have a passion for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có niềm đam mê, yêu thích mãnh liệt đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a passion for painting and spends hours in her studio."
"Cô ấy có một niềm đam mê với hội họa và dành hàng giờ trong xưởng vẽ của mình."
-
"He has a passion for history and loves to read about ancient civilizations."
"Anh ấy có niềm đam mê với lịch sử và thích đọc về các nền văn minh cổ đại."
-
"They have a passion for environmental conservation and dedicate their time to protecting natural habitats."
"Họ có niềm đam mê với việc bảo tồn môi trường và dành thời gian của họ để bảo vệ môi trường sống tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passion | niềm đam mê, sự say mê |
| Adjective | passionate | say mê, nồng nhiệt, đam mê |
| Adverb | passionately | một cách say mê, nồng nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, sự nhiệt tình và sự yêu thích đặc biệt đối với một hoạt động, chủ đề, hoặc người nào đó. Thường đi kèm với sự sẵn sàng dành thời gian và nỗ lực để theo đuổi điều đó. So với 'like', 'have a passion for' mạnh mẽ hơn nhiều. Khác với 'enjoy', 'have a passion for' nhấn mạnh vào sự sâu sắc của cảm xúc và sự gắn bó.
Prepositions
'For' được sử dụng để chỉ đối tượng của niềm đam mê. Ví dụ: 'have a passion for music' nghĩa là có niềm đam mê với âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly have a passion for something (thực sự có niềm đam mê với điều gì đó)
-
deeply deeply have a passion for something (có niềm đam mê sâu sắc với điều gì đó)
-
clearly clearly have a passion for something (rõ ràng có niềm đam mê với điều gì đó)
-
burning have a burning passion for something (có niềm đam mê cháy bỏng với điều gì đó)
-
undying have an undying passion for something (có niềm đam mê bất diệt, không bao giờ tắt với điều gì đó)
-
fierce have a fierce passion for something (có niềm đam mê mãnh liệt, dữ dội với điều gì đó)
Idioms
-
To have a burning passion for something
Có một niềm đam mê cháy bỏng với điều gì đó (thể hiện sự mãnh liệt, nhiệt huyết cao độ).
"She has a burning passion for classical music, spending hours practicing every day."
(Cô ấy có niềm đam mê cháy bỏng với nhạc cổ điển, dành hàng giờ luyện tập mỗi ngày.)
-
To have an undying passion for something
Có một niềm đam mê bất diệt, không bao giờ tắt với điều gì đó (thể hiện sự kiên định, bền bỉ qua thời gian).
"Despite challenges, he has an undying passion for filmmaking, never giving up on his dreams."
(Bất chấp những thử thách, anh ấy vẫn có niềm đam mê bất diệt với việc làm phim, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)
-
To have a deep-seated passion for something
Có một niềm đam mê ăn sâu, tiềm ẩn bên trong với điều gì đó (thể hiện sự gắn bó sâu sắc, khó thay đổi).
"His deep-seated passion for justice motivated his career as a lawyer."
(Niềm đam mê công lý ăn sâu bên trong đã thúc đẩy sự nghiệp luật sư của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a passion for
Cụm động từCó niềm đam mê, yêu thích mãnh liệt đối với điều gì đó.
"She has a passion for painting and spends hours in her studio."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a passion for".
