medical costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expenses incurred for healthcare services and products, including doctor visits, hospital stays, medication, and other related treatments.
Vietnamese Meaning
Chi phí phát sinh cho các dịch vụ và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, bao gồm các lần khám bác sĩ, nằm viện, thuốc men và các phương pháp điều trị liên quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medical costs associated with his surgery were astronomical."
"Chi phí y tế liên quan đến ca phẫu thuật của anh ấy là rất lớn."
-
"Rising medical costs are a major concern for many families."
"Chi phí y tế tăng cao là một mối quan tâm lớn đối với nhiều gia đình."
-
"The government is trying to find ways to reduce medical costs."
"Chính phủ đang cố gắng tìm cách giảm chi phí y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medicine | Y học, thuốc |
| Adverb | medically | Về mặt y tế |
| Verb | medicate | Cho thuốc, điều trị bằng thuốc |
| Noun | medication | Thuốc men, sự điều trị bằng thuốc |
| Noun | paramedic | Nhân viên y tế, người cấp cứu |
| Noun/Verb | cost | Chi phí (danh từ), tốn kém (động từ) |
| Adjective | costly | Đắt đỏ, tốn kém |
| Adjective | cost-effective | Hiệu quả về chi phí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'medical costs' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm y tế, chính sách y tế công cộng, quản lý tài chính cá nhân và các cuộc thảo luận về khả năng chi trả dịch vụ y tế. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tài chính của việc chăm sóc sức khỏe. 'Medical expenses' là một từ đồng nghĩa gần.
Prepositions
‘Medical costs of’: đề cập đến chi phí của một bệnh cụ thể hoặc một loại điều trị. Ví dụ: ‘The medical costs of cancer treatment are very high.’ ‘Medical costs for’: đề cập đến chi phí cho một mục đích cụ thể liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Ví dụ: ‘The medical costs for the elderly are increasing.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high medical costs (chi phí y tế cao)
-
rising rising medical costs (chi phí y tế gia tăng)
-
exorbitant exorbitant medical costs (chi phí y tế cắt cổ)
-
unexpected unexpected medical costs (chi phí y tế bất ngờ)
-
affordable affordable medical costs (chi phí y tế phải chăng)
-
total total medical costs (tổng chi phí y tế)
-
average average medical costs (chi phí y tế trung bình)
-
cover cover medical costs (chi trả chi phí y tế)
-
pay (for) pay for medical costs (thanh toán chi phí y tế)
-
incur incur medical costs (phát sinh chi phí y tế)
-
reduce reduce medical costs (giảm chi phí y tế)
-
manage manage medical costs (quản lý chi phí y tế)
-
bear/shoulder bear/shoulder medical costs (gánh vác chi phí y tế)
-
fund fund medical costs (cấp vốn cho chi phí y tế)
-
burden the burden of medical costs (gánh nặng chi phí y tế)
-
impact the impact of medical costs (tác động của chi phí y tế)
-
rise a rise in medical costs (sự gia tăng chi phí y tế)
Idioms
-
To foot the medical costs
Thanh toán/trả toàn bộ chi phí y tế (thường là cho người khác hoặc một khoản lớn)
"Her parents had to foot the medical costs after her accident."
(Cha mẹ cô ấy đã phải chi trả toàn bộ chi phí y tế sau vụ tai nạn của cô ấy.)
-
A heavy burden of medical costs
Một gánh nặng lớn về chi phí y tế
"Many families face a heavy burden of medical costs, even with insurance."
(Nhiều gia đình phải đối mặt với gánh nặng lớn về chi phí y tế, ngay cả khi có bảo hiểm.)
-
Skyrocketing medical costs
Chi phí y tế tăng vọt/tăng phi mã
"Skyrocketing medical costs are a major concern for governments worldwide."
(Chi phí y tế tăng vọt là một mối lo ngại lớn đối với các chính phủ trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medical costs
nounChi phí phát sinh cho các dịch vụ và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, bao gồm các lần khám bác sĩ, nằm viện, thuốc men và các phương pháp điều trị liên quan khác.
"The medical costs associated with his surgery were astronomical."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical costs".
