soft target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that is relatively unprotected or vulnerable, especially to military or terrorist attack.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật tương đối không được bảo vệ hoặc dễ bị tổn thương, đặc biệt là trước các cuộc tấn công quân sự hoặc khủng bố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Schools are often seen as soft targets for mass shootings."
"Các trường học thường được xem là mục tiêu dễ tấn công cho các vụ xả súng hàng loạt."
-
"The government is working to improve security at soft targets such as shopping malls and theaters."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện an ninh tại các mục tiêu dễ tấn công như trung tâm mua sắm và rạp chiếu phim."
-
"Protecting soft targets is a major challenge for law enforcement agencies."
"Bảo vệ các mục tiêu dễ tấn công là một thách thức lớn đối với các cơ quan thực thi pháp luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'soft target' ám chỉ một mục tiêu dễ bị tấn công do thiếu các biện pháp an ninh nghiêm ngặt. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'hard target', tức là mục tiêu được bảo vệ tốt (ví dụ: các cơ sở quân sự kiên cố). 'Soft target' thường bao gồm các địa điểm công cộng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, và các sự kiện thể thao hoặc văn hóa.
Prepositions
Ví dụ: 'soft target of terrorist attacks', 'soft target for criminals'. 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của mối đe dọa. 'For' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động nhắm đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy soft target (mục tiêu dễ dàng)
-
vulnerable vulnerable soft target (mục tiêu mềm dễ bị tổn thương)
-
unprotected unprotected soft target (mục tiêu mềm không được bảo vệ)
-
attack attack a soft target (tấn công một mục tiêu mềm)
-
hit hit a soft target (tấn công trúng mục tiêu mềm)
-
protect protect soft targets (bảo vệ các mục tiêu mềm)
-
identify identify soft targets (xác định các mục tiêu mềm)
-
security security for soft targets (an ninh cho các mục tiêu mềm)
-
threat to threat to soft targets (mối đe dọa đối với các mục tiêu mềm)
Idioms
-
make oneself a soft target
tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công hoặc tổn thương (do bất cẩn, thiếu phòng bị)
"By leaving their doors unlocked, they made themselves a soft target for burglars."
(Bằng cách để cửa không khóa, họ đã tự biến mình thành mục tiêu dễ dàng cho bọn trộm.)
-
become a soft target
trở thành mục tiêu dễ bị tấn công/tổn thương (do hoàn cảnh hoặc thiếu phòng vệ)
"Large public gatherings can easily become soft targets for terrorist attacks."
(Các cuộc tụ tập đông người có thể dễ dàng trở thành mục tiêu mềm cho các cuộc tấn công khủng bố.)
-
leave something/someone as a soft target
bỏ mặc cái gì/ai đó trở thành mục tiêu dễ bị tấn công
"The government was criticized for leaving public transport as a soft target."
(Chính phủ bị chỉ trích vì đã bỏ mặc giao thông công cộng trở thành mục tiêu mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft target
Danh từMột người hoặc vật tương đối không được bảo vệ hoặc dễ bị tổn thương, đặc biệt là trước các cuộc tấn công quân sự hoặc khủng bố.
"Schools are often seen as soft targets for mass shootings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft target".
