(Top Banner Ad)
support line
B1
noun B1 Dịch vụ khách hàng, Công nghệ thông tin

support line

UK: /səˈpɔːt laɪn/ • US: /səˈpɔːrt laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây hỗ trợ tổng đài hỗ trợ bộ phận hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dedicated telephone number or online service that provides assistance and information to customers or users experiencing problems with a product or service.

Vietnamese Meaning

Một số điện thoại hoặc dịch vụ trực tuyến chuyên dụng cung cấp hỗ trợ và thông tin cho khách hàng hoặc người dùng gặp sự cố với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have any problems with the software, please call our support line."

    "Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào với phần mềm, vui lòng gọi đường dây hỗ trợ của chúng tôi."

  • "The company offers a 24/7 support line for its premium customers."

    "Công ty cung cấp đường dây hỗ trợ 24/7 cho các khách hàng cao cấp của mình."

  • "I had to call the support line to get help installing the printer driver."

    "Tôi đã phải gọi đường dây hỗ trợ để được giúp đỡ cài đặt trình điều khiển máy in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự nâng đỡ
Verb support hỗ trợ, nâng đỡ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supporting phụ trợ, hỗ trợ (ví dụ: supporting role - vai phụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ khách hàng, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Latin
linea
Old English
line
English
line
English
support line

Nguồn gốc 'Support' và 'Line'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'nâng đỡ, mang vác lên'. Từ 'line' lại đến từ tiếng Latin 'linea', ban đầu chỉ 'sợi chỉ lanh', sau này phát triển thành 'đường kẻ' hay 'đường dây kết nối'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, 'support line' mang ý nghĩa 'đường dây hỗ trợ', một kênh liên lạc được thiết lập để cung cấp sự giúp đỡ hoặc trợ giúp.

Đường dây cứu trợ hiện đại

'Support line' hiện đại thường được hiểu là một đường dây nóng hoặc dịch vụ điện thoại cung cấp sự hỗ trợ về kỹ thuật, tâm lý, hoặc các vấn đề khẩn cấp khác. Sự ra đời của khái niệm này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về các kênh hỗ trợ nhanh chóng và dễ tiếp cận trong xã hội hiện đại, nơi mọi người có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ xa.

Usage Note

Thường được sử dụng khi có vấn đề kỹ thuật, cần hướng dẫn sử dụng hoặc khiếu nại về dịch vụ. Khác với 'helpline' là từ tổng quát hơn, 'support line' thường gắn liền với một sản phẩm/dịch vụ cụ thể.

Prepositions

for with

'support line for' + [sản phẩm/dịch vụ] (đường dây hỗ trợ cho...). Ví dụ: support line for internet services. 'support line with' + [vấn đề] (đường dây hỗ trợ với...). Ví dụ: support line with technical issues.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support line
  • technical technical support line
    (đường dây hỗ trợ kỹ thuật)
  • customer customer support line
    (đường dây hỗ trợ khách hàng)
  • emergency emergency support line
    (đường dây hỗ trợ khẩn cấp)
  • crisis crisis support line
    (đường dây hỗ trợ khủng hoảng)
  • dedicated dedicated support line
    (đường dây hỗ trợ chuyên dụng)
Verb + support line
  • call call the support line
    (gọi đường dây hỗ trợ)
  • contact contact the support line
    (liên hệ đường dây hỗ trợ)
  • provide provide a support line
    (cung cấp đường dây hỗ trợ)
  • establish establish a support line
    (thiết lập đường dây hỗ trợ)

Idioms

  • technical support line

    đường dây hỗ trợ kỹ thuật

    "Please call the technical support line if you have issues with your software."

    (Vui lòng gọi đường dây hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn gặp vấn đề với phần mềm của mình.)

  • customer support line

    đường dây hỗ trợ khách hàng

    "Our customer support line is available 24/7 for your convenience."

    (Đường dây hỗ trợ khách hàng của chúng tôi luôn sẵn sàng 24/7 để phục vụ quý khách.)

  • crisis support line

    đường dây hỗ trợ khủng hoảng

    "Individuals in distress can reach out to a crisis support line for immediate help."

    (Những người đang gặp khó khăn có thể liên hệ đường dây hỗ trợ khủng hoảng để được giúp đỡ ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support line

noun
Lật mặt

Một số điện thoại hoặc dịch vụ trực tuyến chuyên dụng cung cấp hỗ trợ và thông tin cho khách hàng hoặc người dùng gặp sự cố với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"If you have any problems with the software, please call our support line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a support line for its customers.
Công ty cung cấp một đường dây hỗ trợ cho khách hàng của mình.
Phủ định
There isn't a support line available at this time.
Hiện tại không có đường dây hỗ trợ nào.
Nghi vấn
Is there a dedicated support line for technical issues?
Có đường dây hỗ trợ chuyên dụng cho các vấn đề kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support line".

Vai trò của đường dây nóng trong xã hội hiện đại

Các 'support line' (đường dây nóng) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong xã hội ngày nay, đặc biệt là trong các lĩnh vực như sức khỏe tâm thần, bạo lực gia đình, hoặc các tình huống khẩn cấp. Chúng cung cấp một kênh liên lạc ẩn danh và dễ tiếp cận, cho phép mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ kịp thời mà không phải lo lắng về sự phán xét hay kỳ thị.

Cầu nối công nghệ và dịch vụ

Trong kỷ nguyên số, 'support line' đã trở thành một phần không thể thiếu của dịch vụ khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật. Từ việc giúp giải quyết sự cố máy tính đến hướng dẫn sử dụng sản phẩm, những đường dây này là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, đảm bảo trải nghiệm người dùng suôn sẻ và giải quyết vấn đề hiệu quả, củng cố lòng tin của khách hàng.