(Top Banner Ad)
hazardous situation
B2
Tính từ + Danh từ B2 An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp/Môi trường

hazardous situation

UK: /ˈhæzədəs sɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈhæzərdəs sɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống nguy hiểm hoàn cảnh nguy hiểm tình thế hiểm nghèo môi trường nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that presents a risk or danger.

Vietnamese Meaning

Một tình huống tiềm ẩn rủi ro hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working at heights without safety equipment creates a hazardous situation."

    "Làm việc trên cao mà không có thiết bị an toàn tạo ra một tình huống nguy hiểm."

  • "The oil spill created a hazardous situation for marine life."

    "Vụ tràn dầu đã tạo ra một tình huống nguy hiểm cho sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard rủi ro, mối nguy hiểm, hiểm họa
Verb hazard liều mình, mạo hiểm
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại, đầy rủi ro
Adjective haphazard bừa bãi, ngẫu nhiên, không có trật tự
Noun situation tình huống, hoàn cảnh, vị trí
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situated được đặt ở, nằm ở
Adjective situational mang tính tình huống, phụ thuộc vào tình huống

Synonyms

dangerous situation (tình huống nguy hiểm)risky situation (tình huống rủi ro)

Antonyms

safe situation (tình huống an toàn)secure situation (tình huống an toàn, đảm bảo)

Related Words

Subject Area

An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
zahr
Arabic
az-zahr
Old French
hasart
Middle English
hasard
English
hazard
English
hazardous
Latin
situs
Medieval Latin
situatio
Old French
situation
English
situation

Nguồn gốc của 'Hazardous'

Từ 'hazardous' (nguy hiểm) bắt nguồn từ 'hazard', một từ mà gốc gác từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' có nghĩa là 'xúc xắc'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của từ là 'trò chơi may rủi' hay 'trò đỏ đen', nơi kết quả không thể đoán trước và đầy rủi ro. Sau này, từ này mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ rủi ro hay mối nguy hiểm nào.

Usage Note

Cụm từ 'hazardous situation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn, sức khỏe, môi trường, và quản lý rủi ro. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một điều kiện hoặc hoàn cảnh có thể gây hại. Khác với 'dangerous situation' có thể chỉ tình huống có rủi ro ngay lập tức, 'hazardous situation' có thể ám chỉ một mối nguy tiềm tàng, có thể cần thời gian để phát triển thành một vấn đề nghiêm trọng.

Prepositions

in due to because of

* in a hazardous situation: chỉ vị trí, hoàn cảnh đang gặp nguy hiểm.
* due to a hazardous situation: chỉ nguyên nhân của một vấn đề, sự cố.
* because of a hazardous situation: tương tự 'due to', chỉ nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazardous situation
  • potentially potentially hazardous situation
    (tình huống có khả năng gây nguy hiểm)
  • extremely extremely hazardous situation
    (tình huống cực kỳ nguy hiểm)
  • unforeseen unforeseen hazardous situation
    (tình huống nguy hiểm không lường trước)
  • avoidable avoidable hazardous situation
    (tình huống nguy hiểm có thể tránh được)
Verb + hazardous situation
  • face face a hazardous situation
    (đối mặt với một tình huống nguy hiểm)
  • avoid avoid a hazardous situation
    (tránh một tình huống nguy hiểm)
  • deal with deal with a hazardous situation
    (xử lý một tình huống nguy hiểm)
  • create create a hazardous situation
    (tạo ra một tình huống nguy hiểm)
  • resolve resolve a hazardous situation
    (giải quyết một tình huống nguy hiểm)
Prepositional Phrase + hazardous situation
  • in a in a hazardous situation
    (trong một tình huống nguy hiểm)
  • out of a get out of a hazardous situation
    (thoát khỏi một tình huống nguy hiểm)

Idioms

  • to find oneself in a hazardous situation

    tự mình/vô tình rơi vào một tình huống nguy hiểm

    "Due to poor planning, the hikers found themselves in a hazardous situation as night fell."

    (Do kế hoạch kém, những người đi bộ đường dài đã tự mình rơi vào một tình huống nguy hiểm khi màn đêm buông xuống.)

  • to defuse a hazardous situation

    hóa giải, làm giảm căng thẳng một tình huống nguy hiểm

    "The diplomat worked hard to defuse a hazardous situation between the two nations."

    (Nhà ngoại giao đã nỗ lực hết mình để hóa giải một tình huống nguy hiểm giữa hai quốc gia.)

  • to escalate a hazardous situation

    làm cho một tình huống nguy hiểm trở nên trầm trọng hơn

    "Ignoring the warning signs will only escalate a hazardous situation."

    (Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo sẽ chỉ làm cho một tình huống nguy hiểm trở nên trầm trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardous situation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống tiềm ẩn rủi ro hoặc nguy hiểm.

"Working at heights without safety equipment creates a hazardous situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous situation".

Văn hóa an toàn lao động (Workplace Safety Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ (với OSHA) và Vương quốc Anh (với HSE), có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào văn hóa an toàn lao động. Các quy định nghiêm ngặt được áp dụng để xác định và giảm thiểu các 'tình huống nguy hiểm' (hazardous situations) tại nơi làm việc, đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho người lao động. Điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong quản lý và vận hành doanh nghiệp.

Đánh giá rủi ro (Risk Assessment)

Khái niệm 'đánh giá rủi ro' là một thực hành phổ biến trong quản lý dự án, kỹ thuật và bảo vệ môi trường ở các xã hội phương Tây. Nó liên quan đến việc xác định một cách có hệ thống các 'tình huống nguy hiểm' tiềm ẩn (potential hazardous situations), sau đó đánh giá khả năng xảy ra và mức độ tác động của chúng để lập kế hoạch phòng ngừa và ứng phó.