(Top Banner Ad)
light work
A2
Danh từ A2 Tổng quát

light work

UK: /ˈlaɪt ˌwɜːk/ • US: /ˈlaɪt ˌwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc nhẹ nhàng việc nhẹ nhẹ gánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is not physically or mentally demanding; easy work.

Vietnamese Meaning

Công việc nhẹ nhàng, không đòi hỏi nhiều về thể chất hoặc tinh thần; công việc dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cleaning the house was light work after I bought a robot vacuum."

    "Dọn dẹp nhà cửa là công việc nhẹ nhàng sau khi tôi mua một con robot hút bụi."

  • "For him, fixing computers is light work."

    "Đối với anh ấy, sửa máy tính là công việc nhẹ nhàng."

  • "I consider proofreading to be light work."

    "Tôi coi việc đọc duyệt bản in là một công việc nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightness Sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát (từ 'light')
Verb lighten Làm nhẹ đi, giảm bớt
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective workable Có thể thực hiện được, khả thi
Adjective hardworking Chăm chỉ, cần cù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht (adj.) + weorc (n.)
Middle English
light (adj.) + work (n.)
Modern English
light work

Nguồn gốc 'light work'

Cụm từ 'light work' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'light' (nhẹ, không nặng) và 'work' (công việc, nhiệm vụ). 'Light' có nguồn gốc từ tiếng German cổ *leuhtaz, mang nghĩa 'sáng, nhẹ nhàng'. 'Work' cũng từ tiếng German cổ *werka, nghĩa là 'hoạt động, lao động'. Khi kết hợp, 'light work' mô tả một công việc không đòi hỏi nhiều sức lực hay sự cố gắng, dễ dàng hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ 'light work' thường được sử dụng để mô tả những công việc đơn giản, nhanh chóng và không tốn nhiều sức lực hoặc trí tuệ. Nó có thể ám chỉ công việc chân tay nhẹ nhàng hoặc các nhiệm vụ trí óc không phức tạp. So sánh với 'hard work' (công việc vất vả) hoặc 'heavy lifting' (công việc nặng nhọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + light work
  • do do light work
    (làm công việc nhẹ nhàng)
  • perform perform light work
    (thực hiện công việc nhẹ nhàng)
  • handle handle light work
    (đảm đương công việc nhẹ nhàng)
  • assign assign light work
    (giao công việc nhẹ nhàng)
Adverb + light work
  • relatively relatively light work
    (công việc tương đối nhẹ nhàng)
  • pretty pretty light work
    (công việc khá nhẹ nhàng)
  • very very light work
    (công việc rất nhẹ nhàng)

Idioms

  • make light work of something

    hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng; xử lý gọn ghẽ

    "The team made light work of their opponents, winning 5-0."

    (Đội bóng đã dễ dàng đánh bại đối thủ, thắng 5-0.)

  • It was light work.

    Việc đó thật dễ dàng, không tốn sức.

    "I finished painting the room in an hour; it was light work."

    (Tôi sơn xong căn phòng trong một giờ; việc đó thật dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light work

Danh từ
Lật mặt

Công việc nhẹ nhàng, không đòi hỏi nhiều về thể chất hoặc tinh thần; công việc dễ dàng.

"Cleaning the house was light work after I bought a robot vacuum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For him, fixing the software bug was light work: he's been coding for over 20 years.
Đối với anh ấy, sửa lỗi phần mềm là việc nhẹ nhàng: anh ấy đã lập trình hơn 20 năm.
Phủ định
Cleaning the entire house wasn't light work: it took us the whole weekend.
Dọn dẹp toàn bộ căn nhà không phải là việc nhẹ nhàng: nó đã lấy của chúng tôi cả cuối tuần.
Nghi vấn
Was moving all those boxes light work: or did you need some help?
Việc di chuyển tất cả những chiếc hộp đó có phải là việc nhẹ nhàng không: hay bạn cần một chút giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light work".

Ý nghĩa xã hội của 'Light Work'

Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh, 'light work' không chỉ mô tả một công việc dễ dàng mà còn mang ý nghĩa xã hội. Nó thường được sử dụng khi: 1) Ai đó đang hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương và được khuyến nghị làm việc nhẹ nhàng ('return to light work'). 2) Mô tả công việc tạm thời, bán thời gian cho sinh viên hoặc người lớn tuổi. 3) Nói về một nhiệm vụ bất ngờ trở nên dễ dàng hơn dự kiến. Việc sắp xếp hoặc thực hiện 'light work' thường được coi là dấu hiệu của sự linh hoạt, quan tâm đến sức khỏe và hiệu quả.