(Top Banner Ad)
tedious task
B2
adjective B2 Tổng quát

tedious task

UK: /ˈtiːdiəs/ • US: /ˈtiːdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

công việc tẻ nhạt nhiệm vụ nhàm chán việc làm đơn điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too long, slow, or dull; tiresome or monotonous.

Vietnamese Meaning

Quá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt; gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most tedious task was sorting through hundreds of applications."

    "Nhiệm vụ tẻ nhạt nhất là sàng lọc hàng trăm đơn đăng ký."

  • "Data entry can be a very tedious task."

    "Nhập dữ liệu có thể là một nhiệm vụ rất tẻ nhạt."

  • "He found the tedious task of proofreading the document incredibly boring."

    "Anh ấy thấy nhiệm vụ tẻ nhạt là đọc soát tài liệu vô cùng nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tedious tẻ nhạt, chán ngắt
Noun tediousness sự tẻ nhạt, sự chán ngắt
Adverb tediously một cách tẻ nhạt, một cách chán ngắt
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, gán việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taedium
Latin
taediosus
Old French
tedieus
Middle English
tedious

Nguồn gốc của sự tẻ nhạt

Từ 'tedious' (tẻ nhạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taedium', có nghĩa là 'sự mệt mỏi, sự chán nản'. Sau đó, nó phát triển thành 'taediosus' (gây mệt mỏi) và qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'tedious' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự nhàm chán và sự kiệt sức đã gắn liền với từ này từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'tedious' nhấn mạnh sự nhàm chán và đơn điệu lặp đi lặp lại của một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó thường được sử dụng khi một công việc đòi hỏi sự tập trung liên tục nhưng lại không mang lại sự hứng thú hoặc thử thách, dẫn đến sự mệt mỏi và thiếu động lực. So với 'boring', 'tedious' thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ một sự khó chịu và bực bội do sự kéo dài và thiếu hấp dẫn của công việc. 'Monotonous' gần nghĩa với 'tedious' nhưng tập trung nhiều hơn vào sự thiếu thay đổi và đa dạng. Trong khi đó, 'tiresome' nhấn mạnh đến cảm giác mệt mỏi do phải bỏ ra quá nhiều sức lực hoặc thời gian.
Trong cụm 'tedious task', 'task' có nghĩa là một công việc, thường là một phần của một dự án lớn hơn hoặc một trách nhiệm thường xuyên. Nó thường mang tính chất cụ thể và có thể đo lường được. Phân biệt với 'job' (công việc), 'task' thường nhỏ hơn và có thời hạn hoàn thành rõ ràng hơn. So với 'duty' (nhiệm vụ), 'task' mang tính tự nguyện hoặc được giao hơn là một nghĩa vụ bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tedious task
  • long a long tedious task
    (một nhiệm vụ dài và tẻ nhạt)
  • repetitive a repetitive tedious task
    (một nhiệm vụ lặp đi lặp lại và tẻ nhạt)
  • monotonous a monotonous tedious task
    (một nhiệm vụ đơn điệu và tẻ nhạt)
Verb + tedious task
  • perform perform a tedious task
    (thực hiện một nhiệm vụ tẻ nhạt)
  • undertake undertake a tedious task
    (đảm nhận một nhiệm vụ tẻ nhạt)
  • complete complete a tedious task
    (hoàn thành một nhiệm vụ tẻ nhạt)
  • avoid avoid a tedious task
    (tránh một nhiệm vụ tẻ nhạt)

Idioms

  • a thankless and tedious task

    một nhiệm vụ tẻ nhạt và không được đền đáp

    "Cleaning out the old archives was a thankless and tedious task."

    (Dọn dẹp kho lưu trữ cũ là một nhiệm vụ tẻ nhạt và không được đền đáp.)

  • a truly tedious task

    một nhiệm vụ thực sự tẻ nhạt

    "Learning all those historical dates was a truly tedious task for me."

    (Học tất cả những ngày tháng lịch sử đó là một nhiệm vụ thực sự tẻ nhạt đối với tôi.)

  • to make a tedious task more bearable

    làm cho một nhiệm vụ tẻ nhạt trở nên dễ chịu hơn

    "Listening to music can help make a tedious task more bearable."

    (Nghe nhạc có thể giúp làm cho một nhiệm vụ tẻ nhạt trở nên dễ chịu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tedious task

adjective
Lật mặt

Quá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt; gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.

"The most tedious task was sorting through hundreds of applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds the accounting work a tedious task.
Anh ấy thấy công việc kế toán là một nhiệm vụ tẻ nhạt.
Phủ định
She does not consider proofreading a tedious task.
Cô ấy không coi việc hiệu đính là một nhiệm vụ tẻ nhạt.
Nghi vấn
Do you think cleaning the bathroom is a tedious task?
Bạn có nghĩ rằng việc dọn dẹp phòng tắm là một nhiệm vụ tẻ nhạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tedious task".

Huyền thoại Sisyphus

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng cứ đến đỉnh thì tảng đá lại lăn xuống. Đây là biểu tượng kinh điển cho một 'tedious task' (nhiệm vụ tẻ nhạt) – một công việc lặp đi lặp lại, vô ích và không bao giờ kết thúc, gây ra sự kiệt sức và chán nản tột độ.

Công việc nhàm chán (Grunt Work)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'tedious task' thường được liên hệ với 'grunt work' (công việc nhàm chán, nặng nhọc) – những nhiệm vụ cơ bản, lặp đi lặp lại, ít được công nhận nhưng cần thiết cho hoạt động chung. Ví dụ như nhập dữ liệu thủ công, sắp xếp giấy tờ hay các công việc hậu trường khác mà ít người muốn làm.