help each other out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assist or support each other, especially in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team members always help each other out when someone is struggling."
"Các thành viên trong đội luôn giúp đỡ lẫn nhau khi ai đó gặp khó khăn."
-
"We need to help each other out to get through this difficult time."
"Chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau để vượt qua giai đoạn khó khăn này."
-
"Neighbors often help each other out with small tasks."
"Hàng xóm thường giúp đỡ nhau trong những công việc nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự hợp tác và hỗ trợ qua lại giữa các cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà mọi người đang cùng nhau giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu chung. Nó mang sắc thái thân thiện và không trang trọng.
So sánh với "help someone": "Help someone" chỉ đơn giản là giúp một ai đó, trong khi "help each other out" bao hàm sự giúp đỡ lẫn nhau giữa nhiều người.
So sánh với "support each other": "Support each other" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc, trong khi "help each other out" thường tập trung vào sự hỗ trợ thiết thực, cụ thể.
Prepositions
"Help each other out with [something]" có nghĩa là giúp đỡ lẫn nhau trong việc gì đó. Ví dụ: "They helped each other out with the cleaning."
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
lend a helping hand
giúp một tay
"Could you lend a helping hand with these boxes?"
(Bạn có thể giúp một tay với mấy cái hộp này được không?)
-
give someone a hand
giúp ai đó một tay
"Can you give me a hand with this?"
(Bạn có thể giúp tôi một tay việc này được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
help each other out
Động từ (Phraasal verb)Giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.
"The team members always help each other out when someone is struggling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help each other out".
