hectic period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đầy những hoạt động liên tục hoặc điên cuồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a hectic week at work."
"Đó là một tuần làm việc bận rộn."
-
"The weeks before Christmas are always a hectic period for retailers."
"Những tuần trước Giáng sinh luôn là một giai đoạn bận rộn đối với các nhà bán lẻ."
-
"After a hectic period of fundraising, the charity was able to provide support for numerous families."
"Sau một giai đoạn gây quỹ bận rộn, tổ chức từ thiện đã có thể hỗ trợ nhiều gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hectic | bận rộn, cuồng nhiệt, căng thẳng |
| Adverb | hectically | một cách bận rộn, cuồng nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'hectic' thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian hoặc một ngày mà có rất nhiều việc phải làm, thường gây ra căng thẳng và mệt mỏi. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bận rộn quá mức và thiếu sự kiểm soát. So với 'busy', 'hectic' mang nghĩa mạnh hơn và thường liên quan đến sự hỗn loạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy hectic period (giai đoạn bận rộn)
-
stressful stressful hectic period (giai đoạn căng thẳng)
-
experience experience a hectic period (trải qua một giai đoạn bận rộn)
-
go through go through a hectic period (trải qua một giai đoạn bận rộn)
Idioms
-
Life in the fast lane
Một cuộc sống bận rộn, đầy áp lực và cạnh tranh.
"After graduating, she found herself living life in the fast lane, working 80 hours a week."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy thấy mình sống một cuộc sống bận rộn, làm việc 80 tiếng một tuần.)
-
Swamped
Quá tải, ngập đầu trong công việc.
"I'm completely swamped with work during this hectic period."
(Tôi hoàn toàn ngập đầu trong công việc trong giai đoạn bận rộn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hectic period
tính từĐầy những hoạt động liên tục hoặc điên cuồng.
"It was a hectic week at work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hectic period".
