(Top Banner Ad)
hectic period
B2
tính từ B2 Tổng quát

hectic period

UK: /ˈhɛktɪk/ • US: /ˈhɛktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn bận rộn thời kỳ bận rộn khoảng thời gian bận rộn giai đoạn quay cuồng thời kỳ cuống cuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of incessant or frantic activity.

Vietnamese Meaning

Đầy những hoạt động liên tục hoặc điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a hectic week at work."

    "Đó là một tuần làm việc bận rộn."

  • "The weeks before Christmas are always a hectic period for retailers."

    "Những tuần trước Giáng sinh luôn là một giai đoạn bận rộn đối với các nhà bán lẻ."

  • "After a hectic period of fundraising, the charity was able to provide support for numerous families."

    "Sau một giai đoạn gây quỹ bận rộn, tổ chức từ thiện đã có thể hỗ trợ nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hectic bận rộn, cuồng nhiệt, căng thẳng
Adverb hectically một cách bận rộn, cuồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'hectic'

Từ 'hectic' ban đầu liên quan đến bệnh lao (tuberculosis) và trạng thái sốt cao, thường gây ra những cơn hoảng loạn. Ngày nay, nó mang ý nghĩa là bận rộn, cuồng nhiệt, và đầy căng thẳng, nhưng ít ai còn nhớ về nguồn gốc y học của nó. Nó bắt đầu được dùng theo nghĩa hiện đại vào khoảng đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'hectic' thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian hoặc một ngày mà có rất nhiều việc phải làm, thường gây ra căng thẳng và mệt mỏi. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bận rộn quá mức và thiếu sự kiểm soát. So với 'busy', 'hectic' mang nghĩa mạnh hơn và thường liên quan đến sự hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hectic period
  • busy busy hectic period
    (giai đoạn bận rộn)
  • stressful stressful hectic period
    (giai đoạn căng thẳng)
Verb + hectic period
  • experience experience a hectic period
    (trải qua một giai đoạn bận rộn)
  • go through go through a hectic period
    (trải qua một giai đoạn bận rộn)

Idioms

  • Life in the fast lane

    Một cuộc sống bận rộn, đầy áp lực và cạnh tranh.

    "After graduating, she found herself living life in the fast lane, working 80 hours a week."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy thấy mình sống một cuộc sống bận rộn, làm việc 80 tiếng một tuần.)

  • Swamped

    Quá tải, ngập đầu trong công việc.

    "I'm completely swamped with work during this hectic period."

    (Tôi hoàn toàn ngập đầu trong công việc trong giai đoạn bận rộn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hectic period

tính từ
Lật mặt

Đầy những hoạt động liên tục hoặc điên cuồng.

"It was a hectic week at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hectic period".

Work-Life Balance

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng được coi trọng. 'Hectic period' thường được xem là một giai đoạn tạm thời, và mọi người cố gắng tìm cách giảm bớt căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần.