(Top Banner Ad)
soft target
C1
Danh từ C1 An ninh, Quân sự, Chính trị

soft target

UK: /ˈsɒft ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈsɔːft ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu mềm mục tiêu dễ tấn công đối tượng dễ bị tổn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is relatively unprotected or vulnerable, especially to military or terrorist attack.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật tương đối không được bảo vệ hoặc dễ bị tổn thương, đặc biệt là trước các cuộc tấn công quân sự hoặc khủng bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Schools are often seen as soft targets for mass shootings."

    "Các trường học thường được xem là mục tiêu dễ tấn công cho các vụ xả súng hàng loạt."

  • "The government is working to improve security at soft targets such as shopping malls and theaters."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện an ninh tại các mục tiêu dễ tấn công như trung tâm mua sắm và rạp chiếu phim."

  • "Protecting soft targets is a major challenge for law enforcement agencies."

    "Bảo vệ các mục tiêu dễ tấn công là một thách thức lớn đối với các cơ quan thực thi pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softness sự mềm mại, sự yếu đuối
Verb soften làm mềm, làm yếu đi; làm dịu đi
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, mềm mại
Noun target mục tiêu; bia ngắm
Verb target nhắm vào, đặt làm mục tiêu
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, việc định vị mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*somh₂-
Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Modern English
soft
Frankish
*targa
Old French
targette
Modern English
target
Modern English
soft target

Nguồn gốc 'mục tiêu mềm'

'Soft target' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về an ninh và khủng bố. Từ 'soft' (mềm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', chỉ sự mềm mại, dễ uốn nắn hoặc yếu ớt. Từ 'target' (mục tiêu) lại có nguồn gốc từ tiếng Frankish 'targa', có nghĩa là tấm khiên nhỏ. Khi ghép lại, 'soft target' ban đầu ám chỉ một mục tiêu dễ bị tấn công, không được bảo vệ kiên cố. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ các địa điểm công cộng hoặc dân thường, những nơi dễ trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công.

Usage Note

Thuật ngữ 'soft target' ám chỉ một mục tiêu dễ bị tấn công do thiếu các biện pháp an ninh nghiêm ngặt. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'hard target', tức là mục tiêu được bảo vệ tốt (ví dụ: các cơ sở quân sự kiên cố). 'Soft target' thường bao gồm các địa điểm công cộng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, và các sự kiện thể thao hoặc văn hóa.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'soft target of terrorist attacks', 'soft target for criminals'. 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của mối đe dọa. 'For' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động nhắm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft target
  • easy easy soft target
    (mục tiêu dễ dàng)
  • vulnerable vulnerable soft target
    (mục tiêu mềm dễ bị tổn thương)
  • unprotected unprotected soft target
    (mục tiêu mềm không được bảo vệ)
Verb + soft target
  • attack attack a soft target
    (tấn công một mục tiêu mềm)
  • hit hit a soft target
    (tấn công trúng mục tiêu mềm)
  • protect protect soft targets
    (bảo vệ các mục tiêu mềm)
  • identify identify soft targets
    (xác định các mục tiêu mềm)
Noun + soft target
  • security security for soft targets
    (an ninh cho các mục tiêu mềm)
  • threat to threat to soft targets
    (mối đe dọa đối với các mục tiêu mềm)

Idioms

  • make oneself a soft target

    tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công hoặc tổn thương (do bất cẩn, thiếu phòng bị)

    "By leaving their doors unlocked, they made themselves a soft target for burglars."

    (Bằng cách để cửa không khóa, họ đã tự biến mình thành mục tiêu dễ dàng cho bọn trộm.)

  • become a soft target

    trở thành mục tiêu dễ bị tấn công/tổn thương (do hoàn cảnh hoặc thiếu phòng vệ)

    "Large public gatherings can easily become soft targets for terrorist attacks."

    (Các cuộc tụ tập đông người có thể dễ dàng trở thành mục tiêu mềm cho các cuộc tấn công khủng bố.)

  • leave something/someone as a soft target

    bỏ mặc cái gì/ai đó trở thành mục tiêu dễ bị tấn công

    "The government was criticized for leaving public transport as a soft target."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì đã bỏ mặc giao thông công cộng trở thành mục tiêu mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft target

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật tương đối không được bảo vệ hoặc dễ bị tổn thương, đặc biệt là trước các cuộc tấn công quân sự hoặc khủng bố.

"Schools are often seen as soft targets for mass shootings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft target".

Mục tiêu mềm trong An ninh hiện đại

Khái niệm 'mục tiêu mềm' trở nên đặc biệt quan trọng trong các cuộc thảo luận về an ninh quốc gia và chống khủng bố từ cuối thế kỷ 20. Khác với 'mục tiêu cứng' (hard targets) như căn cứ quân sự hay tòa nhà chính phủ được bảo vệ nghiêm ngặt, 'mục tiêu mềm' thường là các không gian công cộng (trường học, trung tâm mua sắm, nhà hát, sự kiện thể thao) hoặc dân thường. Chúng dễ bị tấn công hơn do tính chất mở, đông người và khó phòng vệ tuyệt đối, đòi hỏi các chiến lược an ninh đặc biệt để bảo vệ.

Phản ứng của xã hội với mối đe dọa

Việc nhận diện và bảo vệ các 'mục tiêu mềm' đã tác động sâu sắc đến cách các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác tổ chức cuộc sống công cộng. Các biện pháp an ninh tăng cường tại những nơi đông người, sự cảnh giác của công chúng, và các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn là những ví dụ về cách xã hội phản ứng. Điều này cũng đặt ra thách thức về cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và nhu cầu an ninh tập thể.