(Top Banner Ad)
emergency lights
B1
danh từ B1 An toàn và Ứng cứu

emergency lights

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi laɪts/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn khẩn cấp đèn chiếu sáng khẩn cấp đèn báo sự cố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lights that automatically come on when there is a power outage or other emergency situation to provide illumination.

Vietnamese Meaning

Đèn khẩn cấp, đèn chiếu sáng tự động bật khi có sự cố mất điện hoặc tình huống khẩn cấp khác để cung cấp ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency lights came on automatically when the power went out."

    "Đèn khẩn cấp tự động bật khi mất điện."

  • "All buildings are required to have emergency lights that work even when the power is out."

    "Tất cả các tòa nhà đều được yêu cầu phải có đèn khẩn cấp hoạt động ngay cả khi mất điện."

  • "The emergency lights guided the staff safely out of the building."

    "Đèn khẩn cấp hướng dẫn nhân viên ra khỏi tòa nhà một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency Tình trạng khẩn cấp, sự cố bất ngờ cần được giải quyết ngay.
Verb emerge Nổi lên, xuất hiện; thoát ra khỏi.
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng; cách bố trí đèn.
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn và Ứng cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
emergentia
Middle French
emergence
English
emergency
Old English
lēoht
Middle English
light
English
light

Nguồn Gốc Của Đèn Khẩn Cấp

Cụm từ 'emergency lights' (đèn khẩn cấp) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'emergency' (khẩn cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối thế kỷ 16 là 'emergentia', mang ý nghĩa 'một sự nổi lên, một sự xuất hiện bất ngờ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'emergence' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Trong khi đó, từ 'light' (ánh sáng, đèn) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ 'lēoht' trong tiếng Anh cổ, sau đó là 'light' trong tiếng Anh trung cổ, và giữ nguyên hình thức này cho đến ngày nay. Khi hai từ này kết hợp lại, 'emergency lights' mô tả loại đèn được thiết kế để bật sáng tự động hoặc được kích hoạt trong các tình huống khẩn cấp, nhằm cung cấp ánh sáng hoặc báo hiệu sự cố.

Usage Note

Đèn khẩn cấp thường có màu đỏ, vàng hoặc trắng, được sử dụng để chiếu sáng lối thoát hiểm, biển báo và các khu vực quan trọng khác trong trường hợp khẩn cấp. Cụm từ này thường dùng để chỉ hệ thống đèn, không chỉ một bóng đèn duy nhất.

Prepositions

in during

"in": chỉ vị trí, ví dụ: 'The emergency lights are located in the hallway.' (Đèn khẩn cấp được đặt ở hành lang.)
"during": chỉ thời gian, ví dụ: 'The emergency lights activated during the power outage.' (Đèn khẩn cấp kích hoạt trong suốt thời gian mất điện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency lights
  • bright bright emergency lights
    (đèn khẩn cấp sáng chói)
  • flashing flashing emergency lights
    (đèn khẩn cấp nhấp nháy)
  • red/blue red/blue emergency lights
    (đèn khẩn cấp màu đỏ/xanh)
Verb + emergency lights
  • turn on turn on the emergency lights
    (bật đèn khẩn cấp)
  • activate activate the emergency lights
    (kích hoạt đèn khẩn cấp)
  • use use emergency lights
    (sử dụng đèn khẩn cấp)
  • flash flash the emergency lights
    (nháy đèn khẩn cấp)

Idioms

  • turn on the emergency lights

    Bật đèn khẩn cấp (hàm ý báo hiệu có sự cố, nguy hiểm cần chú ý hoặc chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp).

    "When the car broke down on the highway, he quickly turned on the emergency lights."

    (Khi xe ô tô bị hỏng trên đường cao tốc, anh ấy nhanh chóng bật đèn khẩn cấp.)

  • see the emergency lights

    Nhìn thấy đèn khẩn cấp (ám chỉ nhận biết một tình huống nguy hiểm, sự cố phía trước hoặc đang xảy ra).

    "We knew there was an accident when we saw the emergency lights flashing up ahead."

    (Chúng tôi biết có tai nạn khi nhìn thấy đèn khẩn cấp nhấp nháy phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency lights

danh từ
Lật mặt

Đèn khẩn cấp, đèn chiếu sáng tự động bật khi có sự cố mất điện hoặc tình huống khẩn cấp khác để cung cấp ánh sáng.

"The emergency lights came on automatically when the power went out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building is going to have emergency lights installed next week.
Tòa nhà sẽ được lắp đèn khẩn cấp vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to replace the emergency lights until next year.
Họ sẽ không thay thế đèn khẩn cấp cho đến năm sau.
Nghi vấn
Are you going to check the emergency lights before you leave?
Bạn có định kiểm tra đèn khẩn cấp trước khi bạn rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency lights".

Biểu Tượng Của An Toàn và Cảnh Báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao thông và các tòa nhà công cộng, đèn khẩn cấp không chỉ là nguồn sáng mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự an toàn và cảnh báo. Chúng ngay lập tức thu hút sự chú ý, báo hiệu nguy hiểm hoặc một tình huống bất thường, thúc đẩy mọi người hành động cẩn trọng hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ. Sự hiện diện của chúng giúp duy trì trật tự và giảm thiểu rủi ro trong các sự kiện khẩn cấp.

Ngôn Ngữ Cảnh Báo Phổ Quát

Màu sắc và kiểu nhấp nháy của đèn khẩn cấp (thường là đỏ, xanh dương hoặc vàng) đã trở thành một ngôn ngữ cảnh báo gần như phổ quát. Dù bạn ở quốc gia nào, việc nhìn thấy đèn khẩn cấp nhấp nháy trên xe cứu hỏa, xe cảnh sát hay xe cứu thương đều truyền tải một thông điệp rõ ràng về sự cấp bách và nhu cầu nhường đường hoặc chú ý. Điều này phản ánh một sự đồng thuận văn hóa toàn cầu về các tín hiệu an toàn và ưu tiên.