(Top Banner Ad)
helmet shell
B1
Noun Phrase B1 An toàn, Kỹ thuật

helmet shell

UK: /ˈhɛlmɪt ʃɛl/ • US: /ˈhɛlmət ʃɛl/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ mũ bảo hiểm lớp vỏ mũ bảo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rigid outer part of a helmet, providing the primary protection against impact.

Vietnamese Meaning

Phần vỏ cứng bên ngoài của mũ bảo hiểm, cung cấp sự bảo vệ chính chống lại tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The helmet shell is designed to absorb the impact of a collision."

    "Vỏ mũ bảo hiểm được thiết kế để hấp thụ lực tác động của một vụ va chạm."

  • "A cracked helmet shell should be replaced immediately."

    "Vỏ mũ bảo hiểm bị nứt nên được thay thế ngay lập tức."

  • "The new helmet shell is made of a stronger composite material."

    "Vỏ mũ bảo hiểm mới được làm từ vật liệu composite bền hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helmet Mũ bảo hiểm
Noun shell Vỏ sò, vỏ ốc, mai (rùa)
Adjective shelled Có vỏ (ví dụ: hạt shelled – hạt đã bóc vỏ hoặc có vỏ)
Verb shell Bóc vỏ, lột vỏ (ví dụ: shell peas – bóc vỏ đậu Hà Lan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
helmet
Old English
sciell
English
helmet shell

Nguồn gốc tên gọi 'Helmet Shell'

Tên gọi 'helmet shell' (vỏ ốc mũ bảo hiểm) là một từ ghép trong tiếng Anh, mô tả loại vỏ ốc có hình dáng giống như một chiếc mũ bảo hiểm. 'Helmet' (mũ bảo hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'helmet', một dạng thu nhỏ của 'helm'. 'Shell' (vỏ) đến từ tiếng Anh cổ 'sciell'. Sự kết hợp này miêu tả trực quan vẻ ngoài đặc trưng của loài ốc biển này, thường có kích thước lớn và hình dạng chắc chắn, gợi nhớ đến một chiếc mũ bảo hiểm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lớp vỏ ngoài cùng của mũ bảo hiểm, có chức năng hấp thụ và phân tán lực va đập. Khác với 'helmet liner' (lớp lót mũ bảo hiểm) có chức năng tạo sự thoải mái và hấp thụ mồ hôi.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ thành phần của mũ bảo hiểm: 'the helmet shell of a motorcycle helmet'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'a helmet shell for construction workers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helmet shell
  • large large helmet shell
    (vỏ ốc helmet lớn)
  • beautiful beautiful helmet shell
    (vỏ ốc helmet đẹp)
  • empty empty helmet shell
    (vỏ ốc helmet rỗng)
  • rare rare helmet shell
    (vỏ ốc helmet quý hiếm)
Verb + helmet shell
  • collect collect helmet shells
    (sưu tầm vỏ ốc helmet)
  • find find a helmet shell
    (tìm thấy một vỏ ốc helmet)
  • display display helmet shells
    (trưng bày vỏ ốc helmet)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helmet shell

Noun Phrase
Lật mặt

Phần vỏ cứng bên ngoài của mũ bảo hiểm, cung cấp sự bảo vệ chính chống lại tác động.

"The helmet shell is designed to absorb the impact of a collision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker has worn his helmet shell for five years.
Người công nhân xây dựng đã đội vỏ mũ bảo hiểm của anh ấy được năm năm rồi.
Phủ định
She has not examined the helmet shell for cracks recently.
Cô ấy gần đây đã không kiểm tra vỏ mũ bảo hiểm xem có vết nứt nào không.
Nghi vấn
Has the manufacturer tested the helmet shell's impact resistance?
Nhà sản xuất đã kiểm tra khả năng chống va đập của vỏ mũ bảo hiểm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helmet shell".

Nghệ thuật chạm khắc Cameo từ vỏ ốc Helmet

Vỏ ốc helmet lớn, đặc biệt là các loài trong chi Cassis, được biết đến với hai lớp màu sắc khác nhau bên trong (thường là một lớp trắng trên nền nâu hoặc cam). Đặc điểm này khiến chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho nghệ thuật chạm khắc cameo truyền thống, đặc biệt phổ biến ở Ý. Các nghệ nhân tận dụng sự tương phản màu sắc để tạo ra những tác phẩm điêu khắc nổi ba chiều tinh xảo trên vỏ ốc, thường mô tả các nhân vật thần thoại hoặc chân dung.

Giá trị sưu tầm và trang trí

Nhờ kích thước lớn, hình dáng độc đáo và hoa văn đẹp mắt, vỏ ốc helmet rất được ưa chuộng trong giới sưu tầm vỏ ốc biển trên toàn thế giới. Chúng cũng được sử dụng rộng rãi làm vật trang trí trong nhà, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và cảm giác đại dương. Nhiều người trưng bày chúng như những tác phẩm nghệ thuật tự nhiên hoặc biến chúng thành các vật dụng trang trí khác như đèn ngủ, chậu cây nhỏ.