(Top Banner Ad)
heat intolerance
C1
Danh từ C1 Y học

heat intolerance

UK: /ˈhiːt ɪnˈtɒlərəns/ • US: /ˈhiːt ɪnˈtɑːlərəns/

Nghĩa tiếng Việt

không dung nạp nhiệt dị ứng nhiệt mẫn cảm với nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by an abnormal sensitivity or adverse reaction to heat, making it difficult to regulate body temperature.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi sự nhạy cảm bất thường hoặc phản ứng bất lợi với nhiệt, gây khó khăn trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heat intolerance can be a symptom of hyperthyroidism."

    "Không dung nạp nhiệt có thể là một triệu chứng của bệnh cường giáp."

  • "People with multiple sclerosis often experience heat intolerance."

    "Những người mắc bệnh đa xơ cứng thường trải qua tình trạng không dung nạp nhiệt."

  • "She's been experiencing heat intolerance ever since she started taking that medication."

    "Cô ấy đã trải qua tình trạng không dung nạp nhiệt kể từ khi bắt đầu dùng loại thuốc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat Sức nóng, nhiệt độ cao
Verb heat Làm nóng, sưởi ấm
Adjective heated Được làm nóng; sôi nổi, gay gắt (tranh luận)
Noun heater Máy sưởi, lò sưởi
Verb overheat Quá nóng, làm quá nóng
Noun intolerance Sự không dung nạp, sự không chịu đựng được
Adjective intolerant Không dung nạp, không chịu đựng được
Verb tolerate Dung nạp, chịu đựng
Adjective tolerable Có thể dung nạp được, chấp nhận được
Noun toleration Sự dung thứ, sự chịu đựng

Synonyms

heat sensitivity (nhạy cảm với nhiệt)thermo-intolerance (không dung nạp nhiệt độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaid-
Proto-Germanic
*haitī
Old English
hætu
Latin
intolerantia
Old French
intolérance
Modern English
heat intolerance

Nguồn gốc của 'heat intolerance'

Cụm từ 'heat intolerance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'heat' (nhiệt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hætu', liên quan đến cảm giác nóng. Từ 'intolerance' (không dung nạp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intolerantia', có nghĩa là sự thiếu kiên nhẫn hoặc không chịu đựng được. Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này được ghép lại để mô tả một tình trạng y tế cụ thể.

Usage Note

Heat intolerance khác với cảm giác nóng bức thông thường do thời tiết nóng. Nó liên quan đến một phản ứng sinh lý bất thường, có thể do các yếu tố như thuốc men, bệnh tật tiềm ẩn (ví dụ: cường giáp), hoặc các tình trạng sức khỏe khác. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, bao gồm đổ mồ hôi quá nhiều hoặc không đủ, chóng mặt, buồn nôn, chuột rút, và trong trường hợp nghiêm trọng, say nắng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự không dung nạp nhiệt, ví dụ: 'heat intolerance to exercise' (không dung nạp nhiệt khi tập thể dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat intolerance
  • severe severe heat intolerance
    (tình trạng không chịu được nóng nghiêm trọng)
  • mild mild heat intolerance
    (tình trạng không chịu được nóng nhẹ)
  • chronic chronic heat intolerance
    (tình trạng không chịu được nóng mãn tính)
  • underlying underlying heat intolerance
    (tình trạng không chịu được nóng tiềm ẩn)
Verb + heat intolerance
  • experience experience heat intolerance
    (trải qua tình trạng không chịu được nóng)
  • suffer from suffer from heat intolerance
    (mắc chứng không chịu được nóng)
  • manage manage heat intolerance
    (quản lý tình trạng không chịu được nóng)
  • develop develop heat intolerance
    (phát triển chứng không chịu được nóng)
Noun + of heat intolerance
  • symptoms symptoms of heat intolerance
    (các triệu chứng của chứng không chịu được nóng)
  • causes causes of heat intolerance
    (các nguyên nhân của chứng không chịu được nóng)
  • diagnosis diagnosis of heat intolerance
    (chẩn đoán chứng không chịu được nóng)

Idioms

  • Heat intolerance is a common symptom of underlying medical conditions.

    Chứng không dung nạp nhiệt thường là triệu chứng của các tình trạng y tế tiềm ẩn.

    "Heat intolerance is a common symptom of hyperthyroidism and multiple sclerosis."

    (Chứng không dung nạp nhiệt là triệu chứng phổ biến của bệnh cường giáp và bệnh đa xơ cứng.)

  • Managing heat intolerance often involves lifestyle adjustments.

    Kiểm soát chứng không dung nạp nhiệt thường bao gồm việc điều chỉnh lối sống.

    "Managing heat intolerance often involves lifestyle adjustments such as staying hydrated and avoiding direct sun."

    (Kiểm soát chứng không dung nạp nhiệt thường bao gồm các điều chỉnh lối sống như uống đủ nước và tránh nắng trực tiếp.)

  • Individuals with heat intolerance may experience increased discomfort in warm environments.

    Những người mắc chứng không dung nạp nhiệt có thể trải qua sự khó chịu gia tăng trong môi trường ấm áp.

    "Individuals with heat intolerance may experience increased discomfort in warm environments, leading to fatigue or dizziness."

    (Những người mắc chứng không dung nạp nhiệt có thể trải qua sự khó chịu gia tăng trong môi trường ấm áp, dẫn đến mệt mỏi hoặc chóng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat intolerance

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự nhạy cảm bất thường hoặc phản ứng bất lợi với nhiệt, gây khó khăn trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

"Heat intolerance can be a symptom of hyperthyroidism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat intolerance".

Lời khuyên khi trời nóng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những vùng khí hậu nóng, việc thích nghi và đối phó với nhiệt độ cao là rất quan trọng. Các lời khuyên phổ biến bao gồm uống đủ nước, mặc quần áo thoáng mát, tránh ra ngoài trời vào giờ nắng cao điểm (đặc biệt là buổi trưa), và tìm nơi có bóng râm hoặc điều hòa không khí. Đây là những biện pháp thiết yếu để giảm thiểu tác động của nhiệt và giúp những người có chứng không dung nạp nhiệt cảm thấy dễ chịu hơn.

Các nguyên nhân y tế phổ biến và nhận thức cộng đồng

Chứng không dung nạp nhiệt thường không phải là một bệnh độc lập mà là một triệu chứng của các tình trạng y tế tiềm ẩn khác. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm cường giáp (tuyến giáp hoạt động quá mức), bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis), hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc. Nâng cao nhận thức về mối liên hệ này trong cộng đồng giúp mọi người hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình và tìm kiếm chẩn đoán, điều trị kịp thời khi cần.