(Top Banner Ad)
heat tolerance
B2
Noun B2 Sinh học, Vật lý, Kỹ thuật

heat tolerance

UK: /ˈhiːt ˈtɒlərəns/ • US: /ˈhiːt ˈtɑːlərəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu nhiệt tính chịu nhiệt sức chịu đựng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of an organism or material to withstand high temperatures without being damaged or destroyed.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một sinh vật hoặc vật liệu chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This plant has a high heat tolerance, allowing it to survive in desert climates."

    "Loại cây này có khả năng chịu nhiệt cao, cho phép nó tồn tại ở vùng khí hậu sa mạc."

  • "The heat tolerance of corals is crucial for their survival in warming oceans."

    "Khả năng chịu nhiệt của san hô là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng trong các đại dương đang ấm lên."

  • "Researchers are working to improve the heat tolerance of wheat crops."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực cải thiện khả năng chịu nhiệt của cây lúa mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng
Adjective hot nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Noun toleration sự khoan dung, sự chịu đựng
Verb tolerate chịu đựng, dung thứ
Adjective tolerant khoan dung, có khả năng chịu đựng
Adjective intolerant không khoan dung, không chịu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣtu
Proto-Germanic
*haitīn
Proto-Indo-European
*kaid-
Latin
tolerantia
Old French
tolerance

Nguồn gốc của 'Heat' và 'Tolerance'

Từ 'heat' (nhiệt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣtu', liên quan đến sự nóng. Từ 'tolerance' (sức chịu đựng) lại đến từ tiếng Latin 'tolerantia', có nghĩa là khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận. Khi hai từ này kết hợp, 'heat tolerance' mô tả khả năng của một sinh vật, vật liệu hoặc hệ thống có thể chịu đựng được nhiệt độ cao mà không bị hư hại hoặc suy giảm chức năng.

Usage Note

Chỉ khả năng chịu đựng nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian nhất định mà không bị ảnh hưởng tiêu cực. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học (thực vật, động vật), vật liệu học (kim loại, nhựa), và các hệ thống kỹ thuật.

Prepositions

to for

"Tolerance to" thường dùng để chỉ sự chịu đựng đối với một mức độ nhiệt cụ thể. Ví dụ: heat tolerance to 40 degrees Celsius. "Tolerance for" thường được dùng rộng hơn, chỉ khả năng chịu đựng nhiệt nói chung hoặc trong một phạm vi nhiệt độ nhất định. Ví dụ: increased heat tolerance for desert conditions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat tolerance
  • high high heat tolerance
    (khả năng chịu nhiệt cao)
  • low low heat tolerance
    (khả năng chịu nhiệt thấp)
  • improved improved heat tolerance
    (khả năng chịu nhiệt được cải thiện)
  • optimal optimal heat tolerance
    (khả năng chịu nhiệt tối ưu)
  • genetic genetic heat tolerance
    (khả năng chịu nhiệt di truyền)
Verb + heat tolerance
  • develop develop heat tolerance
    (phát triển khả năng chịu nhiệt)
  • increase increase heat tolerance
    (tăng khả năng chịu nhiệt)
  • test test heat tolerance
    (kiểm tra khả năng chịu nhiệt)
  • exhibit exhibit heat tolerance
    (thể hiện khả năng chịu nhiệt)
  • lack lack heat tolerance
    (thiếu khả năng chịu nhiệt)
Noun + of + heat tolerance
  • level level of heat tolerance
    (mức độ chịu nhiệt)
  • degree degree of heat tolerance
    (mức độ chịu nhiệt)

Idioms

  • build up heat tolerance

    xây dựng/rèn luyện khả năng chịu nhiệt

    "Athletes need to gradually build up heat tolerance when training in hot climates."

    (Các vận động viên cần dần dần rèn luyện khả năng chịu nhiệt khi tập luyện ở vùng khí hậu nóng.)

  • test the limits of one's heat tolerance

    kiểm tra giới hạn chịu nhiệt của bản thân

    "Hiking in the desert can test the limits of one's heat tolerance."

    (Đi bộ đường dài trong sa mạc có thể kiểm tra giới hạn chịu nhiệt của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat tolerance

Noun
Lật mặt

Khả năng của một sinh vật hoặc vật liệu chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hại hoặc phá hủy.

"This plant has a high heat tolerance, allowing it to survive in desert climates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat tolerance".

Sự thích nghi của con người với khí hậu

Khả năng chịu nhiệt là một yếu tố quan trọng trong quá trình thích nghi của con người với các môi trường sống khác nhau. Các dân tộc sống ở vùng sa mạc hoặc xích đạo thường có những đặc điểm sinh lý hoặc tập quán sinh hoạt (như trang phục, thời gian hoạt động) giúp họ đối phó tốt hơn với nhiệt độ cao so với những người sống ở vùng ôn đới hoặc cực lạnh.

Chịu nhiệt trong thể thao và sức khỏe

Trong thể thao, đặc biệt là các môn sức bền như marathon hay ba môn phối hợp, khả năng chịu nhiệt là cực kỳ quan trọng. Các vận động viên thường phải rèn luyện để cơ thể thích nghi với điều kiện nóng bức, nhằm duy trì hiệu suất và tránh các vấn đề sức khỏe như sốc nhiệt. Nghiên cứu về khả năng chịu nhiệt cũng giúp phát triển các chiến lược làm mát hiệu quả cho con người trong môi trường khắc nghiệt.