(Top Banner Ad)
fans
A2
noun A2 Văn hóa đại chúng, Thể thao, Giải trí

fans

UK: /fænz/ • US: /fænz/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ fan quạt máy cái quạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enthusiastic admirers of a sport, performer, group, etc.

Vietnamese Meaning

Những người hâm mộ cuồng nhiệt một môn thể thao, nghệ sĩ biểu diễn, nhóm nhạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band has millions of fans around the world."

    "Ban nhạc có hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới."

  • "The team's fans were ecstatic after their victory."

    "Những người hâm mộ của đội đã vô cùng phấn khích sau chiến thắng của họ."

  • "She's a big fan of classical music."

    "Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan Người hâm mộ, người ái mộ
Verb fan Hâm mộ, cổ vũ; quạt, thổi (để làm mát)
Noun fandom Cộng đồng người hâm mộ; sự cuồng nhiệt của người hâm mộ
Noun fanatic Người cuồng tín, người cực đoan
Adjective fanatical Cuồng tín, cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan

Nguồn gốc từ 'fan' (người hâm mộ)

Từ 'fans' (người hâm mộ) là dạng số nhiều của 'fan'. Bản thân từ 'fan' là viết tắt của 'fanatic'. Ban đầu, từ 'fanaticus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'được thần linh truyền cảm hứng' hoặc 'cuồng tín', thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, nghĩa của 'fanatic' trong tiếng Anh mở rộng để chỉ người có sự nhiệt tình cực độ đối với một cái gì đó hoặc một ai đó. Đến cuối thế kỷ 19, từ 'fan' ra đời như một cách gọi tắt, thân mật hơn để chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt.

Usage Note

Từ 'fan' thể hiện sự yêu thích, ngưỡng mộ đặc biệt dành cho một người, một nhóm hoặc một hoạt động nào đó. Mức độ yêu thích có thể từ thích thú thông thường đến cuồng nhiệt, ủng hộ hết mình. Khác với 'supporter' (người ủng hộ) có thể chỉ đơn thuần là đứng về phía một ai đó, 'fan' thường có sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of

'fans of' được sử dụng để chỉ những người hâm mộ của một ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ: fans of a band, fans of a sport.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fans
  • loyal loyal fans
    (những người hâm mộ trung thành)
  • avid avid fans
    (những người hâm mộ nhiệt thành)
  • die-hard die-hard fans
    (những người hâm mộ cuồng nhiệt/chết vì thần tượng)
  • disappointed disappointed fans
    (những người hâm mộ thất vọng)
Verb + fans
  • attract attract fans
    (thu hút người hâm mộ)
  • win over win over fans
    (chiếm được cảm tình của người hâm mộ)
  • please please fans
    (làm hài lòng người hâm mộ)
  • greet greet fans
    (chào đón người hâm mộ)
Noun + fans / Fans + of + Noun
  • football football fans
    (người hâm mộ bóng đá)
  • fans of the band fans of the band
    (người hâm mộ của ban nhạc)
  • pop music pop music fans
    (người hâm mộ nhạc pop)

Idioms

  • The fans went wild.

    Người hâm mộ phát cuồng/trở nên cực kỳ phấn khích.

    "When the singer appeared on stage, the fans went wild, screaming and cheering."

    (Khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu, người hâm mộ đã phát cuồng, la hét và cổ vũ.)

  • To be a fan favorite.

    Là một người/vật được người hâm mộ yêu thích nhất.

    "Despite recent controversies, the veteran actor remains a fan favorite."

    (Dù có những tranh cãi gần đây, nam diễn viên kỳ cựu vẫn là một người được người hâm mộ yêu thích nhất.)

  • Keep the fans on the edge of their seats.

    Làm cho người hâm mộ hồi hộp, đứng ngồi không yên (vì quá kịch tính, thú vị).

    "The final game was so intense, it kept the fans on the edge of their seats until the very last second."

    (Trận đấu cuối cùng quá căng thẳng, nó đã khiến người hâm mộ hồi hộp đến tận giây phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fans

noun
Lật mặt

Những người hâm mộ cuồng nhiệt một môn thể thao, nghệ sĩ biểu diễn, nhóm nhạc, v.v.

"The band has millions of fans around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rock star has many fans.
Ngôi sao nhạc rock có rất nhiều người hâm mộ.
Phủ định
She doesn't have many fans of classical music.
Cô ấy không có nhiều người hâm mộ nhạc cổ điển.
Nghi vấn
Do the fans know about the surprise concert?
Những người hâm mộ có biết về buổi hòa nhạc bất ngờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has many fans around the world.
Ban nhạc có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.
Phủ định
Not all of his friends are fans of the same music genre.
Không phải tất cả bạn bè của anh ấy đều là người hâm mộ của cùng một thể loại nhạc.
Nghi vấn
How many fans attended the concert last night?
Có bao nhiêu người hâm mộ đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fans".

Cộng đồng người hâm mộ (Fandom)

Trong văn hóa phương Tây, 'fandom' là thuật ngữ chỉ cộng đồng những người có chung niềm đam mê sâu sắc với một bộ phim, cuốn sách, trò chơi điện tử, ban nhạc, người nổi tiếng hoặc bất kỳ chủ đề nào. Fandom thường rất năng động, họ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, truyện fan-fiction (truyện do fan viết), cosplay, và tổ chức các sự kiện để kết nối với nhau. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa đại chúng hiện đại.

Hội nghị người hâm mộ (Fan Conventions)

Các hội nghị người hâm mộ, như Comic-Con hay PAX, là những sự kiện lớn nơi hàng ngàn người hâm mộ tập trung để kỷ niệm và chia sẻ niềm đam mê của họ. Tại đây, họ có thể gặp gỡ các ngôi sao, nhà sáng tạo, mua sắm hàng hóa độc quyền, tham gia các buổi thảo luận, và nhiều người còn hóa trang thành các nhân vật yêu thích (cosplay). Đây là không gian quan trọng để củng cố cộng đồng và trải nghiệm văn hóa hâm mộ một cách sống động.