(Top Banner Ad)
Lucky break
B2
Danh từ B2 Chung

Lucky break

UK: /ˈlʌki breɪk/ • US: /ˈlʌki breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Vận may bất ngờ Cơ hội may mắn Bước ngoặt lớn (nhờ may mắn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, unexpected piece of good luck; a fortunate opportunity.

Vietnamese Meaning

Một vận may bất ngờ, một cơ hội may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting that job was a lucky break for him."

    "Việc có được công việc đó là một vận may lớn đối với anh ấy."

  • "She got her big lucky break when she was offered a part in a new movie."

    "Cô ấy đã có một bước ngoặt lớn khi được mời đóng một vai trong một bộ phim mới."

  • "It was a lucky break that the rain stopped just before the concert started."

    "Thật may mắn là trời tạnh mưa ngay trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Luck May mắn
Adjective Lucky May mắn, gặp may
Adverb Luckily Một cách may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Lucky Break'

Cụm từ 'lucky break' xuất hiện lần đầu vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bi-a, để chỉ một cú đánh may mắn mang lại lợi thế bất ngờ. Sau đó, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kiện may mắn, bất ngờ nào trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'lucky break' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ mang lại lợi ích hoặc thành công cho ai đó. Nó nhấn mạnh tính chất may mắn, không phải do nỗ lực hay kế hoạch mà có. Khác với 'good fortune' mang nghĩa chung chung hơn về sự may mắn trong cuộc sống, 'lucky break' tập trung vào một sự kiện cụ thể.

Prepositions

in for

Khi dùng với 'in', thường diễn tả sự may mắn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a lucky break in his career'). Khi dùng với 'for', thường nói về ai đó nhận được may mắn (ví dụ: 'it was a lucky break for him').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lucky break
  • Incredible lucky break
    (Một sự may mắn đáng kinh ngạc)
  • Fortunate lucky break
    (Một sự may mắn)
Verb + Lucky break
  • Get a lucky break
    (Nhận được một sự may mắn bất ngờ)
  • Have a lucky break
    (Có một sự may mắn bất ngờ)

Idioms

  • Catch a lucky break

    Chớp được cơ hội may mắn

    "He finally caught a lucky break and got the job."

    (Cuối cùng anh ấy cũng chớp được cơ hội may mắn và có được công việc.)

  • What a lucky break!

    Thật là một sự may mắn!

    "What a lucky break! I found the money I lost."

    (Thật là một sự may mắn! Tôi đã tìm thấy số tiền mình bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lucky break

Danh từ
Lật mặt

Một vận may bất ngờ, một cơ hội may mắn.

"Getting that job was a lucky break for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery, which was a lucky break for him, allowed him to retire early.
Việc trúng số, điều mà là một vận may bất ngờ cho anh ấy, cho phép anh ấy nghỉ hưu sớm.
Phủ định
The promotion, which many thought was a lucky break, wasn't actually the best opportunity for her.
Việc thăng chức, mà nhiều người nghĩ là một vận may bất ngờ, thực ra không phải là cơ hội tốt nhất cho cô ấy.
Nghi vấn
Was getting that internship, which seemed like a lucky break at the time, really worth the effort?
Việc có được vị trí thực tập đó, điều mà có vẻ như là một vận may bất ngờ vào thời điểm đó, có thực sự đáng với nỗ lực bỏ ra không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many rejections, she finally got a lucky break, a small role in an independent film, and her career took off.
Sau nhiều lần bị từ chối, cuối cùng cô ấy cũng có một bước ngoặt may mắn, một vai nhỏ trong một bộ phim độc lập, và sự nghiệp của cô ấy đã cất cánh.
Phủ định
He prepared meticulously for the audition, practiced day and night, yet he didn't get a lucky break.
Anh ấy đã chuẩn bị tỉ mỉ cho buổi thử giọng, luyện tập ngày đêm, nhưng anh ấy đã không gặp may mắn.
Nghi vấn
Considering his talent and dedication, did he need a lucky break, or was his success inevitable?
Xét đến tài năng và sự cống hiến của anh ấy, liệu anh ấy có cần một bước ngoặt may mắn hay thành công của anh ấy là không thể tránh khỏi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He got a lucky break when the manager decided to give him a chance.
Anh ấy đã gặp may mắn khi người quản lý quyết định cho anh ấy một cơ hội.
Phủ định
Seldom did she get such a lucky break in her career.
Hiếm khi cô ấy có được một bước ngoặt may mắn như vậy trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Was it a lucky break that she was promoted so quickly?
Có phải là một bước ngoặt may mắn khi cô ấy được thăng chức nhanh như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He got a lucky break when the manager quit, didn't he?
Anh ấy đã gặp may khi người quản lý từ chức, phải không?
Phủ định
She didn't get a lucky break with that project, did she?
Cô ấy đã không gặp may mắn với dự án đó, phải không?
Nghi vấn
It was a lucky break that you found that job, wasn't it?
Đó là một cơ hội may mắn khi bạn tìm được công việc đó, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had had a lucky break like her to start my own business.
Tôi ước gì tôi đã có một bước ngoặt may mắn như cô ấy để bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.
Phủ định
If only I hadn't relied on a lucky break and had worked harder, I would be in a better position now.
Giá như tôi không dựa vào may mắn mà làm việc chăm chỉ hơn, thì giờ tôi đã ở một vị trí tốt hơn.
Nghi vấn
If only he could get a lucky break, would he finally be able to achieve his dreams?
Giá như anh ấy có một bước ngoặt may mắn, liệu anh ấy có thể đạt được ước mơ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lucky break".

Quan niệm về sự may mắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường tin rằng may mắn là một yếu tố quan trọng trong thành công, bên cạnh sự nỗ lực. Cụm từ 'lucky break' thể hiện sự công nhận rằng đôi khi, cơ hội thành công đến từ những yếu tố ngẫu nhiên, không lường trước được.