(Top Banner Ad)
stack of stones
A2
Noun Phrase A2 Xây dựng, Phong cảnh học, Khảo cổ học

stack of stones

UK: /stæk əv stəʊnz/ • US: /stæk əv stoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

đống đá chồng đá tảng đá xếp chồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pile of stones arranged on top of each other.

Vietnamese Meaning

Một đống đá xếp chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hikers often build a small stack of stones to mark the trail."

    "Những người đi bộ đường dài thường xây một đống đá nhỏ để đánh dấu đường đi."

  • "The artist created a beautiful stack of stones by the river."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một đống đá đẹp bên bờ sông."

  • "We found a stack of stones used as a makeshift campfire."

    "Chúng tôi tìm thấy một đống đá được dùng làm bếp lửa tạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stack chồng, đống (thường là xếp gọn gàng)
Verb stack chất đống, xếp chồng lên nhau
Noun stone hòn đá, cục đá
Verb stone ném đá (vào ai đó/cái gì đó); lát đá
Adjective stony đầy đá, cứng như đá, lạnh lùng (vẻ mặt)

Synonyms

pile of rocks (đống đá)cairn (mộ đá (nhỏ))

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Phong cảnh học, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stainaz*
Old English
stān
Old Norse
stakkr
Middle English
stak
English (comb.)
stack of stones

Nguồn gốc của 'stack' và 'stone'

Cụm từ 'stack of stones' ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'stack' (chất đống) xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'stakkr', dùng để chỉ một đống cỏ khô hoặc vật liệu tương tự. Từ 'stone' (hòn đá) có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy '*stainaz*', qua tiếng Anh cổ 'stān'. Khi kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh rõ ràng về những hòn đá được chất chồng lên nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc đá đơn giản, chẳng hạn như một đống đá đánh dấu đường mòn, một bức tường đá khô, hoặc một tác phẩm điêu khắc đá. 'Stack' nhấn mạnh việc các viên đá được xếp lên nhau một cách có chủ ý, dù có thể không hoàn toàn gọn gàng. Khác với 'heap' (đống) mang tính chất ngẫu nhiên và lộn xộn hơn.

Prepositions

on upon

'On' và 'upon' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể nằm trên đống đá (ví dụ: 'a bird sat on a stack of stones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stack of stones
  • tall a tall stack of stones
    (một chồng đá cao)
  • precarious a precarious stack of stones
    (một chồng đá bấp bênh, không vững chắc)
  • ancient an ancient stack of stones
    (một chồng đá cổ xưa)
  • small a small stack of stones
    (một chồng đá nhỏ)
Verb + stack of stones
  • build build a stack of stones
    (xây/chất một chồng đá)
  • topple topple a stack of stones
    (làm đổ một chồng đá)
  • balance balance a stack of stones
    (cân bằng một chồng đá)
  • create create a stack of stones
    (tạo một chồng đá)

Idioms

  • a towering stack of stones

    một chồng đá cao ngất (nhấn mạnh chiều cao ấn tượng)

    "We saw a towering stack of stones by the river, probably made by hikers."

    (Chúng tôi thấy một chồng đá cao ngất bên bờ sông, có lẽ do những người đi bộ đường dài tạo ra.)

  • a precarious stack of stones

    một chồng đá bấp bênh, dễ đổ (nhấn mạnh sự không vững chắc)

    "Be careful not to touch it; it's a precarious stack of stones."

    (Hãy cẩn thận đừng chạm vào nó; đó là một chồng đá bấp bênh.)

  • build a stack of stones (as a marker)

    xây một chồng đá (làm dấu hiệu, mốc đường)

    "Hikers often build a stack of stones to mark the trail."

    (Những người đi bộ đường dài thường xây một chồng đá để đánh dấu đường đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stack of stones

Noun Phrase
Lật mặt

Một đống đá xếp chồng lên nhau.

"Hikers often build a small stack of stones to mark the trail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stack of stones".

Cairn (Đống đá làm dấu)

Trong nhiều nền văn hóa, một 'stack of stones' (thường được gọi là 'cairn') có ý nghĩa quan trọng. Chúng thường được xây dựng như những dấu hiệu trên đường mòn, tượng đài tưởng niệm người đã khuất, hoặc các địa điểm nghi lễ. Ở Scotland và Ireland, cairn là một phần của cảnh quan lịch sử và văn hóa.

Nghệ thuật cân bằng đá

Cân bằng đá là một loại hình nghệ thuật và thực hành thiền định, nơi người ta xếp chồng những viên đá tự nhiên lên nhau một cách tinh tế mà không dùng keo hay bất kỳ chất kết dính nào. Mặc dù trông có vẻ đơn giản, nhưng để tạo ra một 'stack of stones' cân bằng đòi hỏi sự kiên nhẫn, tập trung và hiểu biết về trọng tâm.