have no problem with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not object to something; to be comfortable or agreeable with something.
Vietnamese Meaning
Không phản đối điều gì; cảm thấy thoải mái hoặc đồng ý với điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have no problem with you using my car."
"Tôi không có vấn đề gì với việc bạn sử dụng xe của tôi."
-
"She has no problem with working late."
"Cô ấy không có vấn đề gì với việc làm việc muộn."
-
"We have no problem with the new regulations."
"Chúng tôi không có vấn đề gì với các quy định mới."
-
"They have no problem with the changes."
"Họ không có vấn đề gì với những thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự chấp nhận, không gặp khó khăn hoặc không có vấn đề gì khi làm hoặc đối mặt với điều gì đó. Thường được sử dụng để thể hiện sự sẵn lòng hoặc sự chấp thuận.
Prepositions
Giới từ 'with' đi kèm với đối tượng hoặc hành động mà người nói không gặp vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely have no problem with (hoàn toàn không có vấn đề gì với)
-
personally personally have no problem with (cá nhân tôi không có vấn đề gì với)
-
should should have no problem with (lẽ ra sẽ không có vấn đề gì với)
-
won't won't have no problem with (sẽ không có vấn đề gì với)
-
I I have no problem with (Tôi không có vấn đề gì với)
-
They They have no problem with (Họ không có vấn đề gì với)
Idioms
-
no problem
không vấn đề gì
"Can you help me move this table? No problem!"
(Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái bàn này không? Không vấn đề gì!)
-
have no problem doing something
không gặp khó khăn gì khi làm gì đó
"I have no problem waking up early."
(Tôi không gặp khó khăn gì khi thức dậy sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have no problem with
IdiomKhông phản đối điều gì; cảm thấy thoải mái hoặc đồng ý với điều gì.
"I have no problem with you using my car."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to have no problem with speaking in public, but now I get nervous. |
Tôi từng không gặp vấn đề gì khi nói trước đám đông, nhưng giờ tôi lại thấy lo lắng. |
| Phủ định | She didn't use to have any problem with eating spicy food, but now she can't handle it. |
Cô ấy từng không gặp vấn đề gì khi ăn đồ cay, nhưng giờ cô ấy không chịu được. |
| Nghi vấn | Did you use to have no problem with waking up early? |
Bạn từng không gặp vấn đề gì khi thức dậy sớm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no problem with".
