(Top Banner Ad)
hands-on training
B2
Tính từ (Adjective - describing 'training') B2 Giáo dục, Đào tạo, Kỹ năng

hands-on training

UK: /ˌhændz ˈɒn ˈtreɪ.nɪŋ/ • US: /ˌhændz ˈɑːn ˈtreɪ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo thực hành huấn luyện thực tế thực hành trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving actively doing something rather than just learning about it theoretically.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc thực hành một cách chủ động thay vì chỉ học lý thuyết suông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course provides hands-on training in computer programming."

    "Khóa học cung cấp đào tạo thực hành về lập trình máy tính."

  • "Our company provides hands-on training in the use of new software."

    "Công ty chúng tôi cung cấp đào tạo thực hành về cách sử dụng phần mềm mới."

  • "She gained valuable skills through hands-on training."

    "Cô ấy đã đạt được các kỹ năng quý giá thông qua đào tạo thực hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trainer Người hướng dẫn, huấn luyện viên
Noun trainee Người học việc, người được đào tạo
Verb train Đào tạo, huấn luyện
Adjective trainable Có thể đào tạo, huấn luyện được
Adjective untrained Chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm
Adjective hands-on Thực hành, trực tiếp, có kinh nghiệm thực tế

Synonyms

practical training (đào tạo thực tế)experiential training (đào tạo dựa trên kinh nghiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
on
English (mid-20th century)
hands-on (adj., 'practical')
Old French
traîner (to pull, drag)
English (14th century)
train (verb)
English (16th century)
training (noun)
English (modern compound)
hands-on training

Nguồn gốc của 'hands-on training'

Cụm từ 'hands-on training' là sự kết hợp hiện đại của hai yếu tố. 'Hands-on' xuất phát từ 'hand' (tay) và 'on' (trên), mang nghĩa là trực tiếp dùng tay, tự mình làm. Nó trở thành tính từ chỉ 'thực tế, kinh nghiệm trực tiếp' vào giữa thế kỷ 20. 'Training' (huấn luyện) có gốc từ động từ 'train' (huấn luyện, rèn luyện) trong tiếng Anh, vốn từ tiếng Pháp cổ 'traîner' nghĩa là kéo, rèn. Khi kết hợp lại, 'hands-on training' nhấn mạnh việc học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế, thực hành trực tiếp thay vì chỉ lý thuyết suông.

Usage Note

'Hands-on' nhấn mạnh vào trải nghiệm thực tế và sự tham gia trực tiếp vào quá trình học tập hoặc làm việc. Nó thường được dùng để mô tả các khóa đào tạo, dự án, hoặc công việc mà người học/người làm có cơ hội áp dụng kiến thức và kỹ năng của mình vào thực tế. Khác với các phương pháp học thụ động (ví dụ: nghe giảng), hands-on khuyến khích sự tương tác và thực hành liên tục. Nó có thể được so sánh với 'practical' (thực tế), nhưng 'hands-on' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tham gia trực tiếp và chủ động.
Cụm từ 'hands-on training' thường được sử dụng để mô tả các chương trình đào tạo, khóa học hoặc buổi huấn luyện tập trung vào việc thực hành và trải nghiệm thực tế. Nó trái ngược với các phương pháp học lý thuyết hoặc thụ động. 'Hands-on training' thường bao gồm các hoạt động như thực hành trên các thiết bị, làm việc trên các dự án thực tế, và tham gia vào các tình huống mô phỏng.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến lĩnh vực hoặc môi trường: 'hands-on experience in software development'. Khi dùng 'with', nó thường liên quan đến công cụ hoặc thiết bị: 'hands-on training with the latest equipment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hands-on training
  • provide provide hands-on training
    (cung cấp khóa đào tạo thực hành)
  • receive receive hands-on training
    (nhận được đào tạo thực hành)
  • undergo undergo hands-on training
    (trải qua đào tạo thực hành)
  • gain gain hands-on training
    (có được đào tạo thực hành)
  • offer offer hands-on training
    (cung cấp đào tạo thực hành)
Adjective + hands-on training
  • valuable valuable hands-on training
    (đào tạo thực hành quý giá)
  • intensive intensive hands-on training
    (đào tạo thực hành chuyên sâu)
  • practical practical hands-on training
    (đào tạo thực hành thực tế)
  • comprehensive comprehensive hands-on training
    (đào tạo thực hành toàn diện)
  • real-world real-world hands-on training
    (đào tạo thực hành trong môi trường thực tế)

Idioms

  • Get hands-on training

    Nhận được sự đào tạo thực hành

    "New employees will get hands-on training in product assembly."

    (Các nhân viên mới sẽ nhận được đào tạo thực hành về lắp ráp sản phẩm.)

  • Provide hands-on training

    Cung cấp đào tạo thực hành

    "Our program aims to provide hands-on training to aspiring chefs."

    (Chương trình của chúng tôi nhằm mục đích cung cấp đào tạo thực hành cho các đầu bếp đầy tham vọng.)

  • Benefit from hands-on training

    Hưởng lợi từ đào tạo thực hành

    "Students truly benefit from hands-on training in the lab."

    (Học sinh thực sự hưởng lợi từ đào tạo thực hành trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-on training

Tính từ (Adjective - describing 'training')
Lật mặt

Liên quan đến việc thực hành một cách chủ động thay vì chỉ học lý thuyết suông.

"The course provides hands-on training in computer programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would participate in hands-on training to improve my skills.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tham gia vào khóa đào tạo thực hành để nâng cao kỹ năng của mình.
Phủ định
If the company didn't offer hands-on experience, I wouldn't feel as prepared for the job.
Nếu công ty không cung cấp kinh nghiệm thực tế, tôi sẽ không cảm thấy chuẩn bị tốt cho công việc.
Nghi vấn
Would you feel more confident in your abilities if you had hands-on experience?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình nếu bạn có kinh nghiệm thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on training".

Học đi đôi với hành: Giá trị cốt lõi của đào tạo thực hành

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo nghề và phát triển kỹ năng, 'hands-on training' được coi là yếu tố then chốt. Nó phản ánh triết lý 'learning by doing' (học bằng cách làm), nơi người học trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tế, áp dụng lý thuyết vào công việc cụ thể. Điều này giúp phát triển kỹ năng thực tiễn, khả năng giải quyết vấn đề và sự tự tin, tạo ra những cá nhân sẵn sàng cho thị trường lao động.

Từ học nghề truyền thống đến thực tập hiện đại

Khái niệm 'hands-on training' có thể liên hệ với các mô hình học nghề (apprenticeship) truyền thống ở châu Âu, nơi thợ học việc làm việc trực tiếp với thợ cả để nắm vững nghề. Ngày nay, nó được thể hiện qua các chương trình thực tập (internship), đào tạo tại chỗ (on-the-job training) và các khóa học kỹ năng chuyên sâu, nơi sinh viên hoặc nhân viên có cơ hội thực hành trong môi trường làm việc thực tế, chuẩn bị tốt nhất cho sự nghiệp.