heavy lifting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physically demanding work, such as lifting heavy objects; or, metaphorically, the difficult or substantial part of a task or process.
Vietnamese Meaning
Công việc đòi hỏi thể lực lớn, như nâng vật nặng; hoặc, theo nghĩa bóng, phần khó khăn hoặc quan trọng nhất của một nhiệm vụ hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software handles the heavy lifting of data processing."
"Phần mềm đảm nhận phần công việc xử lý dữ liệu nặng nhọc."
-
"The new system does all the heavy lifting, so we can focus on strategy."
"Hệ thống mới thực hiện tất cả các công việc nặng nhọc, vì vậy chúng ta có thể tập trung vào chiến lược."
-
"She did the heavy lifting on the project, writing most of the report."
"Cô ấy đã làm phần lớn công việc nặng nhọc trong dự án, viết hầu hết báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, nó chỉ công việc đòi hỏi sức mạnh thể chất. Theo nghĩa bóng, nó chỉ phần công việc tốn nhiều công sức, thời gian hoặc trí tuệ nhất. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một phần cụ thể của nhiệm vụ là đặc biệt khó khăn hoặc quan trọng.
Prepositions
Heavy lifting *of* (cái gì đó): đề cập đến việc thực hiện phần khó khăn của một công việc cụ thể.
Heavy lifting *in* (lĩnh vực nào đó): đề cập đến việc thực hiện phần khó khăn trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do the heavy lifting (làm công việc khó khăn, quan trọng nhất)
-
take on take on the heavy lifting (đảm nhận phần việc khó nhất, quan trọng nhất)
-
handle handle the heavy lifting (xử lý công việc nặng nhọc, khó khăn)
-
conceptual conceptual heavy lifting (công việc tư duy sâu sắc, phức tạp)
-
initial initial heavy lifting (khâu chuẩn bị ban đầu khó khăn, quan trọng)
-
intellectual intellectual heavy lifting (công việc đòi hỏi trí óc, sự suy nghĩ nghiêm túc)
Idioms
-
do the heavy lifting
Làm phần việc khó khăn nhất, quan trọng nhất trong một nhiệm vụ hoặc dự án.
"Sarah did all the heavy lifting for the presentation, so she deserves most of the credit."
(Sarah đã làm tất cả những phần việc khó nhất cho bài thuyết trình, nên cô ấy xứng đáng được ghi nhận nhiều nhất.)
-
share the heavy lifting
Cùng nhau chia sẻ gánh nặng công việc khó khăn hoặc quan trọng.
"If we all share the heavy lifting, the project will be completed much faster."
(Nếu tất cả chúng ta cùng chia sẻ gánh nặng công việc, dự án sẽ hoàn thành nhanh hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy lifting
Noun (Cụm danh từ)Công việc đòi hỏi thể lực lớn, như nâng vật nặng; hoặc, theo nghĩa bóng, phần khó khăn hoặc quan trọng nhất của một nhiệm vụ hoặc quy trình.
"The software handles the heavy lifting of data processing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy lifting".
