hands-on training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving actively doing something rather than just learning about it theoretically.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến việc thực hành một cách chủ động thay vì chỉ học lý thuyết suông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course provides hands-on training in computer programming."
"Khóa học cung cấp đào tạo thực hành về lập trình máy tính."
-
"Our company provides hands-on training in the use of new software."
"Công ty chúng tôi cung cấp đào tạo thực hành về cách sử dụng phần mềm mới."
-
"She gained valuable skills through hands-on training."
"Cô ấy đã đạt được các kỹ năng quý giá thông qua đào tạo thực hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trainer | Người hướng dẫn, huấn luyện viên |
| Noun | trainee | Người học việc, người được đào tạo |
| Verb | train | Đào tạo, huấn luyện |
| Adjective | trainable | Có thể đào tạo, huấn luyện được |
| Adjective | untrained | Chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm |
| Adjective | hands-on | Thực hành, trực tiếp, có kinh nghiệm thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Hands-on' nhấn mạnh vào trải nghiệm thực tế và sự tham gia trực tiếp vào quá trình học tập hoặc làm việc. Nó thường được dùng để mô tả các khóa đào tạo, dự án, hoặc công việc mà người học/người làm có cơ hội áp dụng kiến thức và kỹ năng của mình vào thực tế. Khác với các phương pháp học thụ động (ví dụ: nghe giảng), hands-on khuyến khích sự tương tác và thực hành liên tục. Nó có thể được so sánh với 'practical' (thực tế), nhưng 'hands-on' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tham gia trực tiếp và chủ động.
Cụm từ 'hands-on training' thường được sử dụng để mô tả các chương trình đào tạo, khóa học hoặc buổi huấn luyện tập trung vào việc thực hành và trải nghiệm thực tế. Nó trái ngược với các phương pháp học lý thuyết hoặc thụ động. 'Hands-on training' thường bao gồm các hoạt động như thực hành trên các thiết bị, làm việc trên các dự án thực tế, và tham gia vào các tình huống mô phỏng.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến lĩnh vực hoặc môi trường: 'hands-on experience in software development'. Khi dùng 'with', nó thường liên quan đến công cụ hoặc thiết bị: 'hands-on training with the latest equipment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide hands-on training (cung cấp khóa đào tạo thực hành)
-
receive receive hands-on training (nhận được đào tạo thực hành)
-
undergo undergo hands-on training (trải qua đào tạo thực hành)
-
gain gain hands-on training (có được đào tạo thực hành)
-
offer offer hands-on training (cung cấp đào tạo thực hành)
-
valuable valuable hands-on training (đào tạo thực hành quý giá)
-
intensive intensive hands-on training (đào tạo thực hành chuyên sâu)
-
practical practical hands-on training (đào tạo thực hành thực tế)
-
comprehensive comprehensive hands-on training (đào tạo thực hành toàn diện)
-
real-world real-world hands-on training (đào tạo thực hành trong môi trường thực tế)
Idioms
-
Get hands-on training
Nhận được sự đào tạo thực hành
"New employees will get hands-on training in product assembly."
(Các nhân viên mới sẽ nhận được đào tạo thực hành về lắp ráp sản phẩm.)
-
Provide hands-on training
Cung cấp đào tạo thực hành
"Our program aims to provide hands-on training to aspiring chefs."
(Chương trình của chúng tôi nhằm mục đích cung cấp đào tạo thực hành cho các đầu bếp đầy tham vọng.)
-
Benefit from hands-on training
Hưởng lợi từ đào tạo thực hành
"Students truly benefit from hands-on training in the lab."
(Học sinh thực sự hưởng lợi từ đào tạo thực hành trong phòng thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hands-on training
Tính từ (Adjective - describing 'training')Liên quan đến việc thực hành một cách chủ động thay vì chỉ học lý thuyết suông.
"The course provides hands-on training in computer programming."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would participate in hands-on training to improve my skills. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tham gia vào khóa đào tạo thực hành để nâng cao kỹ năng của mình. |
| Phủ định | If the company didn't offer hands-on experience, I wouldn't feel as prepared for the job. |
Nếu công ty không cung cấp kinh nghiệm thực tế, tôi sẽ không cảm thấy chuẩn bị tốt cho công việc. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident in your abilities if you had hands-on experience? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình nếu bạn có kinh nghiệm thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on training".
