(Top Banner Ad)
poor diet
B1
Danh từ B1 Y học/Dinh dưỡng

poor diet

UK: /pɔː(r) ˈdaɪət/ • US: /pʊr ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn uống nghèo nàn chế độ ăn uống thiếu chất ăn uống không lành mạnh khẩu phần ăn kém dinh dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diet lacking in essential nutrients or containing an excessive amount of unhealthy foods.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu hoặc chứa quá nhiều thực phẩm không lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A poor diet can lead to various health problems, including obesity and heart disease."

    "Một chế độ ăn uống nghèo nàn có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm béo phì và bệnh tim."

  • "Many teenagers suffer from a poor diet due to their reliance on fast food."

    "Nhiều thanh thiếu niên bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống nghèo nàn do sự phụ thuộc vào đồ ăn nhanh."

  • "Studies show a direct link between a poor diet and increased risk of certain cancers."

    "Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa chế độ ăn uống nghèo nàn và tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn
Adverb poorly một cách kém cỏi, không tốt
Verb impoverish làm nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống
Noun dieter người ăn kiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau- / *pou-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English (poor)
poor
Ancient Greek
δiαιτα (diaita)
Latin
diaeta
Old French
diete
Middle English
diete
English (diet)
diet

Nguồn Gốc Của 'Poor' (Nghèo)

Từ 'poor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo đói' hoặc 'có ít'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Ban đầu, nó mô tả tình trạng thiếu thốn về vật chất, và sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc sự không đầy đủ, như trong 'poor diet' (chế độ ăn uống kém).

Hành Trình Của 'Diet' (Chế Độ Ăn)

Từ 'diet' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', ban đầu có nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ sinh hoạt'. Sau đó, qua tiếng Latin 'diaeta', nó thu hẹp ý nghĩa để chỉ 'chế độ ăn uống được quy định' hoặc 'thực phẩm tiêu thụ hàng ngày'. Khi kết hợp với 'poor', nó diễn tả một chế độ ăn thiếu dinh dưỡng hoặc không lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'poor diet' thường được sử dụng để mô tả một chế độ ăn uống không cân bằng, dẫn đến thiếu hụt vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng quan trọng khác. Nó có thể bao gồm ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, đồ ăn chế biến sẵn, đồ ngọt và ít rau quả, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc. Khác với 'unhealthy diet' ở chỗ 'poor diet' nhấn mạnh sự thiếu hụt dinh dưỡng hơn là chỉ đơn thuần là ăn đồ không tốt.

Prepositions

from due to

'from poor diet' chỉ nguyên nhân gây ra vấn đề sức khỏe. 'due to poor diet' cũng chỉ nguyên nhân, tương tự như 'from'. Ví dụ: 'He suffered from health problems from poor diet.' hoặc 'His health issues were due to poor diet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor diet
  • unhealthy unhealthy poor diet
    (chế độ ăn uống kém lành mạnh)
  • unbalanced unbalanced poor diet
    (chế độ ăn uống kém cân bằng)
  • inadequate inadequate poor diet
    (chế độ ăn uống không đầy đủ/kém dinh dưỡng)
Verb + poor diet
  • follow follow a poor diet
    (theo một chế độ ăn uống kém)
  • have have a poor diet
    (có một chế độ ăn uống kém)
  • suffer from suffer from a poor diet
    (chịu đựng hậu quả của một chế độ ăn uống kém)
  • maintain maintain a poor diet
    (duy trì một chế độ ăn uống kém)
Phrases related to consequences
  • effects of effects of a poor diet
    (những tác động của chế độ ăn uống kém)
  • consequences of consequences of a poor diet
    (những hậu quả của chế độ ăn uống kém)
  • linked to linked to a poor diet
    (có liên quan đến chế độ ăn uống kém)

Idioms

  • suffer from a poor diet

    chịu đựng hậu quả/vấn đề sức khỏe do chế độ ăn uống kém gây ra

    "Many children in developing countries suffer from a poor diet, leading to various health issues."

    (Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển phải chịu đựng hậu quả từ chế độ ăn uống kém, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • be attributed to a poor diet

    được cho là do/quy cho chế độ ăn uống kém

    "Her chronic fatigue was largely attributed to a poor diet and insufficient sleep."

    (Sự mệt mỏi mãn tính của cô ấy phần lớn được cho là do chế độ ăn uống kém và ngủ không đủ giấc.)

  • contribute to a poor diet

    góp phần vào/làm cho chế độ ăn uống trở nên kém

    "A busy lifestyle and reliance on fast food can contribute to a poor diet."

    (Lối sống bận rộn và việc phụ thuộc vào thức ăn nhanh có thể góp phần làm cho chế độ ăn uống trở nên kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor diet

Danh từ
Lật mặt

Một chế độ ăn uống thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu hoặc chứa quá nhiều thực phẩm không lành mạnh.

"A poor diet can lead to various health problems, including obesity and heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor diet".

Thức Ăn Nhanh và Chế Độ Ăn Uống Kém ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, sự phát triển của ngành công nghiệp thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn đã góp phần đáng kể vào vấn đề 'poor diet'. Nhiều người dân, đặc biệt là ở các đô thị lớn, có xu hướng lựa chọn những bữa ăn tiện lợi, nhanh chóng nhưng lại thiếu hụt dinh dưỡng và chứa nhiều đường, muối, chất béo không lành mạnh. Điều này dẫn đến các vấn đề sức khỏe cộng đồng như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường.

Bất Bình Đẳng Xã Hội và Dinh Dưỡng

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'poor diet' thường liên quan chặt chẽ đến bất bình đẳng kinh tế-xã hội. Các cộng đồng có thu nhập thấp hoặc 'food deserts' (những khu vực thiếu siêu thị bán thực phẩm tươi sống, lành mạnh) thường khó tiếp cận với thực phẩm bổ dưỡng. Điều này khiến họ phụ thuộc vào các lựa chọn rẻ tiền, ít dinh dưỡng, từ đó tạo ra một vòng luẩn quẩn về sức khỏe và kinh tế.