tedious task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too long, slow, or dull; tiresome or monotonous.
Vietnamese Meaning
Quá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt; gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most tedious task was sorting through hundreds of applications."
"Nhiệm vụ tẻ nhạt nhất là sàng lọc hàng trăm đơn đăng ký."
-
"Data entry can be a very tedious task."
"Nhập dữ liệu có thể là một nhiệm vụ rất tẻ nhạt."
-
"He found the tedious task of proofreading the document incredibly boring."
"Anh ấy thấy nhiệm vụ tẻ nhạt là đọc soát tài liệu vô cùng nhàm chán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tedious | tẻ nhạt, chán ngắt |
| Noun | tediousness | sự tẻ nhạt, sự chán ngắt |
| Adverb | tediously | một cách tẻ nhạt, một cách chán ngắt |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, gán việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tedious' nhấn mạnh sự nhàm chán và đơn điệu lặp đi lặp lại của một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó thường được sử dụng khi một công việc đòi hỏi sự tập trung liên tục nhưng lại không mang lại sự hứng thú hoặc thử thách, dẫn đến sự mệt mỏi và thiếu động lực. So với 'boring', 'tedious' thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ một sự khó chịu và bực bội do sự kéo dài và thiếu hấp dẫn của công việc. 'Monotonous' gần nghĩa với 'tedious' nhưng tập trung nhiều hơn vào sự thiếu thay đổi và đa dạng. Trong khi đó, 'tiresome' nhấn mạnh đến cảm giác mệt mỏi do phải bỏ ra quá nhiều sức lực hoặc thời gian.
Trong cụm 'tedious task', 'task' có nghĩa là một công việc, thường là một phần của một dự án lớn hơn hoặc một trách nhiệm thường xuyên. Nó thường mang tính chất cụ thể và có thể đo lường được. Phân biệt với 'job' (công việc), 'task' thường nhỏ hơn và có thời hạn hoàn thành rõ ràng hơn. So với 'duty' (nhiệm vụ), 'task' mang tính tự nguyện hoặc được giao hơn là một nghĩa vụ bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long tedious task (một nhiệm vụ dài và tẻ nhạt)
-
repetitive a repetitive tedious task (một nhiệm vụ lặp đi lặp lại và tẻ nhạt)
-
monotonous a monotonous tedious task (một nhiệm vụ đơn điệu và tẻ nhạt)
-
perform perform a tedious task (thực hiện một nhiệm vụ tẻ nhạt)
-
undertake undertake a tedious task (đảm nhận một nhiệm vụ tẻ nhạt)
-
complete complete a tedious task (hoàn thành một nhiệm vụ tẻ nhạt)
-
avoid avoid a tedious task (tránh một nhiệm vụ tẻ nhạt)
Idioms
-
a thankless and tedious task
một nhiệm vụ tẻ nhạt và không được đền đáp
"Cleaning out the old archives was a thankless and tedious task."
(Dọn dẹp kho lưu trữ cũ là một nhiệm vụ tẻ nhạt và không được đền đáp.)
-
a truly tedious task
một nhiệm vụ thực sự tẻ nhạt
"Learning all those historical dates was a truly tedious task for me."
(Học tất cả những ngày tháng lịch sử đó là một nhiệm vụ thực sự tẻ nhạt đối với tôi.)
-
to make a tedious task more bearable
làm cho một nhiệm vụ tẻ nhạt trở nên dễ chịu hơn
"Listening to music can help make a tedious task more bearable."
(Nghe nhạc có thể giúp làm cho một nhiệm vụ tẻ nhạt trở nên dễ chịu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tedious task
adjectiveQuá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt; gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.
"The most tedious task was sorting through hundreds of applications."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He finds the accounting work a tedious task. |
Anh ấy thấy công việc kế toán là một nhiệm vụ tẻ nhạt. |
| Phủ định | She does not consider proofreading a tedious task. |
Cô ấy không coi việc hiệu đính là một nhiệm vụ tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Do you think cleaning the bathroom is a tedious task? |
Bạn có nghĩ rằng việc dọn dẹp phòng tắm là một nhiệm vụ tẻ nhạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tedious task".
