(Top Banner Ad)
theoretical training
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục, Đào tạo

theoretical training

UK: /ˌθɪəˈretɪkl ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˌθiːəˈretɪkl ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo lý thuyết huấn luyện lý thuyết bồi dưỡng lý thuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education or instruction that focuses on understanding principles and concepts rather than practical application.

Vietnamese Meaning

Đào tạo hoặc hướng dẫn tập trung vào việc hiểu các nguyên tắc và khái niệm hơn là ứng dụng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course provided a good balance of theoretical training and practical experience."

    "Khóa học cung cấp sự cân bằng tốt giữa đào tạo lý thuyết và kinh nghiệm thực tế."

  • "The company offers theoretical training in data science."

    "Công ty cung cấp đào tạo lý thuyết về khoa học dữ liệu."

  • "She has a strong foundation of theoretical training in mathematics."

    "Cô ấy có nền tảng vững chắc về đào tạo lý thuyết trong toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết, học thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun trainer người đào tạo, huấn luyện viên
Noun training sự đào tạo, khóa đào tạo

Synonyms

conceptual training (đào tạo khái niệm)intellectual training (đào tạo trí tuệ)

Antonyms

Related Words

academic study (nghiên cứu học thuật)classroom learning (học trên lớp)

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία)
Latin
theoria
English
theory
English
theoretical
English
training
English
theoretical training

Nguồn gốc của 'Theoretical'

Từ 'theoretical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm'. Người Hy Lạp cổ đại coi 'theoria' là một hoạt động trí tuệ cao quý, khác biệt với thực hành. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Latin và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'dựa trên lý thuyết chứ không phải thực tế'.

Sự phát triển của 'Training'

Từ 'training' xuất phát từ động từ 'to train', ban đầu có nghĩa là 'kéo lê, lôi kéo'. Sau đó, nó phát triển để chỉ việc hướng dẫn, rèn luyện một người hoặc động vật để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trong bối cảnh 'theoretical training', nó ám chỉ việc đào tạo dựa trên kiến thức và nguyên tắc lý thuyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại hình đào tạo nhấn mạnh vào kiến thức nền tảng, lý thuyết và các mô hình trừu tượng. Nó thường đối lập với 'practical training' (đào tạo thực hành), vốn tập trung vào việc phát triển kỹ năng thông qua kinh nghiệm trực tiếp. 'Theoretical training' cung cấp nền tảng cho việc hiểu sâu hơn về một chủ đề, trong khi 'practical training' chuẩn bị cho người học để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

in on for

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực chung của đào tạo (e.g., 'theoretical training in physics'). 'on' có thể được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể (e.g., 'theoretical training on quantum mechanics'). 'for' dùng để chỉ mục đích của đào tạo (e.g., 'theoretical training for future scientists').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical training
  • Comprehensive theoretical training
    (đào tạo lý thuyết toàn diện)
  • Rigorous theoretical training
    (đào tạo lý thuyết nghiêm ngặt)
  • In-depth theoretical training
    (đào tạo lý thuyết chuyên sâu)
Verb + theoretical training
  • Provide theoretical training
    (cung cấp đào tạo lý thuyết)
  • Receive theoretical training
    (nhận đào tạo lý thuyết)
  • Undergo theoretical training
    (trải qua đào tạo lý thuyết)
  • Supplement practical experience with theoretical training
    (bổ sung kinh nghiệm thực tế bằng đào tạo lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    về lý thuyết, trên lý thuyết

    "In theory, this plan should work."

    (Về lý thuyết, kế hoạch này sẽ thành công.)

  • The proof of the pudding is in the eating.

    Chỉ khi thực hành mới biết lý thuyết có đúng hay không.

    "He has received a lot of theoretical training, but the proof of the pudding is in the eating – let's see how he performs on the job."

    (Anh ấy đã được đào tạo lý thuyết rất nhiều, nhưng chỉ khi thực hành mới biết lý thuyết có đúng hay không - hãy xem anh ấy thể hiện như thế nào trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical training

Danh từ ghép
Lật mặt

Đào tạo hoặc hướng dẫn tập trung vào việc hiểu các nguyên tắc và khái niệm hơn là ứng dụng thực tế.

"The course provided a good balance of theoretical training and practical experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' theoretical training at the university is very intensive.
Sự đào tạo lý thuyết của các sinh viên tại trường đại học rất chuyên sâu.
Phủ định
The company's theoretical training isn't as practical as the on-the-job experience.
Đào tạo lý thuyết của công ty không thực tế bằng kinh nghiệm thực tế tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is the manager's theoretical training sufficient for him to handle complex projects?
Liệu đào tạo lý thuyết của người quản lý có đủ để anh ta xử lý các dự án phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical training".

Tầm quan trọng của lý thuyết trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đào tạo lý thuyết thường được coi trọng vì nó cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc. Sinh viên được khuyến khích nghiên cứu các nguyên tắc và khái niệm trước khi áp dụng chúng vào thực tế. Điều này giúp họ phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

Sự cân bằng giữa lý thuyết và thực hành

Mặc dù đào tạo lý thuyết rất quan trọng, nhưng sự cân bằng giữa lý thuyết và thực hành là yếu tố then chốt để thành công. Nhiều chương trình giáo dục hiện đại kết hợp cả hai yếu tố này để đảm bảo sinh viên có kiến thức và kỹ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.