safe situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected from or not exposed to danger or risk; not likely to cause danger or trouble.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây ra nguy hiểm hoặc rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank is a safe place to keep your money."
"Ngân hàng là một nơi an toàn để giữ tiền của bạn."
-
"It's important to create a safe situation for children to play in."
"Điều quan trọng là tạo ra một tình huống an toàn cho trẻ em vui chơi."
-
"We need to ensure a safe situation for all workers."
"Chúng ta cần đảm bảo một tình huống an toàn cho tất cả công nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'safe' trong 'safe situation' nhấn mạnh đến việc không có mối đe dọa hoặc nguy hiểm tiềm ẩn nào trong hoàn cảnh được mô tả. Nó ngụ ý một mức độ an toàn, bảo mật và an tâm. 'Safe' khác với 'secure' ở chỗ 'secure' thường chỉ tình trạng được bảo vệ bằng biện pháp cụ thể, trong khi 'safe' mang ý nghĩa rộng hơn về việc không có nguy hiểm.
Danh từ 'situation' dùng để chỉ một tập hợp các sự kiện, điều kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nó thường mang tính khách quan và mô tả trạng thái của sự việc.
Prepositions
'Safe from' được dùng để chỉ được bảo vệ khỏi một mối nguy hiểm cụ thể. Ví dụ: 'safe from harm'. 'Safe for' thường ám chỉ phù hợp hoặc an toàn để sử dụng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'safe for children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely safe situation (tình huống hoàn toàn an toàn)
-
relatively relatively safe situation (tình huống tương đối an toàn)
-
perfectly perfectly safe situation (tình huống an toàn tuyệt đối)
-
ensure ensure a safe situation (đảm bảo một tình huống an toàn)
-
create create a safe situation (tạo ra một tình huống an toàn)
-
maintain maintain a safe situation (duy trì một tình huống an toàn)
-
in in a safe situation (trong một tình huống an toàn)
-
into get into a safe situation (đưa mình vào một tình huống an toàn)
Idioms
-
to be in a safe situation
ở trong một tình huống an toàn; được an toàn
"After the emergency landing, all passengers were relieved to be in a safe situation."
(Sau khi hạ cánh khẩn cấp, tất cả hành khách đều nhẹ nhõm khi ở trong một tình huống an toàn.)
-
to ensure a safe situation for all
đảm bảo một tình huống an toàn cho tất cả mọi người
"The government's priority is to ensure a safe situation for all citizens during the pandemic."
(Ưu tiên hàng đầu của chính phủ là đảm bảo một tình huống an toàn cho tất cả công dân trong đại dịch.)
-
to find yourself in a safe situation
thấy mình trong một tình huống an toàn
"Despite the initial chaos, she eventually managed to find herself in a safe situation."
(Mặc dù ban đầu hỗn loạn, cuối cùng cô ấy đã xoay sở để thấy mình trong một tình huống an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe situation
Tính từ (Adjective)Được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây ra nguy hiểm hoặc rắc rối.
"The bank is a safe place to keep your money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe situation".
