helmet shell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rigid outer part of a helmet, providing the primary protection against impact.
Vietnamese Meaning
Phần vỏ cứng bên ngoài của mũ bảo hiểm, cung cấp sự bảo vệ chính chống lại tác động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The helmet shell is designed to absorb the impact of a collision."
"Vỏ mũ bảo hiểm được thiết kế để hấp thụ lực tác động của một vụ va chạm."
-
"A cracked helmet shell should be replaced immediately."
"Vỏ mũ bảo hiểm bị nứt nên được thay thế ngay lập tức."
-
"The new helmet shell is made of a stronger composite material."
"Vỏ mũ bảo hiểm mới được làm từ vật liệu composite bền hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lớp vỏ ngoài cùng của mũ bảo hiểm, có chức năng hấp thụ và phân tán lực va đập. Khác với 'helmet liner' (lớp lót mũ bảo hiểm) có chức năng tạo sự thoải mái và hấp thụ mồ hôi.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần của mũ bảo hiểm: 'the helmet shell of a motorcycle helmet'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'a helmet shell for construction workers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large helmet shell (vỏ ốc helmet lớn)
-
beautiful beautiful helmet shell (vỏ ốc helmet đẹp)
-
empty empty helmet shell (vỏ ốc helmet rỗng)
-
rare rare helmet shell (vỏ ốc helmet quý hiếm)
-
collect collect helmet shells (sưu tầm vỏ ốc helmet)
-
find find a helmet shell (tìm thấy một vỏ ốc helmet)
-
display display helmet shells (trưng bày vỏ ốc helmet)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helmet shell
Noun PhrasePhần vỏ cứng bên ngoài của mũ bảo hiểm, cung cấp sự bảo vệ chính chống lại tác động.
"The helmet shell is designed to absorb the impact of a collision."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction worker has worn his helmet shell for five years. |
Người công nhân xây dựng đã đội vỏ mũ bảo hiểm của anh ấy được năm năm rồi. |
| Phủ định | She has not examined the helmet shell for cracks recently. |
Cô ấy gần đây đã không kiểm tra vỏ mũ bảo hiểm xem có vết nứt nào không. |
| Nghi vấn | Has the manufacturer tested the helmet shell's impact resistance? |
Nhà sản xuất đã kiểm tra khả năng chống va đập của vỏ mũ bảo hiểm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helmet shell".
