(Top Banner Ad)
happy accident
B2
Danh từ B2 Tổng quát

happy accident

UK: /ˌhæpi ˈæksɪdənt/ • US: /ˌhæpi ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn may mắn điều bất ngờ may mắn sự tình cờ may mắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fortunate mistake or unplanned event that leads to a positive outcome.

Vietnamese Meaning

Một sai lầm hoặc sự kiện không có kế hoạch may mắn dẫn đến một kết quả tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of penicillin was a happy accident."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một tai nạn may mắn."

  • "The new flavor was a happy accident; we accidentally mixed two ingredients and it tasted amazing."

    "Hương vị mới là một tai nạn may mắn; chúng tôi vô tình trộn hai thành phần và nó có vị rất ngon."

  • "Sometimes the best ideas come from happy accidents."

    "Đôi khi những ý tưởng tốt nhất đến từ những tai nạn may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness hạnh phúc, sự vui sướng
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Adjective unhappy không vui, bất hạnh
Adjective accidental ngẫu nhiên, tình cờ, vô tình
Adverb accidentally một cách ngẫu nhiên, tình cờ, vô ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hæppig
Latin
accidentem
English
happy accident

Nguồn Gốc Của 'Happy Accident'

Cụm từ 'happy accident' dùng để miêu tả một sự việc ban đầu có vẻ là một sai lầm, một điều không may, hoặc một kết quả không mong đợi, nhưng lại vô tình dẫn đến một kết quả cực kỳ tích cực, hữu ích hoặc thú vị. Nó không phải là một thành ngữ cổ đại mà là một cách diễn đạt trực tiếp kết hợp hai từ 'happy' (vui vẻ, may mắn) và 'accident' (tai nạn, sự cố) để tạo ra một ý nghĩa mới: một sự cố may mắn. Nhiều khám phá khoa học vĩ đại, như việc Alexander Fleming phát hiện ra penicillin, thường được coi là những 'happy accident'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khám phá, phát minh hoặc thành công bất ngờ có được từ một sự cố, lỗi hoặc tình huống ngẫu nhiên. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi những điều tốt đẹp nhất lại đến từ những điều không mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + happy accident
  • discover discover a happy accident
    (phát hiện ra một sự tình cờ may mắn)
  • turn into turn into a happy accident
    (biến thành một sự tình cờ may mắn)
  • stumble upon stumble upon a happy accident
    (tình cờ bắt gặp một sự tình cờ may mắn)
Preposition + happy accident
  • by by happy accident
    (một cách tình cờ may mắn)
Adjective + happy accident
  • purely a purely a happy accident
    (hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn)
  • a complete a complete happy accident
    (một sự tình cờ may mắn hoàn toàn)
  • a fortunate a fortunate happy accident
    (một sự tình cờ may mắn)

Idioms

  • happy accident

    một sự việc không may, một sai lầm, hoặc một tình huống ngoài ý muốn nhưng lại dẫn đến kết quả tích cực, có lợi.

    "The discovery of penicillin was a happy accident."

    (Việc phát hiện ra penicillin là một tai nạn vui vẻ (một sự tình cờ may mắn).)

  • by happy accident

    một cách tình cờ may mắn, ngẫu nhiên nhưng mang lại kết quả tốt.

    "I found the perfect job by happy accident, not by actively searching."

    (Tôi tìm thấy công việc hoàn hảo một cách tình cờ may mắn, chứ không phải do tích cực tìm kiếm.)

  • a happy accident of fate/timing

    một sự trùng hợp may mắn của số phận/thời điểm.

    "Their meeting was a happy accident of timing, leading to a lifelong partnership."

    (Cuộc gặp gỡ của họ là một sự tình cờ may mắn về thời điểm, dẫn đến một mối quan hệ đối tác trọn đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy accident

Danh từ
Lật mặt

Một sai lầm hoặc sự kiện không có kế hoạch may mắn dẫn đến một kết quả tích cực.

"The discovery of penicillin was a happy accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you experiment with different techniques, a happy accident often leads to a new discovery.
Nếu bạn thử nghiệm với các kỹ thuật khác nhau, một tai nạn may mắn thường dẫn đến một khám phá mới.
Phủ định
If you don't explore different options, a happy accident doesn't usually happen.
Nếu bạn không khám phá các lựa chọn khác nhau, một tai nạn may mắn thường không xảy ra.
Nghi vấn
If you're trying a new recipe, does a happy accident sometimes make it better?
Nếu bạn đang thử một công thức mới, một tai nạn may mắn đôi khi có làm cho nó ngon hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discovery of penicillin was a happy accident that revolutionized medicine.
Việc phát hiện ra penicillin là một tai nạn may mắn đã cách mạng hóa y học.
Phủ định
The success of the experiment wasn't a happy accident; it was the result of careful planning.
Sự thành công của thí nghiệm không phải là một tai nạn may mắn; nó là kết quả của sự lập kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
What happy accident led to the creation of this delicious new dish?
Tai nạn may mắn nào đã dẫn đến việc tạo ra món ăn mới ngon miệng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy accident".

Serendipity và Khám Phá Khoa Học

Khái niệm 'happy accident' gắn liền với 'serendipity' (sự tình cờ may mắn), đặc biệt trong khoa học và phát minh. Nhiều phát hiện vĩ đại, như penicillin của Alexander Fleming hay Post-it notes của Arthur Fry, đã ra đời từ những 'tai nạn' bất ngờ nhưng có kết quả vô cùng tích cực. Điều này thể hiện rằng đôi khi những sai lầm hoặc sự kiện không mong muốn lại mở ra những cơ hội và tri thức mới.

Tư Duy Cầu Tiến và Học Hỏi Từ Sai Lầm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và đổi mới, khái niệm 'happy accident' khuyến khích một tư duy cầu tiến (growth mindset). Nó nhấn mạnh rằng không phải mọi sai lầm đều là thất bại; đôi khi chúng có thể là cơ hội để học hỏi, thử nghiệm và khám phá những điều mới mẻ không lường trước được, biến những điều không may thành lợi thế.