sternly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a serious and severe manner, especially when expressing disapproval.
Vietnamese Meaning
Một cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher looked at the students sternly after they misbehaved."
"Giáo viên nhìn các học sinh một cách nghiêm khắc sau khi chúng cư xử không đúng mực."
-
"She was sternly warned not to repeat the offense."
"Cô ấy đã bị cảnh cáo nghiêm khắc không được tái phạm."
-
"He spoke sternly about the importance of hard work."
"Anh ấy đã nói một cách nghiêm khắc về tầm quan trọng của sự chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stern | nghiêm khắc, nghiêm nghị, kiên quyết |
| Noun | sternness | sự nghiêm khắc, sự nghiêm nghị, sự kiên quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sternly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'seriously' hoặc 'firmly'. Nó thường ám chỉ một thái độ hoặc hành động cứng rắn, có phần lạnh lùng, thể hiện rõ sự không hài lòng hoặc muốn răn đe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look sternly (nhìn nghiêm nghị, nhìn nghiêm khắc)
-
speak speak sternly (nói nghiêm khắc, nói cứng rắn)
-
warn warn sternly (cảnh báo nghiêm khắc)
-
reply reply sternly (trả lời một cách nghiêm nghị)
-
admonish admonish sternly (răn đe nghiêm khắc)
Idioms
-
to look sternly at someone
nhìn ai đó một cách nghiêm khắc/nghiêm nghị (thường để thể hiện sự không hài lòng, cảnh cáo)
"The teacher looked sternly at the disruptive student."
(Giáo viên nhìn nghiêm khắc vào học sinh đang gây rối.)
-
to speak sternly to someone
nói chuyện với ai đó một cách nghiêm khắc/cứng rắn (thường khi khiển trách hoặc ra lệnh)
"Her father spoke sternly to her about her bad grades."
(Cha cô ấy nói chuyện cứng rắn với cô về điểm số tệ của cô.)
-
to be told sternly
bị bảo một cách nghiêm khắc/dứt khoát (thường là một lời khiển trách hoặc chỉ dẫn)
"He was told sternly not to repeat the mistake."
(Anh ấy đã bị bảo một cách dứt khoát là không được lặp lại lỗi đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sternly
AdverbMột cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.
"The teacher looked at the students sternly after they misbehaved."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't behave, the teacher will speak to you sternly. |
Nếu con không ngoan, giáo viên sẽ nói chuyện với con một cách nghiêm khắc. |
| Phủ định | If he doesn't finish his homework, his father won't look at him sternly. |
Nếu anh ấy không hoàn thành bài tập về nhà, bố anh ấy sẽ không nhìn anh ấy một cách nghiêm khắc. |
| Nghi vấn | Will the boss speak sternly if I am late for work? |
Sếp có nói chuyện nghiêm khắc nếu tôi đi làm muộn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that she had spoken to him sternly yesterday because he hadn't completed his homework. |
Giáo viên nói rằng cô ấy đã nói chuyện với anh ấy một cách nghiêm khắc ngày hôm qua vì anh ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định | She told me that she didn't speak sternly to her children very often. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thường xuyên nói chuyện nghiêm khắc với con cái của mình. |
| Nghi vấn | He asked me if the manager had spoken to her sternly about the incident. |
Anh ấy hỏi tôi liệu người quản lý có nói chuyện nghiêm khắc với cô ấy về vụ việc hay không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been speaking sternly to the children for hours before their father arrived. |
Cô ấy đã nói chuyện nghiêm khắc với bọn trẻ hàng giờ trước khi bố chúng về đến. |
| Phủ định | He hadn't been behaving sternly enough, which is why the class was so unruly. |
Anh ấy đã không cư xử đủ nghiêm khắc, đó là lý do tại sao lớp học lại quá hỗn loạn. |
| Nghi vấn | Had the manager been sternly warning the employees about the new policy before the memo was sent out? |
Có phải người quản lý đã nghiêm khắc cảnh báo nhân viên về chính sách mới trước khi bản ghi nhớ được gửi đi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' exam was graded sternly by the professor. |
Bài kiểm tra của các sinh viên đã bị giáo sư chấm một cách nghiêm khắc. |
| Phủ định | My parents' advice wasn't given sternly, but with love and care. |
Lời khuyên của bố mẹ tôi không được đưa ra một cách nghiêm khắc, mà bằng tình yêu và sự quan tâm. |
| Nghi vấn | Was Mary and John's teacher speaking sternly during the parent-teacher conference? |
Có phải giáo viên của Mary và John đã nói một cách nghiêm khắc trong buổi họp phụ huynh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sternly".
