(Top Banner Ad)
harmful alcohol use
C1
Tính từ C1 Y tế công cộng/Sức khỏe

harmful alcohol use

UK: /ˈhɑːmfʊl ˈælkəhɒl juːs/ • US: /ˈhɑːrmfəl ˈælkəhɔːl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng rượu có hại lạm dụng rượu gây hại uống rượu có hại cho sức khỏe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing damage or injury to health or well-being.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây tổn hại hoặc thương tích đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is harmful to your lungs."

    "Hút thuốc có hại cho phổi của bạn."

  • "Harmful alcohol use is a leading cause of preventable death."

    "Việc sử dụng rượu có hại là một nguyên nhân hàng đầu gây ra cái chết có thể phòng ngừa được."

  • "Public health campaigns aim to reduce harmful alcohol use."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm việc sử dụng rượu có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, thiệt hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmful có hại, gây tổn thương
Adjective harmless vô hại, không gây tổn thương
Noun alcohol rượu, cồn
Adjective alcoholic thuộc về rượu; người nghiện rượu
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

hazardous alcohol consumption (tiêu thụ rượu nguy hiểm)risky drinking (uống rượu rủi ro)

Antonyms

responsible drinking (uống rượu có trách nhiệm)moderate alcohol consumption (tiêu thụ rượu điều độ)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmaz (damage, grief)
Old English
hearm (injury, evil)
Middle English
harm (injury, sorrow)
English
harmful (compound with '-ful' from Old English)
Arabic
al-kuḥl (الكحل) (powdered antimony)
Medieval Latin
alcohol (fine powder, later distilled spirit)
English
alcohol (intoxicating liquor)
Latin
ūtī (to use, employ)
Old French
user (to use, employ)
Middle English
usen (to employ, practice)
English
use

Nguồn gốc 'Alcohol' từ tiếng Ả Rập

Từ 'alcohol' có một hành trình thú vị từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu chỉ một loại bột rất mịn dùng làm mỹ phẩm cho mắt (như chì kẻ mắt). Qua tiếng Latin Trung cổ, nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ các chất được chưng cất tinh khiết, sau đó đặc biệt là 'tinh chất' của rượu vang. Đến thế kỷ 18, nó được dùng để chỉ chất lỏng gây say mà chúng ta biết ngày nay.

Từ 'Harm' và ý nghĩa tổn thương

Từ 'harm' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*harmaz' mang nghĩa 'tổn hại' hoặc 'nỗi đau buồn'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ thành 'hearm' với nghĩa 'thương tích, điều ác', phản ánh lịch sử lâu đời của nó trong việc diễn tả sự tổn hại, đau khổ hoặc thiệt hại mà một điều gì đó gây ra. Khi kết hợp với '-ful' (đầy đủ), 'harmful' mang nghĩa 'đầy sự tổn hại'.

Usage Note

Tính từ 'harmful' nhấn mạnh đến khả năng gây ra tác động tiêu cực. Nó mạnh hơn 'unhealthy' nhưng yếu hơn 'dangerous' hoặc 'lethal'. Nó thường được sử dụng để mô tả các chất, hành vi hoặc tình huống có thể gây hại.
'Use' trong cụm này đề cập đến việc tiêu thụ hoặc sử dụng rượu. Nó bao hàm một hành động lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với 'abuse' (lạm dụng) mang nghĩa tiêu cực và cực đoan hơn. 'Consumption' là một từ đồng nghĩa nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hơn.

Prepositions

to

'Harmful to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'Harmful to health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + harmful alcohol use
  • prevent prevent harmful alcohol use
    (ngăn chặn việc sử dụng rượu bia có hại)
  • reduce reduce harmful alcohol use
    (giảm thiểu việc sử dụng rượu bia có hại)
  • address address harmful alcohol use
    (giải quyết/xử lý việc sử dụng rượu bia có hại)
  • combat combat harmful alcohol use
    (chống lại việc sử dụng rượu bia có hại)
Adjectives + harmful alcohol use
  • widespread widespread harmful alcohol use
    (tình trạng sử dụng rượu bia có hại lan rộng)
  • chronic chronic harmful alcohol use
    (việc sử dụng rượu bia có hại mạn tính)
  • severe severe harmful alcohol use
    (việc sử dụng rượu bia có hại nghiêm trọng)

Idioms

  • public health efforts to reduce harmful alcohol use

    các nỗ lực y tế công cộng nhằm giảm thiểu việc sử dụng rượu bia có hại

    "The government launched public health efforts to reduce harmful alcohol use among young adults."

    (Chính phủ đã khởi động các nỗ lực y tế công cộng nhằm giảm thiểu việc sử dụng rượu bia có hại ở người trẻ tuổi.)

  • campaigns against harmful alcohol use

    các chiến dịch chống lại việc sử dụng rượu bia có hại

    "Various NGOs are running campaigns against harmful alcohol use, especially targeting vulnerable groups."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang thực hiện các chiến dịch chống lại việc sử dụng rượu bia có hại, đặc biệt nhắm vào các nhóm dễ bị tổn thương.)

  • policy frameworks on harmful alcohol use

    các khuôn khổ chính sách về việc sử dụng rượu bia có hại

    "Many countries are developing comprehensive policy frameworks on harmful alcohol use to protect public health."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển các khuôn khổ chính sách toàn diện về việc sử dụng rượu bia có hại để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful alcohol use

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng gây tổn hại hoặc thương tích đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.

"Smoking is harmful to your lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harmful alcohol use affects the liver.
Việc sử dụng rượu có hại ảnh hưởng đến gan.
Phủ định
They do not support harmful alcohol use.
Họ không ủng hộ việc sử dụng rượu có hại.
Nghi vấn
Does harmful alcohol use damage the brain?
Việc sử dụng rượu có hại có làm tổn thương não bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful alcohol use".

Vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu

Việc sử dụng rượu bia có hại (Harmful alcohol use) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu nghiêm trọng, gây ra hàng triệu ca tử vong và bệnh tật mỗi năm. Nhiều quốc gia phương Tây có các chiến lược quốc gia và các sáng kiến để giảm gánh nặng này, bao gồm kiểm soát quảng cáo, giá cả, và độ tuổi hợp pháp để mua/sử dụng.

Văn hóa uống có trách nhiệm

Tại các xã hội phương Tây, khái niệm 'uống có trách nhiệm' (responsible drinking) được nhấn mạnh thông qua các chiến dịch giáo dục và luật pháp. Mục tiêu là khuyến khích người tiêu dùng hiểu rõ tác động của rượu bia và tránh việc sử dụng quá mức hoặc có hại, đồng thời giảm thiểu rủi ro xã hội và cá nhân liên quan đến rượu bia.