(Top Banner Ad)
healthcare reform
C1
Noun C1 Y tế, Chính trị, Kinh tế

healthcare reform

UK: /ˈhɛlθˌkeər rɪˈfɔːm/ • US: /ˈhɛlθˌkɛər rɪˈfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách y tế đổi mới hệ thống y tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The improvement or change of a healthcare system.

Vietnamese Meaning

Sự cải thiện hoặc thay đổi của một hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new healthcare reform aims to provide affordable healthcare for all citizens."

    "Cuộc cải cách y tế mới nhằm mục đích cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng cho tất cả công dân."

  • "The government is debating healthcare reform to address rising costs."

    "Chính phủ đang tranh luận về cải cách y tế để giải quyết chi phí ngày càng tăng."

  • "Healthcare reform is a complex issue with many different perspectives."

    "Cải cách y tế là một vấn đề phức tạp với nhiều quan điểm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Verb heal chữa lành
Noun care sự chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Verb reform cải cách
Noun reformer người cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
helthe
Middle English
care
Latin
re- + forma

Nguồn gốc của 'Healthcare'

Từ 'healthcare' là sự kết hợp của 'health' (sức khỏe) và 'care' (sự chăm sóc). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 khi các hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại phát triển. Ý tưởng là không chỉ chữa bệnh mà còn chăm sóc sức khỏe toàn diện cho mọi người.

Nguồn gốc của 'Reform'

Từ 'reform' (cải cách) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 're-' (lại, một lần nữa) và 'forma' (hình thức, hình dáng). 'Reform' có nghĩa là thay đổi một cái gì đó để làm cho nó tốt hơn hoặc hiệu quả hơn, thường là một hệ thống hoặc tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thay đổi chính sách lớn, có thể liên quan đến việc mở rộng phạm vi bảo hiểm, giảm chi phí, cải thiện chất lượng dịch vụ hoặc thay đổi cách hệ thống chăm sóc sức khỏe được tài trợ và quản lý. Nó thường mang sắc thái chính trị và có thể gây tranh cãi.

Prepositions

of in

Healthcare reform *of* the system: nhấn mạnh vào việc thay đổi chính bản thân hệ thống đó. Healthcare reform *in* the system: nhấn mạnh vào các cải cách diễn ra bên trong hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthcare reform
  • comprehensive healthcare reform
    (cải cách y tế toàn diện)
  • major healthcare reform
    (cải cách y tế lớn)
  • failed healthcare reform
    (cải cách y tế thất bại)
Verb + healthcare reform
  • implement healthcare reform
    (thực hiện cải cách y tế)
  • support healthcare reform
    (ủng hộ cải cách y tế)
  • oppose healthcare reform
    (phản đối cải cách y tế)

Idioms

  • debate over healthcare reform

    cuộc tranh luận về cải cách y tế

    "The debate over healthcare reform is ongoing."

    (Cuộc tranh luận về cải cách y tế vẫn đang tiếp diễn.)

  • push for healthcare reform

    nỗ lực thúc đẩy cải cách y tế

    "Activists are pushing for healthcare reform."

    (Các nhà hoạt động đang nỗ lực thúc đẩy cải cách y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare reform

Noun
Lật mặt

Sự cải thiện hoặc thay đổi của một hệ thống chăm sóc sức khỏe.

"The new healthcare reform aims to provide affordable healthcare for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare reform".

Chính sách Y tế và Bầu Cử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, cải cách y tế thường là một vấn đề chính trị quan trọng trong các cuộc bầu cử. Các ứng cử viên thường có các quan điểm khác nhau về cách hệ thống y tế nên được tổ chức và tài trợ, và điều này có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả bầu cử.

Hệ Thống Y Tế Phổ Quát

Nhiều quốc gia trên thế giới đã thực hiện các hệ thống y tế phổ quát, nơi mọi công dân đều có quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bất kể thu nhập hay tình trạng xã hội. Các cuộc tranh luận về cải cách y tế thường xoay quanh việc liệu một hệ thống như vậy có hiệu quả hơn và công bằng hơn so với các hệ thống dựa trên bảo hiểm tư nhân hay không.