support line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dedicated telephone number or online service that provides assistance and information to customers or users experiencing problems with a product or service.
Vietnamese Meaning
Một số điện thoại hoặc dịch vụ trực tuyến chuyên dụng cung cấp hỗ trợ và thông tin cho khách hàng hoặc người dùng gặp sự cố với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you have any problems with the software, please call our support line."
"Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào với phần mềm, vui lòng gọi đường dây hỗ trợ của chúng tôi."
-
"The company offers a 24/7 support line for its premium customers."
"Công ty cung cấp đường dây hỗ trợ 24/7 cho các khách hàng cao cấp của mình."
-
"I had to call the support line to get help installing the printer driver."
"Tôi đã phải gọi đường dây hỗ trợ để được giúp đỡ cài đặt trình điều khiển máy in."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự nâng đỡ |
| Verb | support | hỗ trợ, nâng đỡ, ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | mang tính hỗ trợ, ủng hộ |
| Adjective | supporting | phụ trợ, hỗ trợ (ví dụ: supporting role - vai phụ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi có vấn đề kỹ thuật, cần hướng dẫn sử dụng hoặc khiếu nại về dịch vụ. Khác với 'helpline' là từ tổng quát hơn, 'support line' thường gắn liền với một sản phẩm/dịch vụ cụ thể.
Prepositions
'support line for' + [sản phẩm/dịch vụ] (đường dây hỗ trợ cho...). Ví dụ: support line for internet services. 'support line with' + [vấn đề] (đường dây hỗ trợ với...). Ví dụ: support line with technical issues.
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical support line (đường dây hỗ trợ kỹ thuật)
-
customer customer support line (đường dây hỗ trợ khách hàng)
-
emergency emergency support line (đường dây hỗ trợ khẩn cấp)
-
crisis crisis support line (đường dây hỗ trợ khủng hoảng)
-
dedicated dedicated support line (đường dây hỗ trợ chuyên dụng)
-
call call the support line (gọi đường dây hỗ trợ)
-
contact contact the support line (liên hệ đường dây hỗ trợ)
-
provide provide a support line (cung cấp đường dây hỗ trợ)
-
establish establish a support line (thiết lập đường dây hỗ trợ)
Idioms
-
technical support line
đường dây hỗ trợ kỹ thuật
"Please call the technical support line if you have issues with your software."
(Vui lòng gọi đường dây hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn gặp vấn đề với phần mềm của mình.)
-
customer support line
đường dây hỗ trợ khách hàng
"Our customer support line is available 24/7 for your convenience."
(Đường dây hỗ trợ khách hàng của chúng tôi luôn sẵn sàng 24/7 để phục vụ quý khách.)
-
crisis support line
đường dây hỗ trợ khủng hoảng
"Individuals in distress can reach out to a crisis support line for immediate help."
(Những người đang gặp khó khăn có thể liên hệ đường dây hỗ trợ khủng hoảng để được giúp đỡ ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support line
nounMột số điện thoại hoặc dịch vụ trực tuyến chuyên dụng cung cấp hỗ trợ và thông tin cho khách hàng hoặc người dùng gặp sự cố với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"If you have any problems with the software, please call our support line."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a support line for its customers. |
Công ty cung cấp một đường dây hỗ trợ cho khách hàng của mình. |
| Phủ định | There isn't a support line available at this time. |
Hiện tại không có đường dây hỗ trợ nào. |
| Nghi vấn | Is there a dedicated support line for technical issues? |
Có đường dây hỗ trợ chuyên dụng cho các vấn đề kỹ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support line".
