Lucky break
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, unexpected piece of good luck; a fortunate opportunity.
Vietnamese Meaning
Một vận may bất ngờ, một cơ hội may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting that job was a lucky break for him."
"Việc có được công việc đó là một vận may lớn đối với anh ấy."
-
"She got her big lucky break when she was offered a part in a new movie."
"Cô ấy đã có một bước ngoặt lớn khi được mời đóng một vai trong một bộ phim mới."
-
"It was a lucky break that the rain stopped just before the concert started."
"Thật may mắn là trời tạnh mưa ngay trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lucky break' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ mang lại lợi ích hoặc thành công cho ai đó. Nó nhấn mạnh tính chất may mắn, không phải do nỗ lực hay kế hoạch mà có. Khác với 'good fortune' mang nghĩa chung chung hơn về sự may mắn trong cuộc sống, 'lucky break' tập trung vào một sự kiện cụ thể.
Prepositions
Khi dùng với 'in', thường diễn tả sự may mắn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a lucky break in his career'). Khi dùng với 'for', thường nói về ai đó nhận được may mắn (ví dụ: 'it was a lucky break for him').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Incredible lucky break (Một sự may mắn đáng kinh ngạc)
-
Fortunate lucky break (Một sự may mắn)
-
Get a lucky break (Nhận được một sự may mắn bất ngờ)
-
Have a lucky break (Có một sự may mắn bất ngờ)
Idioms
-
Catch a lucky break
Chớp được cơ hội may mắn
"He finally caught a lucky break and got the job."
(Cuối cùng anh ấy cũng chớp được cơ hội may mắn và có được công việc.)
-
What a lucky break!
Thật là một sự may mắn!
"What a lucky break! I found the money I lost."
(Thật là một sự may mắn! Tôi đã tìm thấy số tiền mình bị mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lucky break
Danh từMột vận may bất ngờ, một cơ hội may mắn.
"Getting that job was a lucky break for him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the lottery, which was a lucky break for him, allowed him to retire early. |
Việc trúng số, điều mà là một vận may bất ngờ cho anh ấy, cho phép anh ấy nghỉ hưu sớm. |
| Phủ định | The promotion, which many thought was a lucky break, wasn't actually the best opportunity for her. |
Việc thăng chức, mà nhiều người nghĩ là một vận may bất ngờ, thực ra không phải là cơ hội tốt nhất cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Was getting that internship, which seemed like a lucky break at the time, really worth the effort? |
Việc có được vị trí thực tập đó, điều mà có vẻ như là một vận may bất ngờ vào thời điểm đó, có thực sự đáng với nỗ lực bỏ ra không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After many rejections, she finally got a lucky break, a small role in an independent film, and her career took off. |
Sau nhiều lần bị từ chối, cuối cùng cô ấy cũng có một bước ngoặt may mắn, một vai nhỏ trong một bộ phim độc lập, và sự nghiệp của cô ấy đã cất cánh. |
| Phủ định | He prepared meticulously for the audition, practiced day and night, yet he didn't get a lucky break. |
Anh ấy đã chuẩn bị tỉ mỉ cho buổi thử giọng, luyện tập ngày đêm, nhưng anh ấy đã không gặp may mắn. |
| Nghi vấn | Considering his talent and dedication, did he need a lucky break, or was his success inevitable? |
Xét đến tài năng và sự cống hiến của anh ấy, liệu anh ấy có cần một bước ngoặt may mắn hay thành công của anh ấy là không thể tránh khỏi? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He got a lucky break when the manager decided to give him a chance. |
Anh ấy đã gặp may mắn khi người quản lý quyết định cho anh ấy một cơ hội. |
| Phủ định | Seldom did she get such a lucky break in her career. |
Hiếm khi cô ấy có được một bước ngoặt may mắn như vậy trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Was it a lucky break that she was promoted so quickly? |
Có phải là một bước ngoặt may mắn khi cô ấy được thăng chức nhanh như vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He got a lucky break when the manager quit, didn't he? |
Anh ấy đã gặp may khi người quản lý từ chức, phải không? |
| Phủ định | She didn't get a lucky break with that project, did she? |
Cô ấy đã không gặp may mắn với dự án đó, phải không? |
| Nghi vấn | It was a lucky break that you found that job, wasn't it? |
Đó là một cơ hội may mắn khi bạn tìm được công việc đó, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had had a lucky break like her to start my own business. |
Tôi ước gì tôi đã có một bước ngoặt may mắn như cô ấy để bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình. |
| Phủ định | If only I hadn't relied on a lucky break and had worked harder, I would be in a better position now. |
Giá như tôi không dựa vào may mắn mà làm việc chăm chỉ hơn, thì giờ tôi đã ở một vị trí tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only he could get a lucky break, would he finally be able to achieve his dreams? |
Giá như anh ấy có một bước ngoặt may mắn, liệu anh ấy có thể đạt được ước mơ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lucky break".
