(Top Banner Ad)
defense in depth
C1
Noun C1 An ninh mạng, Quân sự

defense in depth

UK: dɪˈfɛns ɪn dɛpθ • US: dɪˈfɛns ɪn dɛpθ

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ nhiều lớp bảo mật nhiều lớp phòng thủ chiều sâu bảo mật chiều sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An information assurance (IA) concept in which multiple defensive methods are layered to protect information. It is a strategy of providing multiple, redundant defensive measures in case a security system fails or is already circumvented. Also known as layered security.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm về đảm bảo thông tin (IA) trong đó nhiều phương pháp phòng thủ được xếp lớp để bảo vệ thông tin. Đây là một chiến lược cung cấp nhiều biện pháp phòng thủ dự phòng trong trường hợp một hệ thống an ninh bị lỗi hoặc đã bị phá vỡ. Còn được gọi là bảo mật theo lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing a defense in depth strategy is crucial for protecting sensitive data."

    "Triển khai chiến lược phòng thủ nhiều lớp là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "The company adopted a defense in depth approach to protect its critical infrastructure."

    "Công ty đã áp dụng phương pháp phòng thủ nhiều lớp để bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng của mình."

  • "Defense in depth involves deploying multiple security controls at different layers."

    "Phòng thủ nhiều lớp bao gồm việc triển khai nhiều biện pháp kiểm soát an ninh ở các lớp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Verb defend phòng thủ, bảo vệ
Adjective defensive có tính phòng thủ, mang tính phòng vệ
Noun defender người phòng thủ, hậu vệ
Noun depth chiều sâu, độ sâu
Adjective deep sâu, sâu sắc
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh mạng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
defense in depth (strategic concept)

Nguồn gốc khái niệm Phòng thủ chiều sâu

Khái niệm 'phòng thủ chiều sâu' ban đầu xuất phát từ chiến lược quân sự, mô tả việc bố trí nhiều lớp phòng thủ hoặc chướng ngại vật để bảo vệ một mục tiêu quan trọng. Thay vì chỉ dựa vào một tuyến phòng thủ duy nhất, chiến lược này nhằm mục đích làm chậm, suy yếu hoặc đánh bại kẻ thù ở từng giai đoạn, tăng cường khả năng chống chịu và giảm thiểu rủi ro. Nó trở nên nổi bật trong chiến thuật quân sự hiện đại vào thế kỷ 20 và sau đó được áp dụng rộng rãi vào các lĩnh vực khác.

Usage Note

Defense in depth nhấn mạnh việc sử dụng nhiều lớp bảo vệ khác nhau thay vì chỉ dựa vào một biện pháp duy nhất. Điều này làm tăng độ khó khăn cho kẻ tấn công, vì chúng phải vượt qua nhiều rào cản khác nhau để đạt được mục tiêu. Khái niệm này không chỉ áp dụng trong an ninh mạng mà còn trong quân sự, bảo vệ vật lý, và các lĩnh vực khác.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà chiến lược phòng thủ được áp dụng (ví dụ: defense in depth in network security).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defense in depth
  • implement implement defense in depth
    (thực hiện/triển khai phòng thủ chiều sâu)
  • establish establish defense in depth
    (thiết lập phòng thủ chiều sâu)
  • employ employ defense in depth
    (áp dụng/sử dụng phòng thủ chiều sâu)
  • strengthen strengthen defense in depth
    (củng cố phòng thủ chiều sâu)
Adjective + defense in depth
  • robust robust defense in depth
    (phòng thủ chiều sâu mạnh mẽ/vững chắc)
  • layered layered defense in depth
    (phòng thủ chiều sâu theo lớp)
  • comprehensive comprehensive defense in depth
    (phòng thủ chiều sâu toàn diện)
  • effective effective defense in depth
    (phòng thủ chiều sâu hiệu quả)
defense in depth + Noun/Prepositional Phrase
  • strategy defense in depth strategy
    (chiến lược phòng thủ chiều sâu)
  • architecture defense in depth architecture
    (kiến trúc phòng thủ chiều sâu)
  • principles defense in depth principles
    (các nguyên tắc phòng thủ chiều sâu)
  • against cyber threats defense in depth against cyber threats
    (phòng thủ chiều sâu chống lại các mối đe dọa mạng)

Idioms

  • a strategy of defense in depth

    một chiến lược phòng thủ chiều sâu (một kế hoạch an ninh sử dụng nhiều lớp bảo vệ)

    "The company adopted a strategy of defense in depth to protect its data from various cyber threats."

