(Top Banner Ad)
resilient target
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, An ninh mạng, Kỹ thuật

resilient target

UK: /rɪˈzɪliənt ˈtɑːɡɪt/ • US: /rɪˈzɪliənt ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu kiên cường mục tiêu có khả năng phục hồi mục tiêu chống chịu tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A target that is able to withstand or recover quickly from difficult conditions or attacks.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu có khả năng chống chịu hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn hoặc các cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's goal is to create a more resilient target for cyberattacks."

    "Mục tiêu của công ty là tạo ra một mục tiêu kiên cường hơn đối với các cuộc tấn công mạng."

  • "Developing a resilient target is crucial for national security."

    "Phát triển một mục tiêu kiên cường là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."

  • "Our infrastructure needs to be a resilient target to survive natural disasters."

    "Cơ sở hạ tầng của chúng ta cần phải là một mục tiêu kiên cường để sống sót sau thảm họa tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resilience sự kiên cường, khả năng phục hồi
Adverb resiliently một cách kiên cường, có khả năng phục hồi
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu, hướng tới
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, việc xác định mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, An ninh mạng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resilire (re- 'back' + salire 'to leap')
Late Latin
resilientem (present participle of resilire)
English
resilient (early 17th century)
Old French
targette (diminutive of 'targe' - a light shield)
Middle English
target (late 14th century)
English
resilient target (modern conceptual phrase)

Nguồn gốc của 'resilient'

Từ 'resilient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resilire', nghĩa là 'nhảy bật lại' hoặc 'phục hồi'. Ban đầu, nó mô tả khả năng vật lý của một vật thể khi bị uốn cong hoặc nén lại rồi trở về hình dạng ban đầu. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ khả năng con người, hệ thống hoặc tổ chức phục hồi nhanh chóng sau khó khăn, sốc hoặc thất bại.

Nguồn gốc của 'target'

Từ 'target' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'targette', là dạng thu nhỏ của 'targe' (một loại khiên nhẹ). Ban đầu, nó chỉ một chiếc khiên nhỏ dùng để bảo vệ. Dần dần, nghĩa của từ thay đổi, không chỉ là vật bảo vệ mà còn là điểm mà người ta hướng tới, bắn tới trong các cuộc thi đấu hoặc chiến tranh. Ngày nay, nó còn mang nghĩa mục tiêu, đối tượng cần đạt được hoặc bị tấn công.

Khi 'resilient' và 'target' kết hợp

Cụm từ 'resilient target' là một cách diễn đạt hiện đại, ghép hai từ có ý nghĩa riêng biệt để tạo ra một khái niệm mới. Nó được dùng để mô tả một mục tiêu (như cơ sở hạ tầng, hệ thống thông tin) được thiết kế hoặc tăng cường để có khả năng chịu đựng các cú sốc, tấn công hoặc thảm họa, và có thể nhanh chóng phục hồi hoạt động bình thường, giảm thiểu thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ 'resilient target' thường được sử dụng trong bối cảnh phòng thủ, an ninh, hoặc khi nói về các hệ thống/tổ chức có khả năng phục hồi nhanh sau sự cố. 'Resilient' nhấn mạnh khả năng phục hồi và thích nghi, khác với 'resistant' chỉ đơn thuần là chống lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resilient target
  • make make something a resilient target
    (biến/làm cho cái gì đó trở thành mục tiêu kiên cường (có khả năng chống chịu và phục hồi))
  • build build a resilient target
    (xây dựng một mục tiêu kiên cường (hệ thống, cơ sở hạ tầng... có khả năng chống chịu))
  • create create a resilient target
    (tạo ra một mục tiêu kiên cường)
  • design design a resilient target
    (thiết kế một mục tiêu kiên cường)
  • protect protect something as a resilient target
    (bảo vệ cái gì đó như một mục tiêu kiên cường)
  • ensure ensure a resilient target
    (đảm bảo một mục tiêu kiên cường)
Noun + resilient target (phrases using the concept)
  • infrastructure as a infrastructure as a resilient target
    (cơ sở hạ tầng như một mục tiêu kiên cường (có khả năng chống chịu))
  • cybersecurity for cybersecurity for a resilient target
    (an ninh mạng cho một mục tiêu kiên cường)

Idioms

  • building a resilient target

    xây dựng một mục tiêu kiên cường (ý nói xây dựng khả năng chống chịu cho hệ thống, cơ sở hạ tầng)

    "The government is investing heavily in building a resilient target for critical national infrastructure against cyber attacks."

