have trouble with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience difficulty or problems with something.
Vietnamese Meaning
Gặp khó khăn hoặc vấn đề với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have trouble understanding his accent."
"Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy."
-
"Many students have trouble with mathematics."
"Nhiều học sinh gặp khó khăn với môn toán."
-
"She has trouble sleeping at night."
"Cô ấy gặp khó khăn trong việc ngủ vào ban đêm."
-
"I often have trouble remembering names."
"Tôi thường gặp khó khăn trong việc nhớ tên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | rắc rối, vấn đề |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền phức |
| Verb | trouble | làm phiền, gây rắc rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự khó khăn trong việc thực hiện hoặc hiểu một điều gì đó. Mức độ khó khăn có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'have difficulty', 'have trouble' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn. Nó thường đi kèm với một danh từ (trouble) và giới từ 'with', sau đó là một danh từ, đại từ, hoặc một động từ nguyên thể có 'ing'.
Prepositions
'With' chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà bạn đang gặp khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious have serious trouble with (gặp rắc rối nghiêm trọng với)
-
some have some trouble with (gặp một chút rắc rối với)
-
a lot of have a lot of trouble with (gặp rất nhiều rắc rối với)
-
might might have trouble with (có thể gặp rắc rối với)
-
often often have trouble with (thường xuyên gặp rắc rối với)
Idioms
-
be in trouble with someone
gặp rắc rối với ai đó (thường là vì làm điều gì sai)
"He is in trouble with his boss for being late."
(Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp vì đi làm muộn.)
-
ask for trouble
tự chuốc lấy rắc rối
"You're asking for trouble if you drive that fast."
(Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối nếu bạn lái xe nhanh như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have trouble with
Cụm động từGặp khó khăn hoặc vấn đề với điều gì đó.
"I have trouble understanding his accent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have trouble with".
