(Top Banner Ad)
have a good day!
A1
Cụm từ A1 Giao tiếp hàng ngày

have a good day!

UK: /hæv ə ɡʊd deɪ/ • US: /hæv ə ɡʊd deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chúc một ngày tốt lành chúc một ngày vui vẻ một ngày tốt lành nhé
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression of goodwill upon parting.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự, chúc ai đó có một ngày tốt lành khi chia tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Have a good day! See you tomorrow."

    "Chúc một ngày tốt lành nhé! Hẹn gặp lại vào ngày mai."

  • "The cashier told me to have a good day after I paid."

    "Nhân viên thu ngân chúc tôi một ngày tốt lành sau khi tôi thanh toán."

  • "Before leaving the office, my boss said, "Have a good day, everyone!""

    "Trước khi rời văn phòng, sếp của tôi nói, "Chúc mọi người một ngày tốt lành!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Noun (plural) goods hàng hóa, tài sản
Adjective/Adverb daily hàng ngày
Noun daytime ban ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Modern English
have
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Modern English
good
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Modern English
day

Nguồn gốc lời chúc tạm biệt

Cụm từ "have a good day!" không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất hay phức tạp mà là sự kết hợp tự nhiên của các từ tiếng Anh thông dụng để tạo thành một lời chúc. Nó phản ánh truyền thống lâu đời trong ngôn ngữ Anh (và nhiều ngôn ngữ khác) về việc dùng các cấu trúc "have a + adjective + noun" để thể hiện sự mong muốn điều tốt lành đến với người khác, ví dụ như "have a good trip" (chúc chuyến đi tốt đẹp) hay "have a nice time" (chúc vui vẻ). "Have a good day!" đã trở nên phổ biến rộng rãi như một lời chào tạm biệt lịch sự và thân thiện trong thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này là một lời chúc phổ biến và thân thiện. Nó thường được sử dụng khi kết thúc cuộc trò chuyện hoặc khi chia tay ai đó. Mức độ trang trọng phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung, nó được coi là lịch sự và phù hợp trong hầu hết các tình huống hàng ngày. So với các lời chúc khác như 'goodbye', 'farewell' (trang trọng hơn) hoặc 'see you later' (ít trang trọng hơn), 'have a good day' mang tính trung lập hơn và tập trung vào việc chúc phúc cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Cụm từ + have a good day!
  • Hope (you) Hope you have a good day!
    (Hy vọng bạn có một ngày tốt lành!)
  • Wish (you) I wish you have a good day!
    (Tôi chúc bạn có một ngày tốt lành!)
  • Really Have a really good day!
    (Chúc bạn có một ngày thật sự tốt lành!)
Phản hồi cho "have a good day!"
  • You too You too, have a good day!
    (Bạn cũng vậy, chúc bạn một ngày tốt lành!)

Idioms

  • Have a nice day!

    Chúc một ngày tốt lành! (Một biến thể rất phổ biến và có ý nghĩa tương đương).

    "See you tomorrow, have a nice day!"

    (Hẹn gặp lại ngày mai, chúc một ngày tốt lành!)

  • Have a great day!

    Chúc một ngày tuyệt vời! (Một biến thể nhấn mạnh mức độ 'tốt' cao hơn, thể hiện sự nhiệt tình).

    "Thanks for coming, have a great day!"

    (Cảm ơn đã đến, chúc bạn một ngày tuyệt vời!)

  • You have a good day too!

    Bạn cũng có một ngày tốt lành nhé! (Lời đáp lại lịch sự khi người khác chúc bạn).

    "Customer: 'Have a good day!' Server: 'You have a good day too!'"

    (Khách hàng: 'Chúc một ngày tốt lành!' Người phục vụ: 'Bạn cũng có một ngày tốt lành nhé!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a good day!

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự, chúc ai đó có một ngày tốt lành khi chia tay.

"Have a good day! See you tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should have a good day!
Bạn nên có một ngày tốt lành!
Phủ định
You shouldn't have a bad day; try to have a good one!
Bạn không nên có một ngày tồi tệ; hãy cố gắng có một ngày tốt lành!
Nghi vấn
Can you have a good day despite the challenges?
Bạn có thể có một ngày tốt lành bất chấp những thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a good day!".

Lời chào tạm biệt phổ biến

"Have a good day!" là một lời chào tạm biệt rất phổ biến và lịch sự trong văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày ở nơi công cộng (ví dụ: nhân viên cửa hàng với khách hàng) đến khi kết thúc cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp. Lời chúc này thể hiện mong muốn người nghe sẽ có một khoảng thời gian vui vẻ, thuận lợi và hiệu quả trong phần còn lại của ngày.

Ngữ cảnh sử dụng và sắc thái

Cụm từ này mang tính chất trung lập và phù hợp với hầu hết các mối quan hệ, không quá thân mật nhưng cũng không quá trang trọng. Nó là một cách thể hiện sự lịch sự và quan tâm tối thiểu đến người đối diện. Trong một số ngữ cảnh thân mật hơn, người nói có thể rút gọn thành "Have a good one!" (thường ngụ ý là "a good day" hoặc "a good rest of your day"). Đây là một phần quan trọng trong phép xã giao hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh.