find it hard to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience difficulty in doing something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy khó khăn khi làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I find it hard to believe he's gone."
"Tôi cảm thấy khó tin rằng anh ấy đã ra đi."
-
"Many students find it hard to concentrate in class."
"Nhiều học sinh cảm thấy khó tập trung trong lớp."
-
"I find it hard to get up early in the morning."
"Tôi cảm thấy khó khăn khi thức dậy sớm vào buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | find | Tìm thấy, phát hiện, nhận ra |
| Noun | finding | Sự tìm kiếm, phát hiện (thường là kết quả của một nghiên cứu hoặc khám phá) |
| Noun | finder | Người tìm thấy, công cụ tìm kiếm |
| Adjective | hard | Cứng, khó khăn, vất vả |
| Adverb | hardly | Hầu như không, hiếm khi |
| Verb | harden | Làm cứng, trở nên cứng rắn/chai lì |
| Noun | hardship | Sự khó khăn, gian khổ, thử thách |
| Noun | hardness | Độ cứng, sự khắc nghiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một mức độ khó khăn chủ quan. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn nhấn mạnh đến trải nghiệm, cảm nhận của người nói về sự khó khăn đó. So với 'have difficulty', 'find it hard to' thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thân mật hơn. 'Struggle to' cũng diễn tả sự khó khăn nhưng nhấn mạnh đến sự nỗ lực để vượt qua khó khăn đó, trong khi 'find it hard to' đơn thuần chỉ nêu lên cảm giác khó khăn.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'hard' và trước động từ nguyên mẫu để chỉ hành động mà người nói cảm thấy khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly find it hard to concentrate (ngày càng thấy khó tập trung)
-
still still find it hard to believe (vẫn thấy khó tin)
-
always always find it hard to say goodbye (luôn cảm thấy khó khăn khi nói lời tạm biệt)
-
sometimes sometimes find it hard to relax (đôi khi cảm thấy khó thư giãn)
-
believe find it hard to believe (thấy khó tin)
-
accept find it hard to accept (thấy khó chấp nhận)
-
understand find it hard to understand (thấy khó hiểu)
-
concentrate find it hard to concentrate (thấy khó tập trung)
-
sleep find it hard to sleep (thấy khó ngủ)
-
resist find it hard to resist (thấy khó cưỡng lại)
-
adapt find it hard to adapt (thấy khó thích nghi)
Idioms
-
find it hard to believe/accept (something)
Thấy khó tin/chấp nhận điều gì đó vì nó có vẻ không đúng, không thực tế hoặc khó xử lý về mặt cảm xúc.
"I find it hard to believe that he could betray his friends."
(Tôi thấy khó tin rằng anh ấy có thể phản bội bạn bè mình.)
-
find it hard to say no
Thấy khó khăn khi từ chối một yêu cầu hoặc lời đề nghị, thường vì tính cách dễ chịu hoặc không muốn làm phật lòng người khác.
"She's so polite, she always finds it hard to say no to extra work."
(Cô ấy lịch sự đến nỗi luôn thấy khó khăn khi từ chối làm thêm việc.)
-
find it hard to get my head around (something)
Thấy khó khăn để hiểu hoặc chấp nhận một điều gì đó phức tạp, trừu tượng hoặc khó nắm bắt.
"I find it hard to get my head around the concept of quantum physics."
(Tôi thấy khó hiểu khái niệm vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
find it hard to
Cụm động từCảm thấy khó khăn khi làm điều gì đó.
"I find it hard to believe he's gone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find it hard to".
