rises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'rise'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun rises in the east."
"Mặt trời mọc ở hướng đông."
-
"The cost of living rises every year."
"Chi phí sinh hoạt tăng lên mỗi năm."
-
"The river rises after heavy rain."
"Mực nước sông dâng lên sau những trận mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng chia động từ của 'rise' (tăng lên, mọc lên) khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc một danh từ số ít). Nó thường diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, một sự thật hiển nhiên, hoặc một lịch trình cố định.
Prepositions
rise from: mọc lên từ (ví dụ: ashes). rise above: vượt lên trên (ví dụ: khó khăn). rise to: vươn tới (ví dụ: thử thách)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sudden rises in prices (Giá cả tăng đột ngột)
-
Gradual rises in temperature (Nhiệt độ tăng dần)
-
He rises early (Anh ấy dậy sớm)
-
The sun rises in the east (Mặt trời mọc ở hướng đông)
Idioms
-
Give rise to
Gây ra, dẫn đến
"The new policy gave rise to a lot of controversy."
(Chính sách mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi.)
-
Rise to the occasion
Vượt qua khó khăn, thể hiện bản lĩnh trong tình huống khó khăn
"She rose to the occasion and delivered a fantastic speech."
(Cô ấy đã thể hiện bản lĩnh và có một bài phát biểu tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rises
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'rise'.
"The sun rises in the east."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rises".
