haters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who express strongly negative opinions or dislike of someone or something.
Vietnamese Meaning
Những người thể hiện ý kiến tiêu cực hoặc sự không thích mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tries to ignore the haters and focus on her work."
"Cô ấy cố gắng phớt lờ những kẻ ghét mình và tập trung vào công việc."
-
"The singer received a lot of hate from online haters after her performance."
"Ca sĩ đó nhận rất nhiều sự ghét bỏ từ những kẻ ghét trực tuyến sau buổi biểu diễn của cô ấy."
-
"You're always going to have haters when you're successful."
"Bạn sẽ luôn có những kẻ ghét khi bạn thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội và văn hóa đại chúng, chỉ những người công khai chỉ trích hoặc ghét bỏ ai đó, thường là người nổi tiếng hoặc sản phẩm/ý tưởng phổ biến. 'Hater' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ganh ghét, đố kỵ hoặc ác ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal with deal with haters (đối phó với những kẻ ghét bỏ)
-
ignore ignore the haters (phớt lờ những kẻ ghét bỏ)
-
silence silence the haters (làm cho những kẻ ghét bỏ phải im lặng)
-
rise above rise above the haters (vượt lên trên những lời ghét bỏ)
-
block block haters (chặn những kẻ ghét bỏ)
-
jealous jealous haters (những kẻ ghét bỏ vì ghen tị)
-
online online haters (những kẻ ghét bỏ trên mạng)
-
bitter bitter haters (những kẻ ghét bỏ cay nghiệt)
-
keyboard keyboard haters (những kẻ ghét bỏ chỉ trích sau bàn phím (ám chỉ trên mạng))
-
a bunch of a bunch of haters (một đám kẻ ghét bỏ)
-
their their haters (những kẻ ghét bỏ của họ)
-
my my haters (những kẻ ghét bỏ tôi)
Idioms
-
Haters gonna hate
Kẻ ghét thì vẫn sẽ ghét thôi. Dùng để nói rằng bạn không nên quan tâm đến những lời chỉ trích tiêu cực, vì người ghét sẽ luôn tìm lý do để ghét, dù bạn có làm gì đi nữa.
"She keeps achieving her goals, and haters gonna hate, but she doesn't let it bother her."
(Cô ấy cứ tiếp tục đạt được mục tiêu của mình, và những kẻ ghét bỏ thì vẫn cứ ghét thôi, nhưng cô ấy không để điều đó làm phiền mình.)
-
Don't feed the haters
Đừng 'nuôi' kẻ ghét bỏ. Nghĩa là đừng phản ứng hoặc tương tác với những người tiêu cực, vì điều đó chỉ khiến họ tiếp tục công kích bạn.
"When you post something controversial, it's best to ignore negative comments and not feed the haters."
(Khi bạn đăng một điều gì đó gây tranh cãi, tốt nhất là nên bỏ qua những bình luận tiêu cực và đừng 'nuôi' những kẻ ghét bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haters
nounNhững người thể hiện ý kiến tiêu cực hoặc sự không thích mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"She tries to ignore the haters and focus on her work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haters".
