(Top Banner Ad)
find it hard to
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

find it hard to

UK: /faɪnd ɪt hɑːd tuː/ • US: /faɪnd ɪt hɑːrd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy khó thấy khó khăn khó mà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulty in doing something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy khó khăn khi làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I find it hard to believe he's gone."

    "Tôi cảm thấy khó tin rằng anh ấy đã ra đi."

  • "Many students find it hard to concentrate in class."

    "Nhiều học sinh cảm thấy khó tập trung trong lớp."

  • "I find it hard to get up early in the morning."

    "Tôi cảm thấy khó khăn khi thức dậy sớm vào buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb find Tìm thấy, phát hiện, nhận ra
Noun finding Sự tìm kiếm, phát hiện (thường là kết quả của một nghiên cứu hoặc khám phá)
Noun finder Người tìm thấy, công cụ tìm kiếm
Adjective hard Cứng, khó khăn, vất vả
Adverb hardly Hầu như không, hiếm khi
Verb harden Làm cứng, trở nên cứng rắn/chai lì
Noun hardship Sự khó khăn, gian khổ, thử thách
Noun hardness Độ cứng, sự khắc nghiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent- (root for 'find'), *kar- (root for 'hard')
Proto-Germanic
*finþanan ('find'), *harduz ('hard')
Old English
findan ('find'), heard ('hard')
Middle English
finden ('find'), hard ('hard')
Modern English
find it hard to (grammatical construction)

Nguồn gốc cấu trúc 'find it hard to'

Cụm từ 'find it hard to' là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, không phải là một từ đơn lẻ có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ đại cụ thể, mà là sự kết hợp của các từ đã có lịch sử lâu đời. Từ 'find' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'findan' có nghĩa là 'khám phá, gặp phải, trải nghiệm'. Từ 'hard' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'heard', nghĩa là 'cứng rắn, khó khăn'. Khi kết hợp với đại từ giả 'it' và động từ nguyên mẫu, cụm từ này mang ý nghĩa 'nhận thấy điều gì đó khó khăn để làm', thể hiện một kinh nghiệm cá nhân về sự thử thách.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một mức độ khó khăn chủ quan. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn nhấn mạnh đến trải nghiệm, cảm nhận của người nói về sự khó khăn đó. So với 'have difficulty', 'find it hard to' thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thân mật hơn. 'Struggle to' cũng diễn tả sự khó khăn nhưng nhấn mạnh đến sự nỗ lực để vượt qua khó khăn đó, trong khi 'find it hard to' đơn thuần chỉ nêu lên cảm giác khó khăn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'hard' và trước động từ nguyên mẫu để chỉ hành động mà người nói cảm thấy khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + find it hard to
  • increasingly increasingly find it hard to concentrate
    (ngày càng thấy khó tập trung)
  • still still find it hard to believe
    (vẫn thấy khó tin)
  • always always find it hard to say goodbye
    (luôn cảm thấy khó khăn khi nói lời tạm biệt)
  • sometimes sometimes find it hard to relax
    (đôi khi cảm thấy khó thư giãn)
Find it hard to + Verb
  • believe find it hard to believe
    (thấy khó tin)
  • accept find it hard to accept
    (thấy khó chấp nhận)
  • understand find it hard to understand
    (thấy khó hiểu)
  • concentrate find it hard to concentrate
    (thấy khó tập trung)
  • sleep find it hard to sleep
    (thấy khó ngủ)
  • resist find it hard to resist
    (thấy khó cưỡng lại)
  • adapt find it hard to adapt
    (thấy khó thích nghi)

Idioms

  • find it hard to believe/accept (something)

    Thấy khó tin/chấp nhận điều gì đó vì nó có vẻ không đúng, không thực tế hoặc khó xử lý về mặt cảm xúc.

    "I find it hard to believe that he could betray his friends."

    (Tôi thấy khó tin rằng anh ấy có thể phản bội bạn bè mình.)

  • find it hard to say no

    Thấy khó khăn khi từ chối một yêu cầu hoặc lời đề nghị, thường vì tính cách dễ chịu hoặc không muốn làm phật lòng người khác.

    "She's so polite, she always finds it hard to say no to extra work."

    (Cô ấy lịch sự đến nỗi luôn thấy khó khăn khi từ chối làm thêm việc.)

  • find it hard to get my head around (something)

    Thấy khó khăn để hiểu hoặc chấp nhận một điều gì đó phức tạp, trừu tượng hoặc khó nắm bắt.

    "I find it hard to get my head around the concept of quantum physics."

    (Tôi thấy khó hiểu khái niệm vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

find it hard to

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy khó khăn khi làm điều gì đó.

"I find it hard to believe he's gone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find it hard to".

Thể hiện sự khó khăn một cách tế nhị và lịch sự

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng 'find it hard to' là một cách tinh tế và lịch sự để bày tỏ sự khó khăn hoặc không thể làm một điều gì đó, thay vì dùng cách diễn đạt trực tiếp hơn như 'I can't' (Tôi không thể) hay 'I won't' (Tôi sẽ không). Cách nói này ngụ ý rằng người nói đã hoặc đang cố gắng, nhưng gặp phải trở ngại, thể hiện sự chân thành và tránh gây cảm giác từ chối thẳng thừng hay thiếu năng lực. Nó cũng mở ra cơ hội cho người khác đề nghị giúp đỡ.

Nhấn mạnh tinh thần kiên cường và vượt khó

Cụm từ này cũng thường được dùng trong các câu chuyện về sự kiên trì và vượt qua thử thách. Khi một người nói 'I found it hard to learn English, but I never gave up', điều đó không chỉ mô tả khó khăn mà còn nhấn mạnh ý chí và nỗ lực để đạt được mục tiêu. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, giá trị của sự kiên trì (perseverance) và khả năng phục hồi (resilience) trước nghịch cảnh được đánh giá rất cao, và cụm từ này giúp thể hiện những phẩm chất đó.