healthy family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family that is physically and mentally well.
Vietnamese Meaning
Một gia đình khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A healthy family spends time together and supports each other."
"Một gia đình khỏe mạnh dành thời gian cho nhau và hỗ trợ lẫn nhau."
-
"Eating healthy foods is important for a healthy family."
"Ăn thực phẩm lành mạnh rất quan trọng cho một gia đình khỏe mạnh."
-
"A healthy family communicates openly and honestly."
"Một gia đình khỏe mạnh giao tiếp cởi mở và trung thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Verb | heal | chữa lành, làm cho khỏe mạnh |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Adjective | unhealthy | không khỏe mạnh |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, thân mật |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết |
| Verb | familiarize | làm quen, giới thiệu |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một gia đình có lối sống lành mạnh, các thành viên ít ốm đau và có mối quan hệ tốt đẹp với nhau. 'Healthy' ở đây không chỉ giới hạn ở sức khỏe thể chất mà còn bao gồm sức khỏe tinh thần và tình cảm. So với 'happy family' (gia đình hạnh phúc), 'healthy family' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sức khỏe và lối sống.
Family ở đây là danh từ chỉ một tập thể người. Ý nghĩa rộng hơn có thể bao gồm cả bạn bè thân thiết được coi như gia đình. Trong ngữ cảnh 'healthy family', 'family' đơn giản chỉ nhóm người mà tính từ 'healthy' bổ nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong healthy family (gia đình khỏe mạnh vững mạnh)
-
happy happy healthy family (gia đình khỏe mạnh hạnh phúc)
-
thriving thriving healthy family (gia đình khỏe mạnh thịnh vượng)
-
functional functional healthy family (gia đình khỏe mạnh hòa thuận/chức năng tốt)
-
build build a healthy family (xây dựng một gia đình khỏe mạnh)
-
foster foster a healthy family (nuôi dưỡng/phát triển một gia đình khỏe mạnh)
-
nurture nurture a healthy family (chăm sóc/nuôi dưỡng một gia đình khỏe mạnh)
-
maintain maintain a healthy family (duy trì một gia đình khỏe mạnh)
-
environment a healthy family environment (một môi trường gia đình lành mạnh)
-
life a healthy family life (một cuộc sống gia đình lành mạnh)
Idioms
-
nurture a healthy family
chăm sóc và nuôi dưỡng một gia đình khỏe mạnh
"Good communication is key to nurturing a healthy family."
(Giao tiếp tốt là chìa khóa để chăm sóc và nuôi dưỡng một gia đình khỏe mạnh.)
-
build a healthy family environment
xây dựng một môi trường gia đình lành mạnh
"Parents strive to build a healthy family environment for their children."
(Cha mẹ cố gắng xây dựng một môi trường gia đình lành mạnh cho con cái của họ.)
-
the cornerstone of a healthy family
nền tảng/hòn đá tảng của một gia đình khỏe mạnh
"Mutual respect is often seen as the cornerstone of a healthy family."
(Sự tôn trọng lẫn nhau thường được coi là nền tảng của một gia đình khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy family
Tính từMột gia đình khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.
"A healthy family spends time together and supports each other."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents' healthy family traditions include Sunday dinners together. |
Truyền thống gia đình lành mạnh của bố mẹ tôi bao gồm những bữa tối Chủ nhật cùng nhau. |
| Phủ định | My brother's and sister's idea of a healthy family doesn't include early bedtimes. |
Quan niệm của anh trai và em gái tôi về một gia đình khỏe mạnh không bao gồm việc đi ngủ sớm. |
| Nghi vấn | Is it my grandparents' healthy family that inspires us all? |
Có phải gia đình khỏe mạnh của ông bà tôi là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy family".
