(Top Banner Ad)
healthy family
A2
Tính từ A2 Sức khỏe, Xã hội

healthy family

UK: /ˈhelθi ˈfæməli/ • US: /ˈhelθi ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình khỏe mạnh gia đình lành mạnh gia đình có sức khỏe tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family that is physically and mentally well.

Vietnamese Meaning

Một gia đình khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy family spends time together and supports each other."

    "Một gia đình khỏe mạnh dành thời gian cho nhau và hỗ trợ lẫn nhau."

  • "Eating healthy foods is important for a healthy family."

    "Ăn thực phẩm lành mạnh rất quan trọng cho một gia đình khỏe mạnh."

  • "A healthy family communicates openly and honestly."

    "Một gia đình khỏe mạnh giao tiếp cởi mở và trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành, làm cho khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh
Noun familiarity sự quen thuộc, thân mật
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết
Verb familiarize làm quen, giới thiệu
Adjective familial thuộc về gia đình

Synonyms

sound family (gia đình lành mạnh)well-adjusted family (gia đình hòa hợp)

Antonyms

Related Words

family values (giá trị gia đình)family support (sự hỗ trợ từ gia đình)family traditions (truyền thống gia đình)

Subject Area

Sức khỏe, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hælth
Latin
familia

Nguồn gốc 'Healthy' và 'Family'

Cụm từ 'healthy family' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Healthy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hælth', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, trạng thái khỏe mạnh' và liên quan đến từ 'whole' (toàn bộ). 'Family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu chỉ 'hộ gia đình' bao gồm cả người hầu và nô lệ, sau này phát triển thành ý nghĩa 'gia đình' như chúng ta biết. Khi kết hợp, 'healthy family' không chỉ đề cập đến sức khỏe thể chất mà còn bao hàm sự khỏe mạnh về tinh thần, cảm xúc, và sự gắn kết bền vững của các thành viên trong một gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một gia đình có lối sống lành mạnh, các thành viên ít ốm đau và có mối quan hệ tốt đẹp với nhau. 'Healthy' ở đây không chỉ giới hạn ở sức khỏe thể chất mà còn bao gồm sức khỏe tinh thần và tình cảm. So với 'happy family' (gia đình hạnh phúc), 'healthy family' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sức khỏe và lối sống.
Family ở đây là danh từ chỉ một tập thể người. Ý nghĩa rộng hơn có thể bao gồm cả bạn bè thân thiết được coi như gia đình. Trong ngữ cảnh 'healthy family', 'family' đơn giản chỉ nhóm người mà tính từ 'healthy' bổ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy family
  • strong strong healthy family
    (gia đình khỏe mạnh vững mạnh)
  • happy happy healthy family
    (gia đình khỏe mạnh hạnh phúc)
  • thriving thriving healthy family
    (gia đình khỏe mạnh thịnh vượng)
  • functional functional healthy family
    (gia đình khỏe mạnh hòa thuận/chức năng tốt)
Verb + healthy family
  • build build a healthy family
    (xây dựng một gia đình khỏe mạnh)
  • foster foster a healthy family
    (nuôi dưỡng/phát triển một gia đình khỏe mạnh)
  • nurture nurture a healthy family
    (chăm sóc/nuôi dưỡng một gia đình khỏe mạnh)
  • maintain maintain a healthy family
    (duy trì một gia đình khỏe mạnh)
Phrases with healthy family
  • environment a healthy family environment
    (một môi trường gia đình lành mạnh)
  • life a healthy family life
    (một cuộc sống gia đình lành mạnh)

Idioms

  • nurture a healthy family

    chăm sóc và nuôi dưỡng một gia đình khỏe mạnh

    "Good communication is key to nurturing a healthy family."

    (Giao tiếp tốt là chìa khóa để chăm sóc và nuôi dưỡng một gia đình khỏe mạnh.)

  • build a healthy family environment

    xây dựng một môi trường gia đình lành mạnh

    "Parents strive to build a healthy family environment for their children."

    (Cha mẹ cố gắng xây dựng một môi trường gia đình lành mạnh cho con cái của họ.)

  • the cornerstone of a healthy family

    nền tảng/hòn đá tảng của một gia đình khỏe mạnh

    "Mutual respect is often seen as the cornerstone of a healthy family."

    (Sự tôn trọng lẫn nhau thường được coi là nền tảng của một gia đình khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy family

Tính từ
Lật mặt

Một gia đình khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.

"A healthy family spends time together and supports each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' healthy family traditions include Sunday dinners together.
Truyền thống gia đình lành mạnh của bố mẹ tôi bao gồm những bữa tối Chủ nhật cùng nhau.
Phủ định
My brother's and sister's idea of a healthy family doesn't include early bedtimes.
Quan niệm của anh trai và em gái tôi về một gia đình khỏe mạnh không bao gồm việc đi ngủ sớm.
Nghi vấn
Is it my grandparents' healthy family that inspires us all?
Có phải gia đình khỏe mạnh của ông bà tôi là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy family".

Tầm quan trọng của Gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'healthy family' nhấn mạnh sự cân bằng giữa sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc của các thành viên. Một gia đình khỏe mạnh thường được xem là nền tảng của một cộng đồng và xã hội ổn định, nơi các thành viên hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển và đối mặt với thử thách trong cuộc sống.

Giao tiếp và Hòa nhập

Giao tiếp cởi mở, lắng nghe tích cực và sự hòa nhập là những yếu tố cốt lõi trong khái niệm 'healthy family' ở phương Tây. Các gia đình thường khuyến khích thành viên chia sẻ cảm xúc, giải quyết xung đột một cách xây dựng, và cùng nhau tham gia vào các hoạt động chung như bữa ăn gia đình, du lịch để tăng cường gắn kết và sự hiểu biết lẫn nhau.