(Top Banner Ad)
happen in sequence
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

happen in sequence

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra theo trình tự diễn ra tuần tự xảy ra liên tiếp xảy ra cái này sau cái kia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To occur one after another in a particular order.

Vietnamese Meaning

Xảy ra theo một trình tự nhất định, cái này sau cái kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions must be followed carefully; each step must happen in sequence."

    "Cần tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn; mỗi bước phải xảy ra theo trình tự."

  • "The chemical reactions happen in sequence, each one dependent on the previous."

    "Các phản ứng hóa học xảy ra theo trình tự, mỗi phản ứng phụ thuộc vào phản ứng trước đó."

  • "The robbery happened in sequence: first, they broke in; then, they disabled the alarm; finally, they took the money."

    "Vụ trộm xảy ra theo trình tự: đầu tiên, chúng đột nhập; sau đó, chúng vô hiệu hóa báo động; cuối cùng, chúng lấy tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb happen Xảy ra, diễn ra
Noun happening Sự kiện, sự việc đang xảy ra
Noun sequence Trình tự, chuỗi, thứ tự
Adjective sequential Theo trình tự, tuần tự
Adverb sequentially Một cách tuần tự, theo trình tự

Synonyms

occur in order (xảy ra theo thứ tự)follow in succession (tiếp nối theo sau)unfold sequentially (diễn ra tuần tự)

Antonyms

happen simultaneously (xảy ra đồng thời)happen randomly (xảy ra ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Middle English
happen
Latin
sequentia
Old French
sequence
Middle English
sequence

Nguồn gốc 'Happen'

Từ 'happen' có nguồn gốc từ từ 'happ' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa là 'cơ hội' hay 'vận may'. Điều này phản ánh ý niệm ban đầu về việc các sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'xảy ra' chung chung. Khi kết hợp với 'in sequence', nó nhấn mạnh các sự kiện không chỉ xảy ra mà còn theo một trình tự cụ thể.

Nguồn gốc 'Sequence'

Từ 'sequence' bắt nguồn từ 'sequentia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự theo sau'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa là 'một chuỗi các sự vật, sự kiện hoặc con số theo một thứ tự nhất định'. Khi ghép với 'happen', nó tạo thành cụm từ mô tả hành động 'xảy ra theo trình tự'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tiếp và thứ tự của các sự kiện. Nó khác với 'happen simultaneously' (xảy ra đồng thời) hoặc 'happen randomly' (xảy ra ngẫu nhiên) vì nó có một trật tự đã được thiết lập hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả các bước trong một quy trình, chuỗi sự kiện trong một câu chuyện, hoặc các giai đoạn của một quá trình.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây biểu thị sự bao hàm, 'trong' một trình tự nhất định. 'Happen *in* sequence' nghĩa là xảy ra *trong* một chuỗi liên tục và có trật tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + happen in sequence
  • events events happen in sequence
    (các sự kiện diễn ra theo trình tự)
  • steps steps happen in sequence
    (các bước diễn ra theo trình tự)
  • actions actions happen in sequence
    (các hành động diễn ra theo trình tự)
  • processes processes happen in sequence
    (các quá trình diễn ra theo trình tự)
Adverb + happen in sequence
  • naturally naturally happen in sequence
    (tự nhiên diễn ra theo trình tự)
  • usually usually happen in sequence
    (thường xảy ra theo trình tự)
  • strictly strictly happen in sequence
    (xảy ra theo trình tự nghiêm ngặt)
  • automatically automatically happen in sequence
    (tự động diễn ra theo trình tự)
Verb + (object) + happen in sequence
  • make make things happen in sequence
    (làm cho mọi thứ diễn ra theo trình tự)
  • allow allow events to happen in sequence
    (cho phép các sự kiện diễn ra theo trình tự)
  • see see how things happen in sequence
    (xem mọi thứ diễn ra theo trình tự như thế nào)

Idioms

  • Things just happen in sequence.

    Mọi việc cứ thế diễn ra theo trình tự.

    "Don't rush, just let things happen in sequence and observe."

    (Đừng vội vàng, cứ để mọi việc diễn ra theo trình tự và quan sát.)

  • For events to happen in sequence, you need a plan.

    Để các sự kiện diễn ra theo trình tự, bạn cần có một kế hoạch.

    "For events to happen in sequence, careful preparation is crucial."

    (Để các sự kiện diễn ra theo trình tự, việc chuẩn bị cẩn thận là rất quan trọng.)

  • One step at a time, and everything will happen in sequence.

    Từng bước một, và mọi thứ sẽ diễn ra theo trình tự.

    "Don't try to do everything at once. One step at a time, and everything will happen in sequence."

    (Đừng cố gắng làm mọi thứ cùng lúc. Từng bước một, và mọi thứ sẽ diễn ra theo trình tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happen in sequence

Cụm động từ
Lật mặt

Xảy ra theo một trình tự nhất định, cái này sau cái kia.

"The instructions must be followed carefully; each step must happen in sequence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen in sequence".

Kể chuyện và Cấu trúc tự sự

Trong nhiều nền văn hóa, cách kể chuyện và cấu trúc tự sự (narrative structure) thường dựa trên ý tưởng các sự kiện 'happen in sequence'. Các câu chuyện, từ thần thoại cổ đại đến tiểu thuyết hiện đại, đều có một trình tự logic: mở đầu, diễn biến, và kết thúc. Việc này giúp người nghe/đọc dễ dàng theo dõi và hiểu được mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện.

Tư duy logic và Phương pháp khoa học

Cụm từ 'happen in sequence' phản ánh một khía cạnh quan trọng của tư duy logic và phương pháp khoa học ở phương Tây. Trong khoa học, các thí nghiệm, quan sát và suy luận đều được thực hiện 'theo trình tự' để đảm bảo tính hợp lệ và khả năng tái lập. Tương tự, trong cuộc sống hàng ngày, việc lập kế hoạch và giải quyết vấn đề hiệu quả thường yêu cầu chúng ta hình dung các bước 'happen in sequence'.