(Top Banner Ad)
crisis line
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Sức khỏe

crisis line

UK: /ˈkraɪsɪs laɪn/ • US: /ˈkraɪsɪs laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây nóng khủng hoảng đường dây trợ giúp khủng hoảng tổng đài hỗ trợ khủng hoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone service or online resource that provides immediate support to people experiencing a mental health crisis or emotional distress.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ điện thoại hoặc nguồn trực tuyến cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho những người đang trải qua khủng hoảng sức khỏe tâm thần hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you're feeling overwhelmed, please call a crisis line for immediate support."

    "Nếu bạn cảm thấy quá tải, xin vui lòng gọi đến đường dây nóng khủng hoảng để được hỗ trợ ngay lập tức."

  • "Many universities offer a crisis line for students struggling with stress and anxiety."

    "Nhiều trường đại học cung cấp đường dây nóng khủng hoảng cho sinh viên đang vật lộn với căng thẳng và lo âu."

  • "The crisis line is available 24/7 to provide immediate assistance."

    "Đường dây nóng khủng hoảng hoạt động 24/7 để cung cấp hỗ trợ ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crisis sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng
Noun counselor nhân viên tư vấn, người cố vấn
Verb to counsel tư vấn, khuyên bảo
Noun support sự hỗ trợ
Verb to support hỗ trợ, giúp đỡ
Noun helpline đường dây trợ giúp (tương tự crisis line)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
krisis ('quyết định, phán xét')
Tiếng Latin
crisis ('bước ngoặt của một căn bệnh')
Tiếng Anh Trung đại
crisis ('khủng hoảng')
Tiếng Anh Cổ
līne ('dây thừng, một hàng, một chuỗi')
Tiếng Anh Hiện đại
crisis line ('đường dây [điện thoại] cho các tình huống khủng hoảng')

Sự kết hợp giữa Y học và Lòng trắc ẩn

Từ 'crisis' (khủng hoảng) có nguồn gốc từ y học, ban đầu dùng để chỉ 'bước ngoặt' của một căn bệnh. 'Line' chỉ đơn giản là 'đường dây điện thoại'. Khái niệm 'crisis line' ra đời vào năm 1953 tại London, khi mục sư Chad Varah thành lập tổ chức The Samaritans. Ông quảng cáo một số điện thoại để những người có ý định tự tử có thể gọi đến và trò chuyện. Đây được coi là đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng đầu tiên trên thế giới, kết hợp ý tưởng về một 'bước ngoặt' mang tính sống còn với phương tiện liên lạc trực tiếp.

Usage Note

"Crisis line" thường được sử dụng để mô tả một dịch vụ khẩn cấp, nơi mọi người có thể gọi điện hoặc nhắn tin để được giúp đỡ khi cảm thấy tuyệt vọng, có ý định tự tử, hoặc đang trải qua một tình huống khó khăn về mặt tâm lý. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng hỗ trợ ngay lập tức trong thời điểm khủng hoảng. Không nên nhầm lẫn với các dịch vụ tư vấn dài hạn hoặc các đường dây nóng thông tin chung.

Prepositions

at on

Khi nói về việc liên lạc với crisis line, ta có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm hoặc 'on' để chỉ phương tiện (ví dụ: 'call them on the crisis line'). Ví dụ: 'She called the crisis line at the hospital.' hoặc 'She contacted them on the crisis line website'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crisis line
  • call a crisis line
    (gọi đến một đường dây nóng khủng hoảng)
  • contact a crisis line
    (liên hệ một đường dây nóng khủng hoảng)
  • operate a crisis line
    (vận hành một đường dây nóng khủng hoảng)
  • staff a crisis line
    (bố trí nhân sự cho đường dây nóng khủng hoảng)
Adjective + crisis line
  • 24-hour crisis line
    (đường dây nóng khủng hoảng 24 giờ)
  • confidential crisis line
    (đường dây nóng khủng hoảng bảo mật)
  • national crisis line
    (đường dây nóng khủng hoảng quốc gia)
  • free crisis line
    (đường dây nóng khủng hoảng miễn phí)
Noun + crisis line
  • suicide crisis line
    (đường dây nóng phòng chống tự tử)
  • mental health crisis line
    (đường dây nóng sức khỏe tâm thần)
  • youth crisis line
    (đường dây nóng cho thanh thiếu niên)

Idioms

  • to be a lifeline for someone

    là cứu cánh, là phao cứu sinh cho ai đó

    "For many people feeling hopeless, this crisis line is a true lifeline."

    (Đối với nhiều người đang cảm thấy tuyệt vọng, đường dây nóng khủng hoảng này là một cứu cánh thực sự.)

  • to reach out for help

    chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ

    "It takes courage to reach out for help by calling a crisis line."

    (Cần có sự can đảm để chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ bằng cách gọi đến một đường dây nóng khủng hoảng.)

  • a listening ear

    một người biết lắng nghe (chỉ sự hỗ trợ thấu cảm)

    "Sometimes, all a person needs is a listening ear, and that's what the crisis line provides."

    (Đôi khi, tất cả những gì một người cần là một người biết lắng nghe, và đó là điều mà đường dây nóng khủng hoảng mang lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crisis line

noun
Lật mặt

Một dịch vụ điện thoại hoặc nguồn trực tuyến cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho những người đang trải qua khủng hoảng sức khỏe tâm thần hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.

"If you're feeling overwhelmed, please call a crisis line for immediate support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volunteers have been answering calls on the crisis line all night.
Các tình nguyện viên đã trả lời các cuộc gọi trên đường dây nóng khủng hoảng suốt đêm.
Phủ định
They haven't been staffing the crisis line as consistently lately.
Gần đây họ không trực đường dây nóng khủng hoảng một cách đều đặn.
Nghi vấn
Has she been volunteering at the crisis line for very long?
Cô ấy đã tình nguyện tại đường dây nóng khủng hoảng được lâu chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had called the crisis line when I felt overwhelmed yesterday.
Tôi ước tôi đã gọi đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng khi tôi cảm thấy choáng ngợp ngày hôm qua.
Phủ định
If only they hadn't closed the crisis line in our town; so many people could have benefited from it.
Giá mà họ không đóng cửa đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng ở thị trấn của chúng ta; rất nhiều người có thể đã được hưởng lợi từ nó.
Nghi vấn
If only I could know if he wishes he had used a crisis line instead of acting impulsively.
Giá mà tôi có thể biết liệu anh ấy có ước anh ấy đã sử dụng đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng thay vì hành động bốc đồng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis line".

Nguyên tắc Ẩn danh và Bảo mật

Ở các nước phương Tây, các đường dây nóng khủng hoảng hoạt động dựa trên nguyên tắc ẩn danh và bảo mật nghiêm ngặt. Người gọi không cần cung cấp tên thật. Điều này rất quan trọng để xây dựng lòng tin, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ mà không sợ bị phán xét hay kỳ thị, một khía cạnh văn hóa cốt lõi trong việc hỗ trợ sức khỏe tâm thần tại đây.

Sức mạnh của Tình nguyện viên

Nhiều đường dây nóng khủng hoảng nổi tiếng, như The Samaritans ở Anh hay The Trevor Project ở Mỹ, phụ thuộc rất nhiều vào các tình nguyện viên đã qua đào tạo. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự hỗ trợ cộng đồng và sự tham gia của người dân vào phúc lợi xã hội, một mô hình phổ biến trong các xã hội phương Tây.