(Top Banner Ad)
medical costs
B1
noun B1 Y học, Kinh tế

medical costs

UK: /ˈmedɪkəl kɒsts/ • US: /ˈmedɪkəl kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí y tế giá dịch vụ y tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred for healthcare services and products, including doctor visits, hospital stays, medication, and other related treatments.

Vietnamese Meaning

Chi phí phát sinh cho các dịch vụ và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, bao gồm các lần khám bác sĩ, nằm viện, thuốc men và các phương pháp điều trị liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medical costs associated with his surgery were astronomical."

    "Chi phí y tế liên quan đến ca phẫu thuật của anh ấy là rất lớn."

  • "Rising medical costs are a major concern for many families."

    "Chi phí y tế tăng cao là một mối quan tâm lớn đối với nhiều gia đình."

  • "The government is trying to find ways to reduce medical costs."

    "Chính phủ đang cố gắng tìm cách giảm chi phí y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Y học, thuốc
Adverb medically Về mặt y tế
Verb medicate Cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun medication Thuốc men, sự điều trị bằng thuốc
Noun paramedic Nhân viên y tế, người cấp cứu
Noun/Verb cost Chi phí (danh từ), tốn kém (động từ)
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém
Adjective cost-effective Hiệu quả về chi phí

Synonyms

healthcare costs (chi phí chăm sóc sức khỏe)medical expenses (chi phí y tế)

Related Words

health insurance (bảo hiểm y tế)prescription drugs (thuốc kê đơn)hospital bills (hóa đơn bệnh viện)

Subject Area

Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Late Latin
medicalis
English
medical
Latin
constare
Old French
coster
English
cost

Nguồn gốc của 'Medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh', và từ động từ 'mederi' có nghĩa là 'chữa lành'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến y học hoặc điều trị.

Nguồn gốc của 'Costs'

Từ 'cost' (chi phí) có gốc từ tiếng Latin 'constare' có nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'coster', nó đi vào tiếng Anh để chỉ số tiền cần thiết để mua, làm, hoặc có được một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'medical costs' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm y tế, chính sách y tế công cộng, quản lý tài chính cá nhân và các cuộc thảo luận về khả năng chi trả dịch vụ y tế. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tài chính của việc chăm sóc sức khỏe. 'Medical expenses' là một từ đồng nghĩa gần.

Prepositions

of for

‘Medical costs of’: đề cập đến chi phí của một bệnh cụ thể hoặc một loại điều trị. Ví dụ: ‘The medical costs of cancer treatment are very high.’ ‘Medical costs for’: đề cập đến chi phí cho một mục đích cụ thể liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Ví dụ: ‘The medical costs for the elderly are increasing.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical costs
  • high high medical costs
    (chi phí y tế cao)
  • rising rising medical costs
    (chi phí y tế gia tăng)
  • exorbitant exorbitant medical costs
    (chi phí y tế cắt cổ)
  • unexpected unexpected medical costs
    (chi phí y tế bất ngờ)
  • affordable affordable medical costs
    (chi phí y tế phải chăng)
  • total total medical costs
    (tổng chi phí y tế)
  • average average medical costs
    (chi phí y tế trung bình)
Verb + medical costs
  • cover cover medical costs
    (chi trả chi phí y tế)
  • pay (for) pay for medical costs
    (thanh toán chi phí y tế)
  • incur incur medical costs
    (phát sinh chi phí y tế)
  • reduce reduce medical costs
    (giảm chi phí y tế)
  • manage manage medical costs
    (quản lý chi phí y tế)
  • bear/shoulder bear/shoulder medical costs
    (gánh vác chi phí y tế)
  • fund fund medical costs
    (cấp vốn cho chi phí y tế)
Noun + of + medical costs
  • burden the burden of medical costs
    (gánh nặng chi phí y tế)
  • impact the impact of medical costs
    (tác động của chi phí y tế)
  • rise a rise in medical costs
    (sự gia tăng chi phí y tế)

Idioms

  • To foot the medical costs

    Thanh toán/trả toàn bộ chi phí y tế (thường là cho người khác hoặc một khoản lớn)

    "Her parents had to foot the medical costs after her accident."

    (Cha mẹ cô ấy đã phải chi trả toàn bộ chi phí y tế sau vụ tai nạn của cô ấy.)

  • A heavy burden of medical costs

    Một gánh nặng lớn về chi phí y tế

    "Many families face a heavy burden of medical costs, even with insurance."

    (Nhiều gia đình phải đối mặt với gánh nặng lớn về chi phí y tế, ngay cả khi có bảo hiểm.)

  • Skyrocketing medical costs

    Chi phí y tế tăng vọt/tăng phi mã

    "Skyrocketing medical costs are a major concern for governments worldwide."

    (Chi phí y tế tăng vọt là một mối lo ngại lớn đối với các chính phủ trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical costs

noun
Lật mặt

Chi phí phát sinh cho các dịch vụ và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, bao gồm các lần khám bác sĩ, nằm viện, thuốc men và các phương pháp điều trị liên quan khác.

"The medical costs associated with his surgery were astronomical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical costs".

Hệ thống chăm sóc sức khỏe và chi phí y tế ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, chi phí chăm sóc y tế rất cao so với nhiều quốc gia phát triển khác. Điều này là do hệ thống y tế phức tạp, sự tham gia của các công ty bảo hiểm tư nhân, và giá thuốc men, dịch vụ y tế cao. Nhiều người dân Mỹ phải đối mặt với các khoản nợ y tế khổng lồ ngay cả khi có bảo hiểm.

Vai trò của bảo hiểm y tế

Bảo hiểm y tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp cá nhân và gia đình chi trả 'medical costs'. Không có bảo hiểm, một ca cấp cứu đơn giản hoặc một đợt điều trị kéo dài có thể dẫn đến phá sản. Mức độ chi trả của bảo hiểm khác nhau tùy theo gói bảo hiểm.

Gây quỹ cộng đồng (GoFundMe) cho chi phí y tế

Do chi phí y tế cao, việc gây quỹ cộng đồng thông qua các nền tảng như GoFundMe đã trở thành một hiện tượng phổ biến ở một số nước (đặc biệt là Mỹ) để giúp những người gặp khó khăn trong việc chi trả các hóa đơn y tế lớn. Điều này phản ánh một lỗ hổng trong hệ thống an sinh xã hội.