    (Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng một mục tiêu kiên cường cho cơ sở hạ tầng quốc gia trọng yếu chống lại các cuộc tấn công mạng.)

  • making something a resilient target

    làm cho cái gì đó trở thành mục tiêu kiên cường (tăng cường khả năng chịu đựng và phục hồi)

    "Their goal is to make the power grid a resilient target, capable of withstanding extreme weather events."

    (Mục tiêu của họ là làm cho lưới điện trở thành một mục tiêu kiên cường, có khả năng chống chịu được các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • a strategy for resilient targets

    chiến lược cho các mục tiêu kiên cường (kế hoạch nhằm tăng cường khả năng chống chịu của các đối tượng quan trọng)

    "The new defense policy includes a strategy for resilient targets to deter potential adversaries."

    (Chính sách quốc phòng mới bao gồm một chiến lược cho các mục tiêu kiên cường nhằm răn đe các đối thủ tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resilient target

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu có khả năng chống chịu hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn hoặc các cuộc tấn công.

"The company's goal is to create a more resilient target for cyberattacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Identify the resilient target for our marketing campaign.
Xác định mục tiêu kiên cường cho chiến dịch tiếp thị của chúng ta.
Phủ định
Don't underestimate the importance of a resilient target in negotiations.
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của một mục tiêu kiên cường trong đàm phán.
Nghi vấn
Please select the most resilient target to focus our resources on.
Vui lòng chọn mục tiêu kiên cường nhất để tập trung nguồn lực của chúng ta vào.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to set a more resilient target for next quarter.
Công ty sẽ đặt ra một mục tiêu kiên cường hơn cho quý tới.
Phủ định
They are not going to target resilient markets; they prefer less competitive ones.
Họ sẽ không nhắm mục tiêu vào các thị trường kiên cường; họ thích những thị trường ít cạnh tranh hơn.
Nghi vấn
Is she going to make the target more resilient to market fluctuations?
Cô ấy có định làm cho mục tiêu kiên cường hơn trước những biến động của thị trường không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be setting resilient targets for next quarter's sales.
Công ty sẽ đặt ra các mục tiêu kiên cường cho doanh số quý tới.
Phủ định
They won't be considering such resilient targets when they create the new plan.
Họ sẽ không xem xét các mục tiêu kiên cường như vậy khi họ tạo ra kế hoạch mới.
Nghi vấn
Will the team be focusing on achieving resilient targets by the end of the year?
Liệu nhóm có đang tập trung vào việc đạt được các mục tiêu kiên cường vào cuối năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resilient target".

Khái niệm trong an ninh mạng và quốc phòng

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là an ninh mạng và quốc phòng, 'resilient target' dùng để chỉ các hệ thống, mạng lưới, hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng được thiết kế và tăng cường để không chỉ chống lại các cuộc tấn công mà còn có thể nhanh chóng phục hồi và tiếp tục hoạt động nếu bị xâm phạm. Đây là một khái niệm cốt lõi trong việc bảo vệ tài sản quốc gia và duy trì ổn định trong thế giới số.

Ứng dụng trong quản lý rủi ro và biến đổi khí hậu

Ngoài an ninh, khái niệm 'resilient target' cũng rất quan trọng trong quản lý rủi ro và đối phó với biến đổi khí hậu. Ví dụ, một thành phố 'resilient target' sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước lũ lụt, động đất hoặc các thảm họa tự nhiên khác, đồng thời có kế hoạch phục hồi nhanh chóng để giảm thiểu tác động đến cuộc sống người dân và kinh tế. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc xây dựng khả năng chống chịu toàn diện trong xã hội hiện đại.