fans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enthusiastic admirers of a sport, performer, group, etc.
Vietnamese Meaning
Những người hâm mộ cuồng nhiệt một môn thể thao, nghệ sĩ biểu diễn, nhóm nhạc, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band has millions of fans around the world."
"Ban nhạc có hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới."
-
"The team's fans were ecstatic after their victory."
"Những người hâm mộ của đội đã vô cùng phấn khích sau chiến thắng của họ."
-
"She's a big fan of classical music."
"Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fan' thể hiện sự yêu thích, ngưỡng mộ đặc biệt dành cho một người, một nhóm hoặc một hoạt động nào đó. Mức độ yêu thích có thể từ thích thú thông thường đến cuồng nhiệt, ủng hộ hết mình. Khác với 'supporter' (người ủng hộ) có thể chỉ đơn thuần là đứng về phía một ai đó, 'fan' thường có sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'fans of' được sử dụng để chỉ những người hâm mộ của một ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ: fans of a band, fans of a sport.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal loyal fans (những người hâm mộ trung thành)
-
avid avid fans (những người hâm mộ nhiệt thành)
-
die-hard die-hard fans (những người hâm mộ cuồng nhiệt/chết vì thần tượng)
-
disappointed disappointed fans (những người hâm mộ thất vọng)
-
attract attract fans (thu hút người hâm mộ)
-
win over win over fans (chiếm được cảm tình của người hâm mộ)
-
please please fans (làm hài lòng người hâm mộ)
-
greet greet fans (chào đón người hâm mộ)
-
football football fans (người hâm mộ bóng đá)
-
fans of the band fans of the band (người hâm mộ của ban nhạc)
-
pop music pop music fans (người hâm mộ nhạc pop)
Idioms
-
The fans went wild.
Người hâm mộ phát cuồng/trở nên cực kỳ phấn khích.
"When the singer appeared on stage, the fans went wild, screaming and cheering."
(Khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu, người hâm mộ đã phát cuồng, la hét và cổ vũ.)
-
To be a fan favorite.
Là một người/vật được người hâm mộ yêu thích nhất.
"Despite recent controversies, the veteran actor remains a fan favorite."
(Dù có những tranh cãi gần đây, nam diễn viên kỳ cựu vẫn là một người được người hâm mộ yêu thích nhất.)
-
Keep the fans on the edge of their seats.
Làm cho người hâm mộ hồi hộp, đứng ngồi không yên (vì quá kịch tính, thú vị).
"The final game was so intense, it kept the fans on the edge of their seats until the very last second."
(Trận đấu cuối cùng quá căng thẳng, nó đã khiến người hâm mộ hồi hộp đến tận giây phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fans
nounNhững người hâm mộ cuồng nhiệt một môn thể thao, nghệ sĩ biểu diễn, nhóm nhạc, v.v.
"The band has millions of fans around the world."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rock star has many fans. |
Ngôi sao nhạc rock có rất nhiều người hâm mộ. |
| Phủ định | She doesn't have many fans of classical music. |
Cô ấy không có nhiều người hâm mộ nhạc cổ điển. |
| Nghi vấn | Do the fans know about the surprise concert? |
Những người hâm mộ có biết về buổi hòa nhạc bất ngờ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band has many fans around the world. |
Ban nhạc có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới. |
| Phủ định | Not all of his friends are fans of the same music genre. |
Không phải tất cả bạn bè của anh ấy đều là người hâm mộ của cùng một thể loại nhạc. |
| Nghi vấn | How many fans attended the concert last night? |
Có bao nhiêu người hâm mộ đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fans".
