(Top Banner Ad)
hotline
B1
danh từ B1 Dịch vụ khách hàng, Viễn thông, Khẩn cấp

hotline

UK: /ˈhɒt.laɪn/ • US: /ˈhɑːt.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây nóng số điện thoại nóng đường dây hỗ trợ trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct phone line established for a specific purpose, especially one for dealing with emergencies or giving information.

Vietnamese Meaning

Một đường dây điện thoại trực tiếp được thiết lập cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là để xử lý các trường hợp khẩn cấp hoặc cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have any problems, you can call our hotline."

    "Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, bạn có thể gọi đến đường dây nóng của chúng tôi."

  • "The company has set up a hotline for reporting technical issues."

    "Công ty đã thiết lập một đường dây nóng để báo cáo các vấn đề kỹ thuật."

  • "Call the suicide prevention hotline if you're feeling overwhelmed."

    "Hãy gọi đường dây nóng phòng chống tự tử nếu bạn cảm thấy quá tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotliner Người điều hành hoặc làm việc trên đường dây nóng (người trực tổng đài).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ khách hàng, Viễn thông, Khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

English
hotline

Nguồn gốc của 'hotline'

Từ 'hotline' xuất phát từ việc thiết lập các đường dây liên lạc trực tiếp, thường là khẩn cấp, giữa các nhà lãnh đạo trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để tránh leo thang xung đột. Ban đầu, nó dùng để chỉ đường dây nóng giữa Washington và Moscow. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi hơn cho bất kỳ đường dây liên lạc trực tiếp và nhanh chóng nào.

Usage Note

Hotline thường được sử dụng để chỉ một số điện thoại chuyên dụng mà người dùng có thể gọi để nhận được sự hỗ trợ hoặc thông tin ngay lập tức. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và nhanh chóng của dịch vụ.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' khi nói về việc gọi điện thoại đến hotline (e.g., 'call on the hotline'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của hotline (e.g., 'hotline for customer service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotline
  • dedicated dedicated hotline
    (đường dây nóng chuyên dụng)
  • emergency emergency hotline
    (đường dây nóng khẩn cấp)
  • toll-free toll-free hotline
    (đường dây nóng miễn phí cước gọi)
Verb + hotline
  • call call the hotline
    (gọi đến đường dây nóng)
  • operate operate a hotline
    (vận hành một đường dây nóng)
  • establish establish a hotline
    (thiết lập một đường dây nóng)

Idioms

  • to be on the hotline

    đang trong cuộc trò chuyện/liên lạc trực tiếp, thường là quan trọng hoặc khẩn cấp

    "The CEO is on the hotline with the investors."

    (Giám đốc điều hành đang trên đường dây nóng với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotline

danh từ
Lật mặt

Một đường dây điện thoại trực tiếp được thiết lập cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là để xử lý các trường hợp khẩn cấp hoặc cung cấp thông tin.

"If you have any problems, you can call our hotline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had called the hotline yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi đường dây nóng ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he had not used the hotline before.
Anh ấy nói rằng anh ấy chưa từng sử dụng đường dây nóng trước đây.
Nghi vấn
She asked if I knew about the hotline.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết về đường dây nóng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotline".

Ứng dụng của Hotline

Hotline không chỉ dùng trong các tình huống khẩn cấp quốc tế. Chúng còn được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh để hỗ trợ khách hàng, cung cấp thông tin, hoặc giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các tổ chức phi lợi nhuận cũng sử dụng hotline để cung cấp hỗ trợ tâm lý hoặc tư vấn.