật)
  • relevant relevant applied skills
    (kỹ năng ứng dụng phù hợp)
Verb + applied skills
  • develop develop applied skills
    (phát triển kỹ năng ứng dụng)
  • improve improve applied skills
    (cải thiện kỹ năng ứng dụng)
  • acquire acquire applied skills
    (tiếp thu kỹ năng ứng dụng)
  • demonstrate demonstrate applied skills
    (chứng minh kỹ năng ứng dụng)
Applied skills + for
  • applied skills applied skills for project management
    (kỹ năng ứng dụng cho quản lý dự án)
  • applied skills applied skills for data analysis
    (kỹ năng ứng dụng cho phân tích dữ liệu)

Idioms

  • put applied skills to use

    đưa các kỹ năng ứng dụng vào sử dụng

    "She decided to put her applied skills to use and start her own business."

    (Cô ấy quyết định đưa các kỹ năng ứng dụng của mình vào sử dụng và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • rely on applied skills

    dựa vào các kỹ năng ứng dụng

    "In this job, you need to rely on your applied skills to solve problems quickly."

    (Trong công việc này, bạn cần dựa vào các kỹ năng ứng dụng của mình để giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applied skills

Danh từ
Lật mặt

Các kỹ năng mang tính thực tế và có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế, thường được học thông qua kinh nghiệm hoặc đào tạo.

"This course will help you develop applied skills in project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applied skills".

Tầm quan trọng của kỹ năng ứng dụng trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở bậc đại học và cao đẳng, việc phát triển kỹ năng ứng dụng được nhấn mạnh rất nhiều. Sinh viên được khuyến khích tham gia các dự án thực tế, thực tập và các hoạt động ngoại khóa để trau dồi những kỹ năng này. Mục tiêu là chuẩn bị cho sinh viên sẵn sàng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.

Học tập suốt đời và kỹ năng ứng dụng

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'học tập suốt đời' ngày càng trở nên quan trọng. Việc liên tục cập nhật và phát triển kỹ năng ứng dụng giúp mỗi người thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. Đây là một yếu tố quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh và phát triển sự nghiệp.