counseling services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Professional assistance and guidance provided to individuals or groups to help them address personal, social, or psychological issues.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ và hướng dẫn chuyên nghiệp được cung cấp cho cá nhân hoặc nhóm để giúp họ giải quyết các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university offers counseling services to help students cope with stress."
"Trường đại học cung cấp các dịch vụ tư vấn để giúp sinh viên đối phó với căng thẳng."
-
"Many companies now provide employee assistance programs that include counseling services."
"Nhiều công ty hiện nay cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên bao gồm các dịch vụ tư vấn."
-
"The school counselor provides counseling services to students facing academic or personal challenges."
"Nhà tư vấn học đường cung cấp các dịch vụ tư vấn cho học sinh đối mặt với những thách thức về học tập hoặc cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | counselor / counsellor | nhà tư vấn, cố vấn viên |
| Verb | to counsel | tư vấn, khuyên bảo |
| Noun | counsel | lời khuyên, sự tư vấn (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng) |
| Noun | counselee | người được tư vấn, thân chủ |
| Verb | to serve | phục vụ, cung cấp |
| Noun | provider | nhà cung cấp (ví dụ: a provider of counseling services) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Counseling services" là một cụm danh từ chỉ các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhấn mạnh tính hỗ trợ và hướng dẫn để giải quyết các vấn đề. Khác với "therapy" (liệu pháp), "counseling" thường tập trung vào các vấn đề cụ thể và ngắn hạn hơn, trong khi "therapy" có thể kéo dài hơn và đi sâu vào các vấn đề tâm lý phức tạp. "Services" nhấn mạnh rằng đây là những dịch vụ được cung cấp, thường bởi các chuyên gia.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích, đối tượng được tư vấn (e.g., counseling services for students). * **to:** Chỉ người hoặc nhóm được cung cấp dịch vụ (e.g., access to counseling services). * **in:** Chỉ lĩnh vực chuyên môn của dịch vụ (e.g., counseling services in career development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek counseling services (tìm kiếm các dịch vụ tư vấn)
-
provide counseling services (cung cấp các dịch vụ tư vấn)
-
offer counseling services (cung cấp / mời sử dụng các dịch vụ tư vấn)
-
access counseling services (tiếp cận các dịch vụ tư vấn)
-
receive counseling services (nhận được các dịch vụ tư vấn)
-
professional counseling services (các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp)
-
confidential counseling services (các dịch vụ tư vấn bảo mật)
-
mental health counseling services (các dịch vụ tư vấn sức khỏe tâm thần)
-
family counseling services (các dịch vụ tư vấn gia đình)
-
free / low-cost counseling services (các dịch vụ tư vấn miễn phí / chi phí thấp)
-
provider of counseling services (nhà cung cấp dịch vụ tư vấn)
-
access to counseling services (sự tiếp cận các dịch vụ tư vấn)
-
referral for counseling services (giấy giới thiệu đến dịch vụ tư vấn)
Idioms
-
a gateway to counseling services
Một điểm khởi đầu hoặc một cách thức để có thể tiếp cận các dịch vụ tư vấn, thường là thông qua một nguồn đáng tin cậy khác (như bác sĩ, trường học).
"The university's health center is a gateway to counseling services for students feeling overwhelmed."
(Trung tâm y tế của trường đại học là cửa ngõ tiếp cận các dịch vụ tư vấn cho những sinh viên cảm thấy quá tải.)
-
need more than just counseling services
Một cách nói để diễn tả rằng một vấn đề rất phức tạp và đòi hỏi nhiều hình thức hỗ trợ khác ngoài việc chỉ nói chuyện hay tư vấn.
"For homeless youth, they need more than just counseling services; they need stable housing, food, and job training."
(Đối với thanh thiếu niên vô gia cư, họ cần nhiều hơn là chỉ các dịch vụ tư vấn; họ cần nhà ở ổn định, thực phẩm và đào tạo việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counseling services
noun phraseSự hỗ trợ và hướng dẫn chuyên nghiệp được cung cấp cho cá nhân hoặc nhóm để giúp họ giải quyết các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc tâm lý.
"The university offers counseling services to help students cope with stress."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university offers comprehensive counseling services to its students. |
Trường đại học cung cấp các dịch vụ tư vấn toàn diện cho sinh viên của mình. |
| Phủ định | The company doesn't offer counseling services to its employees due to budget constraints. |
Công ty không cung cấp dịch vụ tư vấn cho nhân viên của mình do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | What counseling services are available to students? |
Những dịch vụ tư vấn nào dành cho sinh viên? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have used the counseling services provided by the university. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã sử dụng các dịch vụ tư vấn do trường đại học cung cấp. |
| Phủ định | By next year, they won't have needed counseling services, as their issues will be resolved. |
Đến năm sau, họ sẽ không cần đến các dịch vụ tư vấn nữa, vì các vấn đề của họ sẽ được giải quyết. |
| Nghi vấn | Will the company have implemented adequate counseling services before the next employee evaluation? |
Liệu công ty có triển khai đầy đủ các dịch vụ tư vấn trước kỳ đánh giá nhân viên tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counseling services".
