happen in sequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To occur one after another in a particular order.
Vietnamese Meaning
Xảy ra theo một trình tự nhất định, cái này sau cái kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions must be followed carefully; each step must happen in sequence."
"Cần tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn; mỗi bước phải xảy ra theo trình tự."
-
"The chemical reactions happen in sequence, each one dependent on the previous."
"Các phản ứng hóa học xảy ra theo trình tự, mỗi phản ứng phụ thuộc vào phản ứng trước đó."
-
"The robbery happened in sequence: first, they broke in; then, they disabled the alarm; finally, they took the money."
"Vụ trộm xảy ra theo trình tự: đầu tiên, chúng đột nhập; sau đó, chúng vô hiệu hóa báo động; cuối cùng, chúng lấy tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | happen | Xảy ra, diễn ra |
| Noun | happening | Sự kiện, sự việc đang xảy ra |
| Noun | sequence | Trình tự, chuỗi, thứ tự |
| Adjective | sequential | Theo trình tự, tuần tự |
| Adverb | sequentially | Một cách tuần tự, theo trình tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tiếp và thứ tự của các sự kiện. Nó khác với 'happen simultaneously' (xảy ra đồng thời) hoặc 'happen randomly' (xảy ra ngẫu nhiên) vì nó có một trật tự đã được thiết lập hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả các bước trong một quy trình, chuỗi sự kiện trong một câu chuyện, hoặc các giai đoạn của một quá trình.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây biểu thị sự bao hàm, 'trong' một trình tự nhất định. 'Happen *in* sequence' nghĩa là xảy ra *trong* một chuỗi liên tục và có trật tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
events events happen in sequence (các sự kiện diễn ra theo trình tự)
-
steps steps happen in sequence (các bước diễn ra theo trình tự)
-
actions actions happen in sequence (các hành động diễn ra theo trình tự)
-
processes processes happen in sequence (các quá trình diễn ra theo trình tự)
-
naturally naturally happen in sequence (tự nhiên diễn ra theo trình tự)
-
usually usually happen in sequence (thường xảy ra theo trình tự)
-
strictly strictly happen in sequence (xảy ra theo trình tự nghiêm ngặt)
-
automatically automatically happen in sequence (tự động diễn ra theo trình tự)
-
make make things happen in sequence (làm cho mọi thứ diễn ra theo trình tự)
-
allow allow events to happen in sequence (cho phép các sự kiện diễn ra theo trình tự)
-
see see how things happen in sequence (xem mọi thứ diễn ra theo trình tự như thế nào)
Idioms
-
Things just happen in sequence.
Mọi việc cứ thế diễn ra theo trình tự.
"Don't rush, just let things happen in sequence and observe."
(Đừng vội vàng, cứ để mọi việc diễn ra theo trình tự và quan sát.)
-
For events to happen in sequence, you need a plan.
Để các sự kiện diễn ra theo trình tự, bạn cần có một kế hoạch.
"For events to happen in sequence, careful preparation is crucial."
(Để các sự kiện diễn ra theo trình tự, việc chuẩn bị cẩn thận là rất quan trọng.)
-
One step at a time, and everything will happen in sequence.
Từng bước một, và mọi thứ sẽ diễn ra theo trình tự.
"Don't try to do everything at once. One step at a time, and everything will happen in sequence."
(Đừng cố gắng làm mọi thứ cùng lúc. Từng bước một, và mọi thứ sẽ diễn ra theo trình tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happen in sequence
Cụm động từXảy ra theo một trình tự nhất định, cái này sau cái kia.
"The instructions must be followed carefully; each step must happen in sequence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen in sequence".
