(Top Banner Ad)
help each other out
B1
Động từ (Phraasal verb) B1 Xã hội

help each other out

UK: /hɛlp iːtʃ ˈʌðə aʊt/ • US: /hɛlp iːtʃ ˈʌðər aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ lẫn nhau tương trợ lẫn nhau cùng nhau giúp đỡ chung tay giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assist or support each other, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team members always help each other out when someone is struggling."

    "Các thành viên trong đội luôn giúp đỡ lẫn nhau khi ai đó gặp khó khăn."

  • "We need to help each other out to get through this difficult time."

    "Chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau để vượt qua giai đoạn khó khăn này."

  • "Neighbors often help each other out with small tasks."

    "Hàng xóm thường giúp đỡ nhau trong những công việc nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helper người giúp đỡ
Noun helpfulness tính hữu ích, sự sẵn lòng giúp đỡ
Adjective helpful hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

compete (cạnh tranh)hinder each other (cản trở lẫn nhau)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan
Middle English
helpen
Modern English
help

Nguồn gốc của 'Help'

Từ 'help' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'helpan', có nghĩa là 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Ý tưởng về sự giúp đỡ đã luôn là một phần quan trọng của xã hội loài người, từ việc giúp đỡ lẫn nhau trong công việc đến việc hỗ trợ những người gặp khó khăn. Cụm từ 'help each other out' nhấn mạnh tinh thần hợp tác và tương trợ lẫn nhau.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự hợp tác và hỗ trợ qua lại giữa các cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà mọi người đang cùng nhau giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu chung. Nó mang sắc thái thân thiện và không trang trọng.

So sánh với "help someone": "Help someone" chỉ đơn giản là giúp một ai đó, trong khi "help each other out" bao hàm sự giúp đỡ lẫn nhau giữa nhiều người.

So sánh với "support each other": "Support each other" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc, trong khi "help each other out" thường tập trung vào sự hỗ trợ thiết thực, cụ thể.

Prepositions

with

"Help each other out with [something]" có nghĩa là giúp đỡ lẫn nhau trong việc gì đó. Ví dụ: "They helped each other out with the cleaning."

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • lend a helping hand

    giúp một tay

    "Could you lend a helping hand with these boxes?"

    (Bạn có thể giúp một tay với mấy cái hộp này được không?)

  • give someone a hand

    giúp ai đó một tay

    "Can you give me a hand with this?"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay việc này được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

help each other out

Động từ (Phraasal verb)
Lật mặt

Giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

"The team members always help each other out when someone is struggling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help each other out".

Tinh thần tương trợ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giúp đỡ lẫn nhau được coi trọng và khuyến khích. Các cộng đồng thường tổ chức các hoạt động tình nguyện và quyên góp để hỗ trợ những người gặp khó khăn. Tinh thần 'help each other out' thể hiện sự đoàn kết và trách nhiệm xã hội.

Ngày lễ Tạ Ơn

Trong văn hóa Mỹ, ngày lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là dịp để mọi người bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ với người khác. Nhiều gia đình và tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư và những người có hoàn cảnh khó khăn, thể hiện tinh thần 'help each other out'.