(Top Banner Ad)
have no problem with
B1
Idiom B1 Chung

have no problem with

UK: hæv nəʊ ˈprɒbləm wɪθ • US: hæv noʊ ˈprɑːbləm wɪθ

Nghĩa tiếng Việt

không có vấn đề gì với không ngại không phiền thấy ổn với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not object to something; to be comfortable or agreeable with something.

Vietnamese Meaning

Không phản đối điều gì; cảm thấy thoải mái hoặc đồng ý với điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no problem with you using my car."

    "Tôi không có vấn đề gì với việc bạn sử dụng xe của tôi."

  • "She has no problem with working late."

    "Cô ấy không có vấn đề gì với việc làm việc muộn."

  • "We have no problem with the new regulations."

    "Chúng tôi không có vấn đề gì với các quy định mới."

  • "They have no problem with the changes."

    "Họ không có vấn đề gì với những thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have
Noun problem vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'have no problem with'

Cụm từ 'have no problem with' là một cách diễn đạt trực tiếp và không có lịch sử phức tạp. 'Have' có nghĩa là 'có', 'no problem' nghĩa là 'không vấn đề', và 'with' chỉ mối liên hệ. Cụm từ này đơn giản chỉ sự chấp nhận hoặc thoải mái với điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự chấp nhận, không gặp khó khăn hoặc không có vấn đề gì khi làm hoặc đối mặt với điều gì đó. Thường được sử dụng để thể hiện sự sẵn lòng hoặc sự chấp thuận.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi kèm với đối tượng hoặc hành động mà người nói không gặp vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have no problem with
  • absolutely absolutely have no problem with
    (hoàn toàn không có vấn đề gì với)
  • personally personally have no problem with
    (cá nhân tôi không có vấn đề gì với)
Verb + have no problem with
  • should should have no problem with
    (lẽ ra sẽ không có vấn đề gì với)
  • won't won't have no problem with
    (sẽ không có vấn đề gì với)
Pronoun + have no problem with
  • I I have no problem with
    (Tôi không có vấn đề gì với)
  • They They have no problem with
    (Họ không có vấn đề gì với)

Idioms

  • no problem

    không vấn đề gì

    "Can you help me move this table? No problem!"

    (Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái bàn này không? Không vấn đề gì!)

  • have no problem doing something

    không gặp khó khăn gì khi làm gì đó

    "I have no problem waking up early."

    (Tôi không gặp khó khăn gì khi thức dậy sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no problem with

Idiom
Lật mặt

Không phản đối điều gì; cảm thấy thoải mái hoặc đồng ý với điều gì.

"I have no problem with you using my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to have no problem with speaking in public, but now I get nervous.
Tôi từng không gặp vấn đề gì khi nói trước đám đông, nhưng giờ tôi lại thấy lo lắng.
Phủ định
She didn't use to have any problem with eating spicy food, but now she can't handle it.
Cô ấy từng không gặp vấn đề gì khi ăn đồ cay, nhưng giờ cô ấy không chịu được.
Nghi vấn
Did you use to have no problem with waking up early?
Bạn từng không gặp vấn đề gì khi thức dậy sớm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no problem with".

Tính chấp nhận và khoan dung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự chấp nhận và khoan dung đối với ý kiến và hành vi của người khác là rất quan trọng. Cụm từ 'have no problem with' thường được sử dụng để thể hiện thái độ này, cho thấy rằng bạn không phán xét hoặc phản đối điều gì đó.