heritage art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art forms that are considered part of a nation's or culture's historical and cultural heritage.
Vietnamese Meaning
Các loại hình nghệ thuật được coi là một phần của di sản văn hóa và lịch sử của một quốc gia hoặc nền văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displays a wide collection of heritage art from various regions of the country."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật di sản từ nhiều vùng khác nhau của đất nước."
-
"The government is investing in the preservation of heritage art to promote tourism."
"Chính phủ đang đầu tư vào việc bảo tồn nghệ thuật di sản để thúc đẩy du lịch."
-
"Many local artisans are dedicated to creating and preserving heritage art forms."
"Nhiều nghệ nhân địa phương tận tâm sáng tạo và bảo tồn các loại hình nghệ thuật di sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'heritage art' nhấn mạnh mối liên hệ giữa nghệ thuật và di sản, thường bao gồm các tác phẩm truyền thống, thủ công mỹ nghệ, kiến trúc cổ và các hình thức biểu đạt văn hóa khác được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, quảng bá và tôn vinh các giá trị văn hóa.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất của nghệ thuật (ví dụ: heritage art of Vietnam). 'in' thường được dùng khi nói về sự hiện diện của heritage art ở một nơi nào đó (ví dụ: heritage art in museums).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional traditional heritage art (nghệ thuật di sản truyền thống)
-
Local local heritage art (nghệ thuật di sản địa phương)
-
National national heritage art (nghệ thuật di sản quốc gia)
-
Preserve preserve heritage art (bảo tồn nghệ thuật di sản)
-
Promote promote heritage art (quảng bá nghệ thuật di sản)
-
Revive revive heritage art (hồi sinh nghệ thuật di sản)
Idioms
-
A piece of heritage art
Một tác phẩm nghệ thuật mang giá trị di sản
"This painting is a valuable piece of heritage art."
(Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật di sản vô giá.)
-
Heritage art is dying out.
Nghệ thuật di sản đang dần mai một.
"Without intervention, heritage art is dying out."
(Nếu không có sự can thiệp, nghệ thuật di sản đang dần mai một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heritage art
Danh từCác loại hình nghệ thuật được coi là một phần của di sản văn hóa và lịch sử của một quốc gia hoặc nền văn hóa.
"The museum displays a wide collection of heritage art from various regions of the country."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should preserve heritage art for future generations. |
Chúng ta nên bảo tồn nghệ thuật di sản cho các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | They cannot ignore the importance of heritage art in cultural identity. |
Họ không thể phớt lờ tầm quan trọng của nghệ thuật di sản trong bản sắc văn hóa. |
| Nghi vấn | Could heritage art be a source of inspiration for contemporary artists? |
Nghệ thuật di sản có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ đương đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage art".
