(Top Banner Ad)
heavy lifting
B2
Noun (Cụm danh từ) B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, công nghệ)

heavy lifting

UK: /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ • US: /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phần việc nặng nhọc công việc vất vả phần khó khăn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physically demanding work, such as lifting heavy objects; or, metaphorically, the difficult or substantial part of a task or process.

Vietnamese Meaning

Công việc đòi hỏi thể lực lớn, như nâng vật nặng; hoặc, theo nghĩa bóng, phần khó khăn hoặc quan trọng nhất của một nhiệm vụ hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software handles the heavy lifting of data processing."

    "Phần mềm đảm nhận phần công việc xử lý dữ liệu nặng nhọc."

  • "The new system does all the heavy lifting, so we can focus on strategy."

    "Hệ thống mới thực hiện tất cả các công việc nặng nhọc, vì vậy chúng ta có thể tập trung vào chiến lược."

  • "She did the heavy lifting on the project, writing most of the report."

    "Cô ấy đã làm phần lớn công việc nặng nhọc trong dự án, viết hầu hết báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng; khó khăn; nhiều
Verb lift nâng, nhấc lên
Noun lift sự nâng, sự nhấc; thang máy (Anh)
Adverb heavily một cách nặng nề; rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hefig
Old Norse
lypta
Middle English
heavy lifting (literal)
Modern English
heavy lifting (figurative)

Nguồn gốc nghĩa đen và ẩn dụ

Ban đầu, cụm từ 'heavy lifting' mang nghĩa đen, chỉ hành động nâng hoặc di chuyển các vật có trọng lượng lớn, đòi hỏi nhiều sức lực. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20, nó dần phát triển nghĩa ẩn dụ để chỉ những phần việc khó khăn nhất, phức tạp nhất, hoặc quan trọng nhất của một dự án hay nhiệm vụ, dù công việc đó không nhất thiết phải liên quan đến sức mạnh thể chất.

Usage Note

Cụm từ này được dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, nó chỉ công việc đòi hỏi sức mạnh thể chất. Theo nghĩa bóng, nó chỉ phần công việc tốn nhiều công sức, thời gian hoặc trí tuệ nhất. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một phần cụ thể của nhiệm vụ là đặc biệt khó khăn hoặc quan trọng.

Prepositions

of in

Heavy lifting *of* (cái gì đó): đề cập đến việc thực hiện phần khó khăn của một công việc cụ thể.
Heavy lifting *in* (lĩnh vực nào đó): đề cập đến việc thực hiện phần khó khăn trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'heavy lifting'
  • do do the heavy lifting
    (làm công việc khó khăn, quan trọng nhất)
  • take on take on the heavy lifting
    (đảm nhận phần việc khó nhất, quan trọng nhất)
  • handle handle the heavy lifting
    (xử lý công việc nặng nhọc, khó khăn)
Adjectives describing 'heavy lifting'
  • conceptual conceptual heavy lifting
    (công việc tư duy sâu sắc, phức tạp)
  • initial initial heavy lifting
    (khâu chuẩn bị ban đầu khó khăn, quan trọng)
  • intellectual intellectual heavy lifting
    (công việc đòi hỏi trí óc, sự suy nghĩ nghiêm túc)

Idioms

  • do the heavy lifting

    Làm phần việc khó khăn nhất, quan trọng nhất trong một nhiệm vụ hoặc dự án.

    "Sarah did all the heavy lifting for the presentation, so she deserves most of the credit."

    (Sarah đã làm tất cả những phần việc khó nhất cho bài thuyết trình, nên cô ấy xứng đáng được ghi nhận nhiều nhất.)

  • share the heavy lifting

    Cùng nhau chia sẻ gánh nặng công việc khó khăn hoặc quan trọng.

    "If we all share the heavy lifting, the project will be completed much faster."

    (Nếu tất cả chúng ta cùng chia sẻ gánh nặng công việc, dự án sẽ hoàn thành nhanh hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy lifting

Noun (Cụm danh từ)
Lật mặt

Công việc đòi hỏi thể lực lớn, như nâng vật nặng; hoặc, theo nghĩa bóng, phần khó khăn hoặc quan trọng nhất của một nhiệm vụ hoặc quy trình.

"The software handles the heavy lifting of data processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy lifting".

Văn hóa chia sẻ trách nhiệm

Trong môi trường làm việc phương Tây, cụm từ 'heavy lifting' thường được dùng để chỉ phần việc khó khăn hoặc quan trọng nhất trong một dự án. Việc ai là người 'làm heavy lifting' có thể là một dấu hiệu của vai trò, trách nhiệm hoặc thậm chí là sự công bằng trong phân công lao động. Khuyến khích 'chia sẻ heavy lifting' thể hiện tinh thần làm việc nhóm và trách nhiệm chung.

Giá trị của sự cống hiến thầm lặng

'Heavy lifting' thường ám chỉ những công việc nền tảng, ít được chú ý nhưng lại cực kỳ quan trọng để đạt được thành công. Trong nhiều nền văn hóa, việc một cá nhân hoặc nhóm âm thầm thực hiện 'heavy lifting' mà không cần sự công nhận lớn được xem là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự cống hiến và tinh thần trách nhiệm cao.