(Top Banner Ad)
heap of stones
B1
Danh từ B1 Địa chất học, Xây dựng, Phong cảnh

heap of stones

UK: /hiːp ɒv stəʊnz/ • US: /hiːp əv stoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

đống đá chồng đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pile of stones, often irregular and randomly arranged.

Vietnamese Meaning

Một đống đá, thường không đều và được sắp xếp ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a heap of stones near the old well."

    "Chúng tôi tìm thấy một đống đá gần cái giếng cổ."

  • "The children built a small heap of stones on the beach."

    "Những đứa trẻ xây một đống đá nhỏ trên bãi biển."

  • "The ancient burial ground was marked by a large heap of stones."

    "Khu chôn cất cổ được đánh dấu bởi một đống đá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heap Đống, chồng, một lượng lớn (thường dùng để chỉ vật thể chất đống lộn xộn).
Verb heap Chất đống, đổ thành đống; ban cho một cách dồi dào.
Noun stone Đá, hòn đá; hạt (của trái cây); một đơn vị đo trọng lượng.
Verb stone Ném đá; loại bỏ hạt (khỏi trái cây); lát đá.
Adjective stony Đầy đá, nhiều đá; cứng rắn, lạnh lùng (ám chỉ vẻ mặt, trái tim).

Synonyms

Antonyms

single stone (một viên đá)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng, Phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haupaz
Old English
hēap
Middle English
heep
Modern English
heap
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
stoon
Modern English
stone

Nguồn gốc của 'heap' và 'stone'

Từ 'heap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēap', có nghĩa là 'một đống, một chồng'. 'Stone' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stān', chỉ vật liệu đá tự nhiên. Khi kết hợp, 'heap of stones' mô tả một cách trực quan và đơn giản một đống các hòn đá, một hình ảnh quen thuộc từ thời xa xưa khi con người bắt đầu sử dụng đá để xây dựng, đánh dấu hoặc làm công cụ.

Đống đá trong lịch sử

Từ thời tiền sử, các 'đống đá' đã có nhiều công dụng, từ việc đánh dấu đường đi, ranh giới, đến việc xây dựng các tượng đài kỷ niệm hay mộ phần. Chúng là minh chứng cho sự tồn tại và hoạt động của con người qua hàng ngàn năm, mang ý nghĩa lịch sử và đôi khi là tâm linh.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một lượng lớn đá được chất đống lên nhau. 'Heap' nhấn mạnh vào tính chất chất đống, không có trật tự. So sánh với 'pile' thì 'heap' có vẻ ngẫu nhiên hơn. Ví dụ, 'pile of books' có thể được xếp có trật tự hơn là 'heap of books'.

Prepositions

of near on

'- heap of stones': Chỉ rõ 'heap' được tạo thành từ 'stones'. '- near a heap of stones': chỉ vị trí gần đống đá. '- on a heap of stones': chỉ vị trí trên đống đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heap of stones
  • a large a large heap of stones
    (một đống đá lớn)
  • an ancient an ancient heap of stones
    (một đống đá cổ xưa)
  • a growing a growing heap of stones
    (một đống đá đang lớn dần)
Verb + heap of stones
  • to build to build a heap of stones
    (xây một đống đá)
  • to clear away to clear away a heap of stones
    (dọn sạch một đống đá)
  • to stumble over to stumble over a heap of stones
    (vấp phải một đống đá)

Idioms

  • To reduce to a heap of stones

    Biến thành một đống đổ nát, chỉ còn là một đống đá vụn (thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn một công trình, thành phố).

    "The bombing raid reduced the ancient city to a mere heap of stones."

    (Cuộc không kích đã biến thành phố cổ thành một đống đổ nát.)

  • A mere heap of stones

    Chỉ là một đống đá vô giá trị/không còn ý nghĩa (thường dùng để nhấn mạnh sự mất đi giá trị, mục đích hoặc sự hoang tàn).

    "After centuries of neglect, the once magnificent temple was just a mere heap of stones."

    (Sau hàng thế kỷ bị bỏ quên, ngôi đền tráng lệ ngày nào giờ chỉ còn là một đống đá vô nghĩa.)

  • To mark a place with a heap of stones

    Đánh dấu một địa điểm bằng một đống đá (một cách làm truyền thống để đánh dấu đường đi, mộ phần hoặc một vị trí quan trọng).

    "They decided to mark the turning point on the trail with a heap of stones."

    (Họ quyết định đánh dấu khúc quanh trên đường mòn bằng một đống đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heap of stones

Danh từ
Lật mặt

Một đống đá, thường không đều và được sắp xếp ngẫu nhiên.

"We found a heap of stones near the old well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heap of stones".

Cairns (Các đống đá đánh dấu)

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng núi hoặc đường mòn đi bộ, người ta thường xếp các hòn đá chồng lên nhau để tạo thành 'cairns' (đống đá). Chúng được dùng để đánh dấu lối đi, ranh giới, hoặc làm đài tưởng niệm cho người đã khuất. Đây là một truyền thống cổ xưa mang ý nghĩa thực tiễn và tâm linh.

Di tích đổ nát và tàn tích

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'một đống đá' thường gợi lên hình ảnh của các di tích cổ đại hoặc tàn tích của những công trình vĩ đại đã bị phá hủy theo thời gian hoặc chiến tranh. Chẳng hạn như các tàn tích của La Mã hay Hy Lạp, những đống đá này thường là biểu tượng cho sự trôi chảy của thời gian, sự suy tàn của các đế chế và là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật và văn học.