(Top Banner Ad)
hectic time
B2
Tính từ B2 Chung

hectic time

UK: /ˈhɛktɪk/ • US: /ˈhɛktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bận rộn khoảng thời gian bận tối mặt thời gian quay cuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of incessant or frantic activity.

Vietnamese Meaning

Đầy rẫy các hoạt động liên tục hoặc điên cuồng; bận rộn, náo nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a hectic time trying to prepare everything for the party."

    "Cô ấy đã có một khoảng thời gian bận rộn cố gắng chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc."

  • "This has been a particularly hectic week."

    "Đây là một tuần đặc biệt bận rộn."

  • "The city is a hectic place to live."

    "Thành phố là một nơi sống nhộn nhịp và bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hectic bận rộn, cuồng nhiệt, hối hả
Adverb hectically một cách bận rộn, một cách cuồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'hectic'

Từ 'hectic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hektikos', có nghĩa là 'thói quen, liên tục, dai dẳng'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ những cơn sốt liên miên. Sau đó, nghĩa của từ dần mở rộng để chỉ sự bận rộn và cuồng nhiệt.

Usage Note

Từ 'hectic' thường được dùng để miêu tả khoảng thời gian hoặc lịch trình rất bận rộn và căng thẳng, thường do có quá nhiều việc phải làm trong một thời gian ngắn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát và áp lực. So với 'busy', 'hectic' nhấn mạnh mức độ bận rộn cao hơn và đi kèm với cảm giác căng thẳng, hỗn loạn. 'Busy' chỉ đơn giản là có nhiều việc phải làm, trong khi 'hectic' là có quá nhiều việc phải làm trong một khoảng thời gian hạn hẹp, dẫn đến stress.

Prepositions

with

Thường dùng 'hectic with' để chỉ rõ điều gì gây ra sự bận rộn, ví dụ: 'a day hectic with meetings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hectic time
  • incredibly incredibly hectic time
    (thời gian vô cùng bận rộn)
  • extremely extremely hectic time
    (thời gian cực kỳ bận rộn)
  • rather rather hectic time
    (thời gian khá bận rộn)
Verb + hectic time
  • experience experience a hectic time
    (trải qua một thời gian bận rộn)
  • go through go through a hectic time
    (trải qua một thời gian bận rộn)

Idioms

  • a hectic schedule

    lịch trình bận rộn

    "I have a hectic schedule this week."

    (Tôi có một lịch trình bận rộn trong tuần này.)

  • the calm before the storm (often before a hectic time)

    sự yên bình trước cơn bão (thường là trước một khoảng thời gian bận rộn)

    "Enjoy this relaxing weekend, because next week will be the calm before the storm."

    (Hãy tận hưởng ngày cuối tuần thư giãn này, bởi vì tuần tới sẽ là sự yên bình trước cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hectic time

Tính từ
Lật mặt

Đầy rẫy các hoạt động liên tục hoặc điên cuồng; bận rộn, náo nhiệt.

"She had a hectic time trying to prepare everything for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a hectic time at work recently.
Gần đây tôi đã có một thời gian bận rộn ở nơi làm việc.
Phủ định
She hasn't had such a hectic time since she started her new job.
Cô ấy đã không có một thời gian bận rộn như vậy kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Have you ever had such a hectic time during the holiday season?
Bạn đã bao giờ có một thời gian bận rộn như vậy trong mùa lễ chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been having a hectic time managing the project.
Cô ấy đã có một khoảng thời gian bận rộn để quản lý dự án.
Phủ định
They haven't been having a hectic time at work lately.
Gần đây họ không có thời gian bận rộn tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Have you been experiencing a hectic time with your studies?
Bạn có đang trải qua một thời gian bận rộn với việc học của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always hectic during the exam period.
Cô ấy luôn bận rộn trong suốt kỳ thi.
Phủ định
I do not have a hectic schedule on weekends.
Tôi không có lịch trình bận rộn vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does he lead a hectic life?
Anh ấy có sống một cuộc sống bận rộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hectic time".

Work-life balance

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống được coi trọng. Mọi người thường cố gắng tránh những khoảng thời gian 'hectic' kéo dài và tìm cách để thư giãn và tận hưởng cuộc sống cá nhân.