defense in depth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An information assurance (IA) concept in which multiple defensive methods are layered to protect information. It is a strategy of providing multiple, redundant defensive measures in case a security system fails or is already circumvented. Also known as layered security.
Vietnamese Meaning
Một khái niệm về đảm bảo thông tin (IA) trong đó nhiều phương pháp phòng thủ được xếp lớp để bảo vệ thông tin. Đây là một chiến lược cung cấp nhiều biện pháp phòng thủ dự phòng trong trường hợp một hệ thống an ninh bị lỗi hoặc đã bị phá vỡ. Còn được gọi là bảo mật theo lớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Implementing a defense in depth strategy is crucial for protecting sensitive data."
"Triển khai chiến lược phòng thủ nhiều lớp là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."
-
"The company adopted a defense in depth approach to protect its critical infrastructure."
"Công ty đã áp dụng phương pháp phòng thủ nhiều lớp để bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng của mình."
-
"Defense in depth involves deploying multiple security controls at different layers."
"Phòng thủ nhiều lớp bao gồm việc triển khai nhiều biện pháp kiểm soát an ninh ở các lớp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Defense in depth nhấn mạnh việc sử dụng nhiều lớp bảo vệ khác nhau thay vì chỉ dựa vào một biện pháp duy nhất. Điều này làm tăng độ khó khăn cho kẻ tấn công, vì chúng phải vượt qua nhiều rào cản khác nhau để đạt được mục tiêu. Khái niệm này không chỉ áp dụng trong an ninh mạng mà còn trong quân sự, bảo vệ vật lý, và các lĩnh vực khác.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà chiến lược phòng thủ được áp dụng (ví dụ: defense in depth in network security).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement defense in depth (thực hiện/triển khai phòng thủ chiều sâu)
-
establish establish defense in depth (thiết lập phòng thủ chiều sâu)
-
employ employ defense in depth (áp dụng/sử dụng phòng thủ chiều sâu)
-
strengthen strengthen defense in depth (củng cố phòng thủ chiều sâu)
-
robust robust defense in depth (phòng thủ chiều sâu mạnh mẽ/vững chắc)
-
layered layered defense in depth (phòng thủ chiều sâu theo lớp)
-
comprehensive comprehensive defense in depth (phòng thủ chiều sâu toàn diện)
-
effective effective defense in depth (phòng thủ chiều sâu hiệu quả)
-
strategy defense in depth strategy (chiến lược phòng thủ chiều sâu)
-
architecture defense in depth architecture (kiến trúc phòng thủ chiều sâu)
-
principles defense in depth principles (các nguyên tắc phòng thủ chiều sâu)
-
against cyber threats defense in depth against cyber threats (phòng thủ chiều sâu chống lại các mối đe dọa mạng)
Idioms
-
a strategy of defense in depth
một chiến lược phòng thủ chiều sâu (một kế hoạch an ninh sử dụng nhiều lớp bảo vệ)
"The company adopted a strategy of defense in depth to protect its data from various cyber threats."
(Công ty đã áp dụng một chiến lược phòng thủ chiều sâu để bảo vệ dữ liệu của mình khỏi nhiều mối đe dọa mạng.)
-
to implement defense in depth
thực hiện/triển khai phòng thủ chiều sâu (thiết lập các biện pháp bảo vệ theo lớp)
"Organizations must implement defense in depth across all IT systems to safeguard sensitive information."
(Các tổ chức phải thực hiện phòng thủ chiều sâu trên tất cả các hệ thống IT để bảo vệ thông tin nhạy cảm.)
-
defense in depth architecture
kiến trúc phòng thủ chiều sâu (cấu trúc hệ thống được thiết kế với nhiều lớp bảo mật)
"Modern cybersecurity relies on a robust defense in depth architecture to mitigate risks effectively."
(An ninh mạng hiện đại dựa vào một kiến trúc phòng thủ chiều sâu vững chắc để giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defense in depth
NounMột khái niệm về đảm bảo thông tin (IA) trong đó nhiều phương pháp phòng thủ được xếp lớp để bảo vệ thông tin. Đây là một chiến lược cung cấp nhiều biện pháp phòng thủ dự phòng trong trường hợp một hệ thống an ninh bị lỗi hoặc đã bị phá vỡ. Còn được gọi là bảo mật theo lớp.
"Implementing a defense in depth strategy is crucial for protecting sensitive data."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had implemented a strong defense in depth strategy before the major cyber attack occurred. |
Công ty đã triển khai một chiến lược phòng thủ chuyên sâu mạnh mẽ trước khi cuộc tấn công mạng lớn xảy ra. |
| Phủ định | They had not established a proper defense in depth before the vulnerability was exploited. |
Họ đã không thiết lập một hệ thống phòng thủ chuyên sâu thích hợp trước khi lỗ hổng bị khai thác. |
| Nghi vấn | Had the network administrator considered a defense in depth approach prior to the system breach? |
Liệu quản trị viên mạng đã cân nhắc một cách tiếp cận phòng thủ chuyên sâu trước khi hệ thống bị xâm phạm? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's security plan included defense in depth last year. |
Kế hoạch bảo mật của công ty bao gồm phòng thủ chiều sâu vào năm ngoái. |
| Phủ định | The project didn't employ defense in depth techniques in its initial phase. |
Dự án không sử dụng các kỹ thuật phòng thủ chiều sâu trong giai đoạn đầu. |
| Nghi vấn | Did the IT team implement defense in depth to protect the critical servers? |
Đội ngũ CNTT đã triển khai phòng thủ chiều sâu để bảo vệ các máy chủ quan trọng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense in depth".
