(Top Banner Ad)
corporate office
B1
Danh từ B1 Kinh doanh

corporate office

UK: /ˈkɔːpərət ˈɒfɪs/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng chính của tập đoàn trụ sở chính của công ty trụ sở điều hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main office of a corporation, where executive or strategic functions are handled.

Vietnamese Meaning

Văn phòng chính của một tập đoàn, nơi các chức năng điều hành hoặc chiến lược được xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All important decisions are made at the corporate office."

    "Tất cả các quyết định quan trọng đều được đưa ra tại văn phòng chính của tập đoàn."

  • "The company's corporate office is located in New York."

    "Văn phòng chính của công ty được đặt tại New York."

  • "I need to contact the corporate office for approval."

    "Tôi cần liên hệ với văn phòng chính của tập đoàn để được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corporate thuộc về công ty, tập đoàn.
Noun corporation tập đoàn, công ty lớn, công ty cổ phần.
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất; thành lập công ty.
Noun incorporation sự sáp nhập; quá trình thành lập công ty.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body')
Latin
corporatus ('made into a body')
English
corporate
Latin
officium ('duty, service')
Old French
office
English
office

Công ty là một 'Cơ thể'

Từ 'corporate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Điều này phản ánh quan niệm rằng một tập đoàn (corporation) là một nhóm người cùng làm việc, hoạt động như một thực thể duy nhất, có một 'thân thể' pháp lý riêng biệt. Vì vậy, 'corporate office' là văn phòng đầu não điều hành 'cơ thể' đó.

Usage Note

Cụm từ 'corporate office' thường được sử dụng để chỉ trụ sở chính hoặc bộ phận trung tâm của một công ty lớn. Nó khác với các chi nhánh hoặc văn phòng đại diện khác của công ty. Đôi khi có thể dùng 'headquarters' như một từ đồng nghĩa, nhưng 'corporate office' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh hành chính và quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate office
  • main corporate office
    (trụ sở chính của công ty)
  • global corporate office
    (văn phòng tập đoàn toàn cầu)
  • regional corporate office
    (văn phòng đại diện khu vực)
Verb + corporate office
  • work at the corporate office
    (làm việc tại trụ sở chính)
  • visit the corporate office
    (thăm văn phòng trụ sở chính)
  • relocate the corporate office
    (di dời trụ sở chính)
Noun + corporate office
  • corporate office staff
    (nhân viên văn phòng trụ sở)
  • corporate office building
    (tòa nhà văn phòng công ty)
  • corporate office culture
    (văn hóa công ty tại trụ sở chính)

Idioms

  • the suits from the corporate office

    Các sếp lớn/nhân vật cấp cao từ trụ sở chính (thường mang hàm ý họ là những người cứng nhắc, xa rời thực tế).

    "Everyone is nervous because the suits from the corporate office are visiting our branch today."

    (Mọi người đều lo lắng vì hôm nay các sếp lớn từ trụ sở chính sẽ đến thăm chi nhánh của chúng ta.)

  • climb the corporate ladder

    Leo lên các nấc thang danh vọng, thăng tiến trong công ty.

    "He worked hard for years, hoping to climb the corporate ladder and one day lead a team in the corporate office."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm, hy vọng có thể leo lên nấc thang danh vọng và một ngày nào đó lãnh đạo một đội ở trụ sở chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate office

Danh từ
Lật mặt

Văn phòng chính của một tập đoàn, nơi các chức năng điều hành hoặc chiến lược được xử lý.

"All important decisions are made at the corporate office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate office".

Trụ sở chính: Biểu tượng của Sức mạnh và Thương hiệu

Trong văn hóa phương Tây, văn phòng công ty, đặc biệt là trụ sở chính (headquarters), không chỉ là nơi làm việc. Nó còn là một biểu tượng cho sự thành công, giá trị và bản sắc thương hiệu của công ty. Nhiều tập đoàn lớn đầu tư vào những công trình kiến trúc độc đáo (ví dụ: Apple Park) để thể hiện sức mạnh và tầm nhìn của mình.

Văn phòng mở và 'Trang trại ô làm việc'

Thiết kế của văn phòng công ty ở phương Tây đã trải qua nhiều thay đổi. Kiểu 'cubicle farm' (các ô làm việc riêng lẻ, ngăn cách bởi vách ngăn) phổ biến vào cuối thế kỷ 20, thường bị cho là đơn điệu và cô lập. Gần đây, xu hướng 'open-plan office' (văn phòng không gian mở) được ưa chuộng hơn để thúc đẩy sự hợp tác, mặc dù nó cũng gây tranh cãi về sự riêng tư và tiếng ồn.