happy accident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sai lầm hoặc sự kiện không có kế hoạch may mắn dẫn đến một kết quả tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of penicillin was a happy accident."
"Việc phát hiện ra penicillin là một tai nạn may mắn."
-
"The new flavor was a happy accident; we accidentally mixed two ingredients and it tasted amazing."
"Hương vị mới là một tai nạn may mắn; chúng tôi vô tình trộn hai thành phần và nó có vị rất ngon."
-
"Sometimes the best ideas come from happy accidents."
"Đôi khi những ý tưởng tốt nhất đến từ những tai nạn may mắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | happiness | hạnh phúc, sự vui sướng |
| Adverb | happily | một cách vui vẻ, hạnh phúc |
| Adjective | unhappy | không vui, bất hạnh |
| Adjective | accidental | ngẫu nhiên, tình cờ, vô tình |
| Adverb | accidentally | một cách ngẫu nhiên, tình cờ, vô ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khám phá, phát minh hoặc thành công bất ngờ có được từ một sự cố, lỗi hoặc tình huống ngẫu nhiên. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi những điều tốt đẹp nhất lại đến từ những điều không mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover a happy accident (phát hiện ra một sự tình cờ may mắn)
-
turn into turn into a happy accident (biến thành một sự tình cờ may mắn)
-
stumble upon stumble upon a happy accident (tình cờ bắt gặp một sự tình cờ may mắn)
-
by by happy accident (một cách tình cờ may mắn)
-
purely a purely a happy accident (hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn)
-
a complete a complete happy accident (một sự tình cờ may mắn hoàn toàn)
-
a fortunate a fortunate happy accident (một sự tình cờ may mắn)
Idioms
-
happy accident
một sự việc không may, một sai lầm, hoặc một tình huống ngoài ý muốn nhưng lại dẫn đến kết quả tích cực, có lợi.
"The discovery of penicillin was a happy accident."
(Việc phát hiện ra penicillin là một tai nạn vui vẻ (một sự tình cờ may mắn).)
-
by happy accident
một cách tình cờ may mắn, ngẫu nhiên nhưng mang lại kết quả tốt.
"I found the perfect job by happy accident, not by actively searching."
(Tôi tìm thấy công việc hoàn hảo một cách tình cờ may mắn, chứ không phải do tích cực tìm kiếm.)
-
a happy accident of fate/timing
một sự trùng hợp may mắn của số phận/thời điểm.
"Their meeting was a happy accident of timing, leading to a lifelong partnership."
(Cuộc gặp gỡ của họ là một sự tình cờ may mắn về thời điểm, dẫn đến một mối quan hệ đối tác trọn đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happy accident
Danh từMột sai lầm hoặc sự kiện không có kế hoạch may mắn dẫn đến một kết quả tích cực.
"The discovery of penicillin was a happy accident."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you experiment with different techniques, a happy accident often leads to a new discovery. |
Nếu bạn thử nghiệm với các kỹ thuật khác nhau, một tai nạn may mắn thường dẫn đến một khám phá mới. |
| Phủ định | If you don't explore different options, a happy accident doesn't usually happen. |
Nếu bạn không khám phá các lựa chọn khác nhau, một tai nạn may mắn thường không xảy ra. |
| Nghi vấn | If you're trying a new recipe, does a happy accident sometimes make it better? |
Nếu bạn đang thử một công thức mới, một tai nạn may mắn đôi khi có làm cho nó ngon hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discovery of penicillin was a happy accident that revolutionized medicine. |
Việc phát hiện ra penicillin là một tai nạn may mắn đã cách mạng hóa y học. |
| Phủ định | The success of the experiment wasn't a happy accident; it was the result of careful planning. |
Sự thành công của thí nghiệm không phải là một tai nạn may mắn; nó là kết quả của sự lập kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | What happy accident led to the creation of this delicious new dish? |
Tai nạn may mắn nào đã dẫn đến việc tạo ra món ăn mới ngon miệng này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy accident".
