resilient target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A target that is able to withstand or recover quickly from difficult conditions or attacks.
Vietnamese Meaning
Một mục tiêu có khả năng chống chịu hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn hoặc các cuộc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's goal is to create a more resilient target for cyberattacks."
"Mục tiêu của công ty là tạo ra một mục tiêu kiên cường hơn đối với các cuộc tấn công mạng."
-
"Developing a resilient target is crucial for national security."
"Phát triển một mục tiêu kiên cường là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."
-
"Our infrastructure needs to be a resilient target to survive natural disasters."
"Cơ sở hạ tầng của chúng ta cần phải là một mục tiêu kiên cường để sống sót sau thảm họa tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resilience | sự kiên cường, khả năng phục hồi |
| Adverb | resiliently | một cách kiên cường, có khả năng phục hồi |
| Verb | target | nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu, hướng tới |
| Noun | targeting | sự nhắm mục tiêu, việc xác định mục tiêu |
| Adjective | targeted | được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'resilient target' thường được sử dụng trong bối cảnh phòng thủ, an ninh, hoặc khi nói về các hệ thống/tổ chức có khả năng phục hồi nhanh sau sự cố. 'Resilient' nhấn mạnh khả năng phục hồi và thích nghi, khác với 'resistant' chỉ đơn thuần là chống lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something a resilient target (biến/làm cho cái gì đó trở thành mục tiêu kiên cường (có khả năng chống chịu và phục hồi))
-
build build a resilient target (xây dựng một mục tiêu kiên cường (hệ thống, cơ sở hạ tầng... có khả năng chống chịu))
-
create create a resilient target (tạo ra một mục tiêu kiên cường)
-
design design a resilient target (thiết kế một mục tiêu kiên cường)
-
protect protect something as a resilient target (bảo vệ cái gì đó như một mục tiêu kiên cường)
-
ensure ensure a resilient target (đảm bảo một mục tiêu kiên cường)
-
infrastructure as a infrastructure as a resilient target (cơ sở hạ tầng như một mục tiêu kiên cường (có khả năng chống chịu))
-
cybersecurity for cybersecurity for a resilient target (an ninh mạng cho một mục tiêu kiên cường)
Idioms
-
building a resilient target
xây dựng một mục tiêu kiên cường (ý nói xây dựng khả năng chống chịu cho hệ thống, cơ sở hạ tầng)
"The government is investing heavily in building a resilient target for critical national infrastructure against cyber attacks."
(Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng một mục tiêu kiên cường cho cơ sở hạ tầng quốc gia trọng yếu chống lại các cuộc tấn công mạng.)
-
making something a resilient target
làm cho cái gì đó trở thành mục tiêu kiên cường (tăng cường khả năng chịu đựng và phục hồi)
"Their goal is to make the power grid a resilient target, capable of withstanding extreme weather events."
(Mục tiêu của họ là làm cho lưới điện trở thành một mục tiêu kiên cường, có khả năng chống chịu được các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.)
-
a strategy for resilient targets
chiến lược cho các mục tiêu kiên cường (kế hoạch nhằm tăng cường khả năng chống chịu của các đối tượng quan trọng)
"The new defense policy includes a strategy for resilient targets to deter potential adversaries."
(Chính sách quốc phòng mới bao gồm một chiến lược cho các mục tiêu kiên cường nhằm răn đe các đối thủ tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resilient target
Tính từ + Danh từMột mục tiêu có khả năng chống chịu hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn hoặc các cuộc tấn công.
"The company's goal is to create a more resilient target for cyberattacks."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Identify the resilient target for our marketing campaign. |
Xác định mục tiêu kiên cường cho chiến dịch tiếp thị của chúng ta. |
| Phủ định | Don't underestimate the importance of a resilient target in negotiations. |
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của một mục tiêu kiên cường trong đàm phán. |
| Nghi vấn | Please select the most resilient target to focus our resources on. |
Vui lòng chọn mục tiêu kiên cường nhất để tập trung nguồn lực của chúng ta vào. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to set a more resilient target for next quarter. |
Công ty sẽ đặt ra một mục tiêu kiên cường hơn cho quý tới. |
| Phủ định | They are not going to target resilient markets; they prefer less competitive ones. |
Họ sẽ không nhắm mục tiêu vào các thị trường kiên cường; họ thích những thị trường ít cạnh tranh hơn. |
| Nghi vấn | Is she going to make the target more resilient to market fluctuations? |
Cô ấy có định làm cho mục tiêu kiên cường hơn trước những biến động của thị trường không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be setting resilient targets for next quarter's sales. |
Công ty sẽ đặt ra các mục tiêu kiên cường cho doanh số quý tới. |
| Phủ định | They won't be considering such resilient targets when they create the new plan. |
Họ sẽ không xem xét các mục tiêu kiên cường như vậy khi họ tạo ra kế hoạch mới. |
| Nghi vấn | Will the team be focusing on achieving resilient targets by the end of the year? |
Liệu nhóm có đang tập trung vào việc đạt được các mục tiêu kiên cường vào cuối năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resilient target".
