(Top Banner Ad)
rises
A2
Động từ A2 Tổng quát

rises

UK: /ˈraɪzɪz/ • US: /ˈraɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mọc tăng lên dậy dâng lên nổi lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of rise.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'rise'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun rises in the east."

    "Mặt trời mọc ở hướng đông."

  • "The cost of living rises every year."

    "Chi phí sinh hoạt tăng lên mỗi năm."

  • "The river rises after heavy rain."

    "Mực nước sông dâng lên sau những trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise trỗi dậy, tăng lên, mọc lên
Noun rise sự trỗi dậy, sự tăng lên, dốc
Adjective risen đã trỗi dậy, đã tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁reǵʰ-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
English
rises

Nguồn gốc của 'rises'

Từ 'rises' bắt nguồn từ một từ rất cổ trong tiếng Proto-Indo-European, *h₁reǵʰ-, có nghĩa là 'vươn lên'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau, cuối cùng trở thành 'rīsan' trong tiếng Germanic cổ và 'rīsan' trong tiếng Anh cổ, trước khi đạt đến dạng hiện tại là 'rises'. Hành trình của từ này phản ánh sự phát triển liên tục của ngôn ngữ chúng ta.

Usage Note

Đây là dạng chia động từ của 'rise' (tăng lên, mọc lên) khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc một danh từ số ít). Nó thường diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, một sự thật hiển nhiên, hoặc một lịch trình cố định.

Prepositions

from above to

rise from: mọc lên từ (ví dụ: ashes). rise above: vượt lên trên (ví dụ: khó khăn). rise to: vươn tới (ví dụ: thử thách)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rises
  • Sudden rises in prices
    (Giá cả tăng đột ngột)
  • Gradual rises in temperature
    (Nhiệt độ tăng dần)
Verb + rises
  • He rises early
    (Anh ấy dậy sớm)
  • The sun rises in the east
    (Mặt trời mọc ở hướng đông)

Idioms

  • Give rise to

    Gây ra, dẫn đến

    "The new policy gave rise to a lot of controversy."

    (Chính sách mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi.)

  • Rise to the occasion

    Vượt qua khó khăn, thể hiện bản lĩnh trong tình huống khó khăn

    "She rose to the occasion and delivered a fantastic speech."

    (Cô ấy đã thể hiện bản lĩnh và có một bài phát biểu tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rises

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'rise'.

"The sun rises in the east."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rises".

Mặt trời mọc (Sunrise)

Mặt trời mọc thường tượng trưng cho một khởi đầu mới, hy vọng và sự tái sinh. Trong nhiều nền văn hóa, việc ngắm mặt trời mọc được coi là một hoạt động thiêng liêng và mang lại may mắn.

Sự trỗi dậy (Rise) trong sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'rise' thường được dùng để mô tả sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội. Một người 'rises through the ranks' nghĩa là họ đã leo lên các cấp bậc khác nhau để đạt được vị trí cao hơn.