crisis line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone service or online resource that provides immediate support to people experiencing a mental health crisis or emotional distress.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ điện thoại hoặc nguồn trực tuyến cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho những người đang trải qua khủng hoảng sức khỏe tâm thần hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you're feeling overwhelmed, please call a crisis line for immediate support."
"Nếu bạn cảm thấy quá tải, xin vui lòng gọi đến đường dây nóng khủng hoảng để được hỗ trợ ngay lập tức."
-
"Many universities offer a crisis line for students struggling with stress and anxiety."
"Nhiều trường đại học cung cấp đường dây nóng khủng hoảng cho sinh viên đang vật lộn với căng thẳng và lo âu."
-
"The crisis line is available 24/7 to provide immediate assistance."
"Đường dây nóng khủng hoảng hoạt động 24/7 để cung cấp hỗ trợ ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crisis | sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng |
| Noun | counselor | nhân viên tư vấn, người cố vấn |
| Verb | to counsel | tư vấn, khuyên bảo |
| Noun | support | sự hỗ trợ |
| Verb | to support | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | helpline | đường dây trợ giúp (tương tự crisis line) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Crisis line" thường được sử dụng để mô tả một dịch vụ khẩn cấp, nơi mọi người có thể gọi điện hoặc nhắn tin để được giúp đỡ khi cảm thấy tuyệt vọng, có ý định tự tử, hoặc đang trải qua một tình huống khó khăn về mặt tâm lý. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng hỗ trợ ngay lập tức trong thời điểm khủng hoảng. Không nên nhầm lẫn với các dịch vụ tư vấn dài hạn hoặc các đường dây nóng thông tin chung.
Prepositions
Khi nói về việc liên lạc với crisis line, ta có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm hoặc 'on' để chỉ phương tiện (ví dụ: 'call them on the crisis line'). Ví dụ: 'She called the crisis line at the hospital.' hoặc 'She contacted them on the crisis line website'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call a crisis line (gọi đến một đường dây nóng khủng hoảng)
-
contact a crisis line (liên hệ một đường dây nóng khủng hoảng)
-
operate a crisis line (vận hành một đường dây nóng khủng hoảng)
-
staff a crisis line (bố trí nhân sự cho đường dây nóng khủng hoảng)
-
24-hour crisis line (đường dây nóng khủng hoảng 24 giờ)
-
confidential crisis line (đường dây nóng khủng hoảng bảo mật)
-
national crisis line (đường dây nóng khủng hoảng quốc gia)
-
free crisis line (đường dây nóng khủng hoảng miễn phí)
-
suicide crisis line (đường dây nóng phòng chống tự tử)
-
mental health crisis line (đường dây nóng sức khỏe tâm thần)
-
youth crisis line (đường dây nóng cho thanh thiếu niên)
Idioms
-
to be a lifeline for someone
là cứu cánh, là phao cứu sinh cho ai đó
"For many people feeling hopeless, this crisis line is a true lifeline."
(Đối với nhiều người đang cảm thấy tuyệt vọng, đường dây nóng khủng hoảng này là một cứu cánh thực sự.)
-
to reach out for help
chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ
"It takes courage to reach out for help by calling a crisis line."
(Cần có sự can đảm để chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ bằng cách gọi đến một đường dây nóng khủng hoảng.)
-
a listening ear
một người biết lắng nghe (chỉ sự hỗ trợ thấu cảm)
"Sometimes, all a person needs is a listening ear, and that's what the crisis line provides."
(Đôi khi, tất cả những gì một người cần là một người biết lắng nghe, và đó là điều mà đường dây nóng khủng hoảng mang lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crisis line
nounMột dịch vụ điện thoại hoặc nguồn trực tuyến cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho những người đang trải qua khủng hoảng sức khỏe tâm thần hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.
"If you're feeling overwhelmed, please call a crisis line for immediate support."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The volunteers have been answering calls on the crisis line all night. |
Các tình nguyện viên đã trả lời các cuộc gọi trên đường dây nóng khủng hoảng suốt đêm. |
| Phủ định | They haven't been staffing the crisis line as consistently lately. |
Gần đây họ không trực đường dây nóng khủng hoảng một cách đều đặn. |
| Nghi vấn | Has she been volunteering at the crisis line for very long? |
Cô ấy đã tình nguyện tại đường dây nóng khủng hoảng được lâu chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had called the crisis line when I felt overwhelmed yesterday. |
Tôi ước tôi đã gọi đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng khi tôi cảm thấy choáng ngợp ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only they hadn't closed the crisis line in our town; so many people could have benefited from it. |
Giá mà họ không đóng cửa đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng ở thị trấn của chúng ta; rất nhiều người có thể đã được hưởng lợi từ nó. |
| Nghi vấn | If only I could know if he wishes he had used a crisis line instead of acting impulsively. |
Giá mà tôi có thể biết liệu anh ấy có ước anh ấy đã sử dụng đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng thay vì hành động bốc đồng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis line".
