(Top Banner Ad)
fortified target
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Quân sự/An ninh

fortified target

UK: /ˈfɔːtɪfaɪd ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈfɔːrtɪfaɪd ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu được gia cố mục tiêu phòng thủ mục tiêu kiên cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or object that has been strengthened or protected against attack.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc đối tượng đã được gia cố hoặc bảo vệ để chống lại sự tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy attempted to breach the fortified target but failed."

    "Kẻ thù đã cố gắng đột nhập mục tiêu được gia cố nhưng thất bại."

  • "The military base was a heavily fortified target."

    "Căn cứ quân sự là một mục tiêu được gia cố rất kiên cố."

  • "The city became a fortified target during the war."

    "Thành phố đã trở thành một mục tiêu được gia cố trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fortify củng cố, tăng cường
Adjective fortified được củng cố, kiên cố
Noun fortification sự củng cố; công sự
Noun fortress pháo đài, thành trì
Noun fort đồn bốt, pháo đài nhỏ
Noun target mục tiêu
Verb target nhắm vào, đặt làm mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu
Noun targeting sự nhắm mục tiêu

Synonyms

defended target (mục tiêu được phòng thủ)secured target (mục tiêu được bảo vệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Latin
fortificare
Old French
fortifier
English
fortify
Proto-Germanic
*targaz
Old French
targe
Old French
targette
English
target

Nguồn gốc của 'Fortify'

Từ 'fortify' (củng cố, tăng cường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Hãy hình dung một pháo đài được xây dựng kiên cố để chống lại sự tấn công. Vì vậy, 'fortify' có nghĩa là làm cho thứ gì đó mạnh mẽ hơn, đặc biệt là để phòng thủ.

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' (mục tiêu) có gốc rễ từ tiếng Pháp cổ 'targette', có nghĩa là một tấm khiên nhỏ. Khiên thường được dùng làm vật để luyện tập bắn cung hoặc các loại vũ khí, từ đó trở thành 'mục tiêu' để nhắm đến.

Sự kết hợp của 'Fortified Target'

Khi kết hợp 'fortified' và 'target', chúng ta có 'fortified target' (mục tiêu được củng cố). Cụm từ này nghĩa đen là một đối tượng hoặc địa điểm đã được tăng cường phòng thủ để chống lại sự tấn công, thường được dùng trong bối cảnh quân sự và an ninh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh để mô tả một vị trí, công trình hoặc vật thể được bảo vệ bằng các biện pháp phòng thủ, chẳng hạn như tường thành, hầm trú ẩn, hoặc các hệ thống vũ khí. 'Fortified' nhấn mạnh vào việc tăng cường khả năng phòng thủ, trong khi 'target' chỉ ra mục tiêu có giá trị hoặc quan trọng cần bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fortified target
  • heavily heavily fortified target
    (mục tiêu được củng cố nghiêm ngặt)
  • strongly strongly fortified target
    (mục tiêu được củng cố vững chắc)
  • well well-fortified target
    (mục tiêu được củng cố tốt)
  • potential potential fortified target
    (mục tiêu tiềm năng được củng cố)
  • military military fortified target
    (mục tiêu quân sự được củng cố)
Verb + fortified target
  • attack attack a fortified target
    (tấn công một mục tiêu được củng cố)
  • identify identify a fortified target
    (xác định một mục tiêu được củng cố)
  • breach breach a fortified target
    (đột phá một mục tiêu được củng cố)
  • defend defend a fortified target
    (bảo vệ một mục tiêu được củng cố)
  • neutralize neutralize a fortified target
    (vô hiệu hóa một mục tiêu được củng cố)
Fortified target + Verb
  • resists A fortified target resists attack
    (Một mục tiêu được củng cố chống lại cuộc tấn công)
  • requires A fortified target requires extensive planning
    (Một mục tiêu được củng cố đòi hỏi kế hoạch kỹ lưỡng)

Idioms

  • become a fortified target

    trở thành một mục tiêu được củng cố

    "After the intelligence leak, the secret base immediately became a fortified target."

    (Sau vụ rò rỉ thông tin tình báo, căn cứ bí mật ngay lập tức trở thành một mục tiêu được củng cố.)

  • designate something as a fortified target

    chỉ định/xác định cái gì đó là mục tiêu được củng cố

    "The military command designated the enemy's main stronghold as a fortified target for the next assault."

    (Bộ chỉ huy quân sự đã chỉ định thành trì chính của địch là một mục tiêu được củng cố cho cuộc tấn công tiếp theo.)

  • face a fortified target

    đối mặt với một mục tiêu được củng cố

    "The special forces unit had to face a heavily fortified target deep behind enemy lines."

    (Đơn vị đặc nhiệm phải đối mặt với một mục tiêu được củng cố nghiêm ngặt sâu trong lòng địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortified target

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một địa điểm hoặc đối tượng đã được gia cố hoặc bảo vệ để chống lại sự tấn công.

"The enemy attempted to breach the fortified target but failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortified target".

Các công trình phòng thủ lịch sử

Nhiều nền văn minh cổ đại đã xây dựng các mục tiêu được củng cố công phu như lâu đài, tường thành và pháo đài để bảo vệ lãnh thổ và người dân của họ. Những công trình này giờ đây là các di tích lịch sử, nhắc nhở chúng ta về các cuộc xung đột và sự khéo léo trong phòng thủ của quá khứ.

An ninh mạng hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'mục tiêu được củng cố' mở rộng sang các hệ thống thông tin. Các công ty và chính phủ 'củng cố' mạng lưới và dữ liệu của họ (là 'mục tiêu') chống lại các cuộc tấn công mạng, sử dụng tường lửa, mã hóa và các biện pháp bảo mật khác để bảo vệ thông tin.