(Top Banner Ad)
health food
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng và Sức khỏe

health food

UK: /ˈhɛlθ ˌfuːd/ • US: /ˈhɛlθ ˌfud/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm tốt cho sức khỏe thực phẩm lành mạnh đồ ăn tốt cho sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food considered beneficial to health.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được coi là có lợi cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Health food is becoming increasingly popular as people become more aware of the importance of nutrition."

    "Thực phẩm tốt cho sức khỏe ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của dinh dưỡng."

  • "The health food store offers a wide variety of organic products."

    "Cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe cung cấp nhiều loại sản phẩm hữu cơ."

  • "She believes that a diet rich in health food is essential for a long and healthy life."

    "Cô ấy tin rằng một chế độ ăn giàu thực phẩm tốt cho sức khỏe là điều cần thiết cho một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách lành mạnh
Adjective unhealthy không lành mạnh
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người yêu ẩm thực
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Adjective healthful có lợi cho sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ
Middle English
helthe
Modern English
health
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Modern English
health food

Nguồn gốc của 'health food'

Từ 'health food' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'health' (sức khỏe) và 'food' (thức ăn). 'Health' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (nghĩa là toàn vẹn, khỏe mạnh), trong khi 'food' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fōda' (thức ăn). Sự kết hợp này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, phản ánh sự gia tăng nhận thức của xã hội về dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'health food' thường chỉ các loại thực phẩm tự nhiên, ít qua chế biến, hoặc được chế biến theo cách có lợi cho sức khỏe. Nó bao gồm các loại rau củ quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, và các sản phẩm hữu cơ. Nó nhấn mạnh vào giá trị dinh dưỡng và tác động tích cực đến sức khỏe, trái ngược với thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, hoặc các loại thực phẩm chứa nhiều đường, muối, và chất béo không lành mạnh.

Prepositions

as for

Khi sử dụng 'health food as', chúng ta đang đề cập đến vai trò hoặc chức năng của thực phẩm đó như một loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe. Ví dụ: 'She markets her products as health food'. Khi dùng 'health food for', chúng ta chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà thực phẩm đó hướng đến, ví dụ: 'Health food for babies needs to be carefully selected'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health food
  • organic organic health food
    (thực phẩm hữu cơ tốt cho sức khỏe)
  • nutritious nutritious health food
    (thực phẩm bổ dưỡng tốt cho sức khỏe)
  • specialized specialized health food
    (thực phẩm chuyên biệt/chức năng tốt cho sức khỏe)
  • expensive expensive health food
    (thực phẩm tốt cho sức khỏe đắt tiền)
Verb + health food
  • eat eat health food
    (ăn thực phẩm tốt cho sức khỏe)
  • buy buy health food
    (mua thực phẩm tốt cho sức khỏe)
  • promote promote health food
    (quảng bá thực phẩm tốt cho sức khỏe)
Noun + health food (modifier)
  • health food health food store/shop
    (cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe)
  • health food health food market
    (chợ/siêu thị thực phẩm tốt cho sức khỏe)
  • health food health food section
    (gian hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe (trong siêu thị))

Idioms

  • health food store

    cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

    "She often buys her groceries at the local health food store."

    (Cô ấy thường mua đồ tạp hóa ở cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe địa phương.)

  • a diet of health food

    một chế độ ăn toàn thực phẩm tốt cho sức khỏe

    "He maintains a strict diet of health food to stay fit."

    (Anh ấy duy trì chế độ ăn nghiêm ngặt toàn thực phẩm tốt cho sức khỏe để giữ dáng.)

  • health food trend

    xu hướng thực phẩm tốt cho sức khỏe

    "The health food trend has led to many new products on the market."

    (Xu hướng thực phẩm tốt cho sức khỏe đã dẫn đến nhiều sản phẩm mới trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health food

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm được coi là có lợi cho sức khỏe.

"Health food is becoming increasingly popular as people become more aware of the importance of nutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten health food before she went to the gym.
Cô ấy đã ăn đồ ăn tốt cho sức khỏe trước khi đến phòng tập thể dục.
Phủ định
They had not tried health food until their doctor recommended it.
Họ đã không thử đồ ăn tốt cho sức khỏe cho đến khi bác sĩ khuyên dùng.
Nghi vấn
Had he researched health food options before deciding what to buy?
Anh ấy đã nghiên cứu các lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe trước khi quyết định mua gì chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health food".

Sự phát triển của ý thức về sức khỏe

'Health food' không chỉ là một loại thực phẩm mà còn đại diện cho một xu hướng văn hóa lớn. Đặc biệt ở các nước phương Tây và ngày càng lan rộng toàn cầu, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, thành phần dinh dưỡng và tác động của chúng đến sức khỏe. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các loại thực phẩm hữu cơ (organic), thực phẩm không biến đổi gen (non-GMO), và các chế độ ăn đặc biệt như ăn chay (vegetarian) hay thuần chay (vegan).

Thực phẩm tốt cho sức khỏe và lối sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, việc tiêu thụ 'health food' thường gắn liền với một lối sống lành mạnh tổng thể, bao gồm tập thể dục đều đặn, giảm căng thẳng và lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường. Các cửa hàng 'health food' không chỉ bán thực phẩm mà còn cung cấp các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, vitamin và đôi khi cả các mặt hàng chăm sóc cá nhân tự nhiên, trở thành một phần của trải nghiệm mua sắm cho những người theo đuổi lối sống này.