(Top Banner Ad)
have trouble with
B1
Cụm động từ B1 Chung

have trouble with

UK: /hæv ˈtrʌbəl wɪð/ • US: /hæv ˈtrʌbəl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn với khó khăn trong việc vật lộn với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulty or problems with something.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn hoặc vấn đề với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have trouble understanding his accent."

    "Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy."

  • "Many students have trouble with mathematics."

    "Nhiều học sinh gặp khó khăn với môn toán."

  • "She has trouble sleeping at night."

    "Cô ấy gặp khó khăn trong việc ngủ vào ban đêm."

  • "I often have trouble remembering names."

    "Tôi thường gặp khó khăn trong việc nhớ tên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, vấn đề
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền phức
Verb trouble làm phiền, gây rắc rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'have'

Từ 'have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban', có nghĩa là 'nắm giữ'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức và ý nghĩa trong suốt lịch sử tiếng Anh, nhưng ý nghĩa cơ bản về sở hữu hoặc trải nghiệm vẫn được giữ lại. Trong cụm 'have trouble with', 'have' mang ý nghĩa trải nghiệm hoặc gặp phải.

Nguồn gốc của 'trouble'

Từ 'trouble' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trouble', có nghĩa là 'khuấy động' hoặc 'làm rối loạn'. Ý nghĩa này liên quan đến sự khó khăn, rắc rối, hoặc vấn đề mà ai đó gặp phải. Sự kết hợp của 'have' và 'trouble' thể hiện việc trải qua hoặc gặp phải một tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự khó khăn trong việc thực hiện hoặc hiểu một điều gì đó. Mức độ khó khăn có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'have difficulty', 'have trouble' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn. Nó thường đi kèm với một danh từ (trouble) và giới từ 'with', sau đó là một danh từ, đại từ, hoặc một động từ nguyên thể có 'ing'.

Prepositions

with

'With' chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà bạn đang gặp khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have trouble with
  • serious have serious trouble with
    (gặp rắc rối nghiêm trọng với)
  • some have some trouble with
    (gặp một chút rắc rối với)
  • a lot of have a lot of trouble with
    (gặp rất nhiều rắc rối với)
Verb + have trouble with
  • might might have trouble with
    (có thể gặp rắc rối với)
  • often often have trouble with
    (thường xuyên gặp rắc rối với)

Idioms

  • be in trouble with someone

    gặp rắc rối với ai đó (thường là vì làm điều gì sai)

    "He is in trouble with his boss for being late."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp vì đi làm muộn.)

  • ask for trouble

    tự chuốc lấy rắc rối

    "You're asking for trouble if you drive that fast."

    (Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối nếu bạn lái xe nhanh như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have trouble with

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp khó khăn hoặc vấn đề với điều gì đó.

"I have trouble understanding his accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have trouble with".

Individualism vs. Collectivism

Trong các nền văn hóa cá nhân (như Mỹ), việc thừa nhận rằng bạn 'have trouble with' điều gì đó có thể được xem là một dấu hiệu cho thấy bạn cần giúp đỡ và không có gì đáng xấu hổ. Trong các nền văn hóa tập thể (như một số vùng ở Việt Nam), có thể có sự ngần ngại hơn khi thừa nhận điều này, vì sợ làm mất mặt hoặc gây gánh nặng cho người khác.