light work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is not physically or mentally demanding; easy work.
Vietnamese Meaning
Công việc nhẹ nhàng, không đòi hỏi nhiều về thể chất hoặc tinh thần; công việc dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cleaning the house was light work after I bought a robot vacuum."
"Dọn dẹp nhà cửa là công việc nhẹ nhàng sau khi tôi mua một con robot hút bụi."
-
"For him, fixing computers is light work."
"Đối với anh ấy, sửa máy tính là công việc nhẹ nhàng."
-
"I consider proofreading to be light work."
"Tôi coi việc đọc duyệt bản in là một công việc nhẹ nhàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lightness | Sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát (từ 'light') |
| Verb | lighten | Làm nhẹ đi, giảm bớt |
| Noun | worker | Người lao động, công nhân |
| Adjective | workable | Có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | hardworking | Chăm chỉ, cần cù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'light work' thường được sử dụng để mô tả những công việc đơn giản, nhanh chóng và không tốn nhiều sức lực hoặc trí tuệ. Nó có thể ám chỉ công việc chân tay nhẹ nhàng hoặc các nhiệm vụ trí óc không phức tạp. So sánh với 'hard work' (công việc vất vả) hoặc 'heavy lifting' (công việc nặng nhọc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do light work (làm công việc nhẹ nhàng)
-
perform perform light work (thực hiện công việc nhẹ nhàng)
-
handle handle light work (đảm đương công việc nhẹ nhàng)
-
assign assign light work (giao công việc nhẹ nhàng)
-
relatively relatively light work (công việc tương đối nhẹ nhàng)
-
pretty pretty light work (công việc khá nhẹ nhàng)
-
very very light work (công việc rất nhẹ nhàng)
Idioms
-
make light work of something
hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng; xử lý gọn ghẽ
"The team made light work of their opponents, winning 5-0."
(Đội bóng đã dễ dàng đánh bại đối thủ, thắng 5-0.)
-
It was light work.
Việc đó thật dễ dàng, không tốn sức.
"I finished painting the room in an hour; it was light work."
(Tôi sơn xong căn phòng trong một giờ; việc đó thật dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light work
Danh từCông việc nhẹ nhàng, không đòi hỏi nhiều về thể chất hoặc tinh thần; công việc dễ dàng.
"Cleaning the house was light work after I bought a robot vacuum."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For him, fixing the software bug was light work: he's been coding for over 20 years. |
Đối với anh ấy, sửa lỗi phần mềm là việc nhẹ nhàng: anh ấy đã lập trình hơn 20 năm. |
| Phủ định | Cleaning the entire house wasn't light work: it took us the whole weekend. |
Dọn dẹp toàn bộ căn nhà không phải là việc nhẹ nhàng: nó đã lấy của chúng tôi cả cuối tuần. |
| Nghi vấn | Was moving all those boxes light work: or did you need some help? |
Việc di chuyển tất cả những chiếc hộp đó có phải là việc nhẹ nhàng không: hay bạn cần một chút giúp đỡ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light work".
