(Top Banner Ad)
have a great day
A1
Cụm từ cố định A1 Giao tiếp hàng ngày

have a great day

UK: /hæv ə ɡreɪt deɪ/ • US: /hæv ə ɡreɪt deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chúc một ngày tốt lành chúc một ngày vui vẻ chúc một ngày tốt đẹp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to wish someone well for the rest of the day.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để chúc ai đó một ngày tốt lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thank you for your help! Have a great day!"

    "Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! Chúc bạn một ngày tốt lành!"

  • "I'm heading out now. Have a great day!"

    "Tôi đi đây. Chúc bạn một ngày tốt lành!"

  • "It was nice talking to you. Have a great day!"

    "Rất vui được nói chuyện với bạn. Chúc bạn một ngày tốt lành!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greatness sự vĩ đại, sự tuyệt vời
Adverb greatly rất nhiều, vô cùng
Adjective daily hàng ngày
Adverb daily hàng ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
have a great day

Nguồn gốc của lời chúc

Cụm từ 'have a great day' là một lời chào tạm biệt phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt ở Bắc Mỹ. Nó không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một cách diễn đạt đã phát triển theo thời gian để thể hiện mong muốn tốt đẹp dành cho người khác trong suốt một ngày.

Usage Note

Cụm từ này rất thông dụng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện sự lịch sự và quan tâm đến người khác. Sắc thái của 'great' ở đây không nhất thiết phải là một ngày 'vĩ đại', mà chỉ đơn giản là 'tốt lành', 'vui vẻ'. Nó thường được dùng khi kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc tương tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ giới thiệu lời chào
  • Hope you Hope you have a great day!
    (Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)
  • I hope I hope you have a great day!
    (Tôi hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời!)
  • Wishing you Wishing you a great day!
    (Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)
Các phản hồi cho lời chào
  • You too! You too! Have a great day!
    (Bạn cũng vậy! Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)
  • Thanks, you Thanks, you too! Have a great day!
    (Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé! Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)

Idioms

  • Have a good one!

    Chúc bạn một ngày/buổi (tối/chiều) tốt lành!

    "See you tomorrow! Have a good one!"

    (Hẹn gặp lại ngày mai! Chúc bạn một ngày tốt lành!)

  • Wishing you a great day ahead!

    Chúc bạn có một ngày tuyệt vời sắp tới!

    "Before you leave, wishing you a great day ahead!"

    (Trước khi bạn đi, chúc bạn có một ngày tuyệt vời sắp tới!)

  • Make it a great day!

    Hãy biến nó thành một ngày tuyệt vời!

    "Don't just wait for good things, make it a great day!"

    (Đừng chỉ chờ đợi điều tốt đẹp, hãy biến nó thành một ngày tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a great day

Cụm từ cố định
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để chúc ai đó một ngày tốt lành.

"Thank you for your help! Have a great day!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have a great day is everyone's wish.
Có một ngày tuyệt vời là mong ước của mọi người.
Phủ định
It's important not to have a bad day, but to learn from it.
Điều quan trọng không phải là không có một ngày tồi tệ, mà là học hỏi từ nó.
Nghi vấn
Why not try to have a great day, starting now?
Tại sao không cố gắng có một ngày tuyệt vời, bắt đầu từ bây giờ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a great day yesterday.
Tôi đã có một ngày tuyệt vời ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't have a great day because it rained all day.
Tôi đã không có một ngày tuyệt vời vì trời mưa cả ngày.
Nghi vấn
Did you have a great day at the beach?
Bạn đã có một ngày tuyệt vời ở bãi biển phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a great day every day.
Tôi ước tôi có một ngày tuyệt vời mỗi ngày.
Phủ định
If only I wouldn't wish to have a great day, because I always do.
Ước gì tôi không ước có một ngày tuyệt vời, vì tôi luôn có một ngày như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could have a great day?
Bạn có ước bạn có thể có một ngày tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a great day".

Lời chào tạm biệt lịch sự

Cụm từ 'have a great day' được sử dụng rộng rãi như một lời chào tạm biệt lịch sự và thân thiện. Nó thể hiện mong muốn người nghe sẽ trải qua một ngày tốt lành. Đây là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, giúp duy trì thái độ tích cực và sự tôn trọng lẫn nhau.

Phổ biến trong dịch vụ khách hàng

Tại Bắc Mỹ, 'have a great day' rất phổ biến trong ngành dịch vụ khách hàng. Nhân viên bán hàng, thu ngân, hoặc nhân viên hỗ trợ thường kết thúc giao dịch bằng câu này để thể hiện sự chuyên nghiệp và thiện chí, tạo ấn tượng tốt đẹp với khách hàng.