hotline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A direct phone line established for a specific purpose, especially one for dealing with emergencies or giving information.
Vietnamese Meaning
Một đường dây điện thoại trực tiếp được thiết lập cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là để xử lý các trường hợp khẩn cấp hoặc cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you have any problems, you can call our hotline."
"Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, bạn có thể gọi đến đường dây nóng của chúng tôi."
-
"The company has set up a hotline for reporting technical issues."
"Công ty đã thiết lập một đường dây nóng để báo cáo các vấn đề kỹ thuật."
-
"Call the suicide prevention hotline if you're feeling overwhelmed."
"Hãy gọi đường dây nóng phòng chống tự tử nếu bạn cảm thấy quá tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hotliner | Người điều hành hoặc làm việc trên đường dây nóng (người trực tổng đài). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hotline thường được sử dụng để chỉ một số điện thoại chuyên dụng mà người dùng có thể gọi để nhận được sự hỗ trợ hoặc thông tin ngay lập tức. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và nhanh chóng của dịch vụ.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc gọi điện thoại đến hotline (e.g., 'call on the hotline'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của hotline (e.g., 'hotline for customer service').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated hotline (đường dây nóng chuyên dụng)
-
emergency emergency hotline (đường dây nóng khẩn cấp)
-
toll-free toll-free hotline (đường dây nóng miễn phí cước gọi)
-
call call the hotline (gọi đến đường dây nóng)
-
operate operate a hotline (vận hành một đường dây nóng)
-
establish establish a hotline (thiết lập một đường dây nóng)
Idioms
-
to be on the hotline
đang trong cuộc trò chuyện/liên lạc trực tiếp, thường là quan trọng hoặc khẩn cấp
"The CEO is on the hotline with the investors."
(Giám đốc điều hành đang trên đường dây nóng với các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotline
danh từMột đường dây điện thoại trực tiếp được thiết lập cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là để xử lý các trường hợp khẩn cấp hoặc cung cấp thông tin.
"If you have any problems, you can call our hotline."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had called the hotline yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi đường dây nóng ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he had not used the hotline before. |
Anh ấy nói rằng anh ấy chưa từng sử dụng đường dây nóng trước đây. |
| Nghi vấn | She asked if I knew about the hotline. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết về đường dây nóng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotline".
