emergency lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lights that automatically come on when there is a power outage or other emergency situation to provide illumination.
Vietnamese Meaning
Đèn khẩn cấp, đèn chiếu sáng tự động bật khi có sự cố mất điện hoặc tình huống khẩn cấp khác để cung cấp ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emergency lights came on automatically when the power went out."
"Đèn khẩn cấp tự động bật khi mất điện."
-
"All buildings are required to have emergency lights that work even when the power is out."
"Tất cả các tòa nhà đều được yêu cầu phải có đèn khẩn cấp hoạt động ngay cả khi mất điện."
-
"The emergency lights guided the staff safely out of the building."
"Đèn khẩn cấp hướng dẫn nhân viên ra khỏi tòa nhà một cách an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đèn khẩn cấp thường có màu đỏ, vàng hoặc trắng, được sử dụng để chiếu sáng lối thoát hiểm, biển báo và các khu vực quan trọng khác trong trường hợp khẩn cấp. Cụm từ này thường dùng để chỉ hệ thống đèn, không chỉ một bóng đèn duy nhất.
Prepositions
"in": chỉ vị trí, ví dụ: 'The emergency lights are located in the hallway.' (Đèn khẩn cấp được đặt ở hành lang.)
"during": chỉ thời gian, ví dụ: 'The emergency lights activated during the power outage.' (Đèn khẩn cấp kích hoạt trong suốt thời gian mất điện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright emergency lights (đèn khẩn cấp sáng chói)
-
flashing flashing emergency lights (đèn khẩn cấp nhấp nháy)
-
red/blue red/blue emergency lights (đèn khẩn cấp màu đỏ/xanh)
-
turn on turn on the emergency lights (bật đèn khẩn cấp)
-
activate activate the emergency lights (kích hoạt đèn khẩn cấp)
-
use use emergency lights (sử dụng đèn khẩn cấp)
-
flash flash the emergency lights (nháy đèn khẩn cấp)
Idioms
-
turn on the emergency lights
Bật đèn khẩn cấp (hàm ý báo hiệu có sự cố, nguy hiểm cần chú ý hoặc chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp).
"When the car broke down on the highway, he quickly turned on the emergency lights."
(Khi xe ô tô bị hỏng trên đường cao tốc, anh ấy nhanh chóng bật đèn khẩn cấp.)
-
see the emergency lights
Nhìn thấy đèn khẩn cấp (ám chỉ nhận biết một tình huống nguy hiểm, sự cố phía trước hoặc đang xảy ra).
"We knew there was an accident when we saw the emergency lights flashing up ahead."
(Chúng tôi biết có tai nạn khi nhìn thấy đèn khẩn cấp nhấp nháy phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency lights
danh từĐèn khẩn cấp, đèn chiếu sáng tự động bật khi có sự cố mất điện hoặc tình huống khẩn cấp khác để cung cấp ánh sáng.
"The emergency lights came on automatically when the power went out."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building is going to have emergency lights installed next week. |
Tòa nhà sẽ được lắp đèn khẩn cấp vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to replace the emergency lights until next year. |
Họ sẽ không thay thế đèn khẩn cấp cho đến năm sau. |
| Nghi vấn | Are you going to check the emergency lights before you leave? |
Bạn có định kiểm tra đèn khẩn cấp trước khi bạn rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency lights".
