(Top Banner Ad)
sternly
B2
Adverb B2 Giao tiếp, Hành vi

sternly

UK: /ˈstɜːnli/ • US: /ˈstɜːrnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiêm khắc một cách gay gắt một cách khắt khe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a serious and severe manner, especially when expressing disapproval.

Vietnamese Meaning

Một cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher looked at the students sternly after they misbehaved."

    "Giáo viên nhìn các học sinh một cách nghiêm khắc sau khi chúng cư xử không đúng mực."

  • "She was sternly warned not to repeat the offense."

    "Cô ấy đã bị cảnh cáo nghiêm khắc không được tái phạm."

  • "He spoke sternly about the importance of hard work."

    "Anh ấy đã nói một cách nghiêm khắc về tầm quan trọng của sự chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stern nghiêm khắc, nghiêm nghị, kiên quyết
Noun sternness sự nghiêm khắc, sự nghiêm nghị, sự kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrne
Middle English
sterne
English
stern
English
sternly

Nguồn gốc của "sternly"

Từ "sternly" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tính từ "stern", có nghĩa là "nghiêm khắc" hoặc "kiên quyết". Bản thân từ "stern" lại có gốc từ tiếng Anh cổ "styrne" với ý nghĩa tương tự như "harsh" (khắc nghiệt) hay "severe" (nghiêm trọng). Khi thêm hậu tố trạng từ "-ly" vào, nó biến thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách nghiêm nghị, cứng rắn hoặc dứt khoát.

Usage Note

Từ 'sternly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'seriously' hoặc 'firmly'. Nó thường ám chỉ một thái độ hoặc hành động cứng rắn, có phần lạnh lùng, thể hiện rõ sự không hài lòng hoặc muốn răn đe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sternly
  • look look sternly
    (nhìn nghiêm nghị, nhìn nghiêm khắc)
  • speak speak sternly
    (nói nghiêm khắc, nói cứng rắn)
  • warn warn sternly
    (cảnh báo nghiêm khắc)
  • reply reply sternly
    (trả lời một cách nghiêm nghị)
  • admonish admonish sternly
    (răn đe nghiêm khắc)

Idioms

  • to look sternly at someone

    nhìn ai đó một cách nghiêm khắc/nghiêm nghị (thường để thể hiện sự không hài lòng, cảnh cáo)

    "The teacher looked sternly at the disruptive student."

    (Giáo viên nhìn nghiêm khắc vào học sinh đang gây rối.)

  • to speak sternly to someone

    nói chuyện với ai đó một cách nghiêm khắc/cứng rắn (thường khi khiển trách hoặc ra lệnh)

    "Her father spoke sternly to her about her bad grades."

    (Cha cô ấy nói chuyện cứng rắn với cô về điểm số tệ của cô.)

  • to be told sternly

    bị bảo một cách nghiêm khắc/dứt khoát (thường là một lời khiển trách hoặc chỉ dẫn)

    "He was told sternly not to repeat the mistake."

    (Anh ấy đã bị bảo một cách dứt khoát là không được lặp lại lỗi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sternly

Adverb
Lật mặt

Một cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.

"The teacher looked at the students sternly after they misbehaved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't behave, the teacher will speak to you sternly.
Nếu con không ngoan, giáo viên sẽ nói chuyện với con một cách nghiêm khắc.
Phủ định
If he doesn't finish his homework, his father won't look at him sternly.
Nếu anh ấy không hoàn thành bài tập về nhà, bố anh ấy sẽ không nhìn anh ấy một cách nghiêm khắc.
Nghi vấn
Will the boss speak sternly if I am late for work?
Sếp có nói chuyện nghiêm khắc nếu tôi đi làm muộn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that she had spoken to him sternly yesterday because he hadn't completed his homework.
Giáo viên nói rằng cô ấy đã nói chuyện với anh ấy một cách nghiêm khắc ngày hôm qua vì anh ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
She told me that she didn't speak sternly to her children very often.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thường xuyên nói chuyện nghiêm khắc với con cái của mình.
Nghi vấn
He asked me if the manager had spoken to her sternly about the incident.
Anh ấy hỏi tôi liệu người quản lý có nói chuyện nghiêm khắc với cô ấy về vụ việc hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been speaking sternly to the children for hours before their father arrived.
Cô ấy đã nói chuyện nghiêm khắc với bọn trẻ hàng giờ trước khi bố chúng về đến.
Phủ định
He hadn't been behaving sternly enough, which is why the class was so unruly.
Anh ấy đã không cư xử đủ nghiêm khắc, đó là lý do tại sao lớp học lại quá hỗn loạn.
Nghi vấn
Had the manager been sternly warning the employees about the new policy before the memo was sent out?
Có phải người quản lý đã nghiêm khắc cảnh báo nhân viên về chính sách mới trước khi bản ghi nhớ được gửi đi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' exam was graded sternly by the professor.
Bài kiểm tra của các sinh viên đã bị giáo sư chấm một cách nghiêm khắc.
Phủ định
My parents' advice wasn't given sternly, but with love and care.
Lời khuyên của bố mẹ tôi không được đưa ra một cách nghiêm khắc, mà bằng tình yêu và sự quan tâm.
Nghi vấn
Was Mary and John's teacher speaking sternly during the parent-teacher conference?
Có phải giáo viên của Mary và John đã nói một cách nghiêm khắc trong buổi họp phụ huynh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sternly".

Sự nghiêm khắc trong giáo dục và nuôi dạy con cái

Trong văn hóa phương Tây, việc cha mẹ hoặc giáo viên hành xử "sternly" (nghiêm khắc) thường được xem là một phương pháp cần thiết để thiết lập kỷ luật, ranh giới rõ ràng và dạy dỗ trẻ em về trách nhiệm. Nó không hẳn là sự giận dữ mà là một thái độ kiên quyết, không nhân nhượng trước những hành vi sai trái, nhằm định hướng cho sự phát triển và hành vi đúng đắn của trẻ.

Sự nghiêm nghị trong quyền lực và sự tôn trọng

Trạng thái "sternly" cũng thường liên quan đến các tình huống yêu cầu sự tôn trọng quyền lực và tính nghiêm túc. Ví dụ, một thẩm phán, một sĩ quan cảnh sát hoặc một nhà lãnh đạo có thể hành động "sternly" để duy trì trật tự, thực thi luật pháp hoặc truyền đạt một thông điệp quan trọng, đòi hỏi sự chú ý và tuân thủ tuyệt đối từ người khác.