    (Công ty đã áp dụng một chiến lược phòng thủ chiều sâu để bảo vệ dữ liệu của mình khỏi nhiều mối đe dọa mạng.)

  • to implement defense in depth

    thực hiện/triển khai phòng thủ chiều sâu (thiết lập các biện pháp bảo vệ theo lớp)

    "Organizations must implement defense in depth across all IT systems to safeguard sensitive information."

    (Các tổ chức phải thực hiện phòng thủ chiều sâu trên tất cả các hệ thống IT để bảo vệ thông tin nhạy cảm.)

  • defense in depth architecture

    kiến trúc phòng thủ chiều sâu (cấu trúc hệ thống được thiết kế với nhiều lớp bảo mật)

    "Modern cybersecurity relies on a robust defense in depth architecture to mitigate risks effectively."

    (An ninh mạng hiện đại dựa vào một kiến trúc phòng thủ chiều sâu vững chắc để giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense in depth

Noun
Lật mặt

Một khái niệm về đảm bảo thông tin (IA) trong đó nhiều phương pháp phòng thủ được xếp lớp để bảo vệ thông tin. Đây là một chiến lược cung cấp nhiều biện pháp phòng thủ dự phòng trong trường hợp một hệ thống an ninh bị lỗi hoặc đã bị phá vỡ. Còn được gọi là bảo mật theo lớp.

"Implementing a defense in depth strategy is crucial for protecting sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a strong defense in depth strategy before the major cyber attack occurred.
Công ty đã triển khai một chiến lược phòng thủ chuyên sâu mạnh mẽ trước khi cuộc tấn công mạng lớn xảy ra.
Phủ định
They had not established a proper defense in depth before the vulnerability was exploited.
Họ đã không thiết lập một hệ thống phòng thủ chuyên sâu thích hợp trước khi lỗ hổng bị khai thác.
Nghi vấn
Had the network administrator considered a defense in depth approach prior to the system breach?
Liệu quản trị viên mạng đã cân nhắc một cách tiếp cận phòng thủ chuyên sâu trước khi hệ thống bị xâm phạm?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's security plan included defense in depth last year.
Kế hoạch bảo mật của công ty bao gồm phòng thủ chiều sâu vào năm ngoái.
Phủ định
The project didn't employ defense in depth techniques in its initial phase.
Dự án không sử dụng các kỹ thuật phòng thủ chiều sâu trong giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Did the IT team implement defense in depth to protect the critical servers?
Đội ngũ CNTT đã triển khai phòng thủ chiều sâu để bảo vệ các máy chủ quan trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense in depth".

Nguồn gốc quân sự và tầm quan trọng

Khái niệm 'phòng thủ chiều sâu' có nguồn gốc sâu xa từ các chiến lược quân sự cổ điển và hiện đại, nơi quân đội bố trí lực lượng, công sự và chướng ngại vật thành nhiều lớp ở các vị trí khác nhau. Mục đích không phải là chặn đứng đối phương ngay lập tức mà là làm suy yếu lực lượng tấn công dần dần qua từng lớp, gây hao mòn, kéo dài thời gian và tạo cơ hội phản công hoặc rút lui chiến lược. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong chiến tranh hiện đại, nhấn mạnh khả năng chống chịu và giảm thiểu thiệt hại.

Ứng dụng rộng rãi trong An ninh mạng và các lĩnh vực khác

Trong thời đại kỹ thuật số, nguyên tắc phòng thủ chiều sâu đã được áp dụng rộng rãi và trở thành nền tảng của an ninh mạng (cybersecurity). Thay vì chỉ dựa vào một bức tường lửa hoặc phần mềm diệt virus duy nhất, các chuyên gia an ninh mạng thiết kế hệ thống với nhiều lớp bảo vệ chồng chéo (ví dụ: tường lửa, mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố, hệ thống phát hiện xâm nhập, sao lưu dự phòng). Nguyên tắc này cũng được ứng dụng trong quản lý rủi ro, an toàn hạt nhân và các hệ thống kỹ thuật khác, nơi việc có nhiều lớp bảo vệ giúp ngăn chặn thảm họa ngay cả khi một lớp bị phá vỡ.