(Top Banner Ad)
have a passion for
B1
Cụm động từ B1 Chung

have a passion for

UK: /ˈhæv ə ˈpæʃən fɔː/ • US: /ˈhæv ə ˈpæʃən fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

có niềm đam mê với yêu thích mãnh liệt say mê có lòng nhiệt huyết với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a very strong feeling about something or strong interest in something.

Vietnamese Meaning

Có niềm đam mê, yêu thích mãnh liệt đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a passion for painting and spends hours in her studio."

    "Cô ấy có một niềm đam mê với hội họa và dành hàng giờ trong xưởng vẽ của mình."

  • "He has a passion for history and loves to read about ancient civilizations."

    "Anh ấy có niềm đam mê với lịch sử và thích đọc về các nền văn minh cổ đại."

  • "They have a passion for environmental conservation and dedicate their time to protecting natural habitats."

    "Họ có niềm đam mê với việc bảo tồn môi trường và dành thời gian của họ để bảo vệ môi trường sống tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion niềm đam mê, sự say mê
Adjective passionate say mê, nồng nhiệt, đam mê
Adverb passionately một cách say mê, nồng nhiệt

Synonyms

be keen on (thích thú, say mê)be fond of (yêu thích)be enthusiastic about (hăng hái, nhiệt tình với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passio
Old French
passion
Middle English
passioun
Modern English
passion

Nguồn gốc từ 'passion'

Từ 'passion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passio' nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'nỗi đau khổ'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ sự chịu đựng của Chúa Kitô. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những cảm xúc mạnh mẽ, mãnh liệt, đặc biệt là tình yêu hoặc lòng nhiệt thành với một điều gì đó, như thể người ta bị cảm xúc đó 'lấn át' hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, sự nhiệt tình và sự yêu thích đặc biệt đối với một hoạt động, chủ đề, hoặc người nào đó. Thường đi kèm với sự sẵn sàng dành thời gian và nỗ lực để theo đuổi điều đó. So với 'like', 'have a passion for' mạnh mẽ hơn nhiều. Khác với 'enjoy', 'have a passion for' nhấn mạnh vào sự sâu sắc của cảm xúc và sự gắn bó.

Prepositions

for

'For' được sử dụng để chỉ đối tượng của niềm đam mê. Ví dụ: 'have a passion for music' nghĩa là có niềm đam mê với âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs strengthening 'have'
  • truly truly have a passion for something
    (thực sự có niềm đam mê với điều gì đó)
  • deeply deeply have a passion for something
    (có niềm đam mê sâu sắc với điều gì đó)
  • clearly clearly have a passion for something
    (rõ ràng có niềm đam mê với điều gì đó)
Adjectives describing 'passion'
  • burning have a burning passion for something
    (có niềm đam mê cháy bỏng với điều gì đó)
  • undying have an undying passion for something
    (có niềm đam mê bất diệt, không bao giờ tắt với điều gì đó)
  • fierce have a fierce passion for something
    (có niềm đam mê mãnh liệt, dữ dội với điều gì đó)

Idioms

  • To have a burning passion for something

    Có một niềm đam mê cháy bỏng với điều gì đó (thể hiện sự mãnh liệt, nhiệt huyết cao độ).

    "She has a burning passion for classical music, spending hours practicing every day."

    (Cô ấy có niềm đam mê cháy bỏng với nhạc cổ điển, dành hàng giờ luyện tập mỗi ngày.)

  • To have an undying passion for something

    Có một niềm đam mê bất diệt, không bao giờ tắt với điều gì đó (thể hiện sự kiên định, bền bỉ qua thời gian).

    "Despite challenges, he has an undying passion for filmmaking, never giving up on his dreams."

    (Bất chấp những thử thách, anh ấy vẫn có niềm đam mê bất diệt với việc làm phim, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)

  • To have a deep-seated passion for something

    Có một niềm đam mê ăn sâu, tiềm ẩn bên trong với điều gì đó (thể hiện sự gắn bó sâu sắc, khó thay đổi).

    "His deep-seated passion for justice motivated his career as a lawyer."

    (Niềm đam mê công lý ăn sâu bên trong đã thúc đẩy sự nghiệp luật sư của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a passion for

Cụm động từ
Lật mặt

Có niềm đam mê, yêu thích mãnh liệt đối với điều gì đó.

"She has a passion for painting and spends hours in her studio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a passion for".

Theo đuổi niềm đam mê (Follow Your Passion)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'have a passion for' thường gắn liền với ý tưởng 'follow your passion' (theo đuổi niềm đam mê). Đây là một lời khuyên phổ biến, đặc biệt khi chọn nghề nghiệp hoặc sở thích. Người ta tin rằng khi làm công việc mình thực sự đam mê, họ sẽ đạt được thành công và hạnh phúc lớn hơn.

Đam mê và sự đổi mới

Niềm đam mê ('passion') cũng được xem là động lực mạnh mẽ cho sự sáng tạo và đổi mới. Nhiều nghệ sĩ, nhà khoa học hay doanh nhân thành công thường có một niềm đam mê mãnh liệt với lĩnh vực của họ, điều này giúp họ vượt qua khó khăn, không ngừng học hỏi và tạo ra những giá trị mới cho xã hội.