(Top Banner Ad)
heritage art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Lịch sử, Văn hóa

heritage art

UK: /ˈhɛrɪtɪdʒ ɑːt/ • US: /ˈhɛrɪtɪdʒ ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật di sản nghệ thuật truyền thống văn hóa di sản nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art forms that are considered part of a nation's or culture's historical and cultural heritage.

Vietnamese Meaning

Các loại hình nghệ thuật được coi là một phần của di sản văn hóa và lịch sử của một quốc gia hoặc nền văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays a wide collection of heritage art from various regions of the country."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật di sản từ nhiều vùng khác nhau của đất nước."

  • "The government is investing in the preservation of heritage art to promote tourism."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc bảo tồn nghệ thuật di sản để thúc đẩy du lịch."

  • "Many local artisans are dedicated to creating and preserving heritage art forms."

    "Nhiều nghệ nhân địa phương tận tâm sáng tạo và bảo tồn các loại hình nghệ thuật di sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heritage Di sản (văn hóa, lịch sử...)
Adjective heritable Có thể thừa kế được
Noun artist Nghệ sĩ
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật

Synonyms

traditional art (nghệ thuật truyền thống)cultural art (nghệ thuật văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
heritage
Old French
heritage
Latin
hereditas
Latin
heres (heir)
Proto-Indo-European
*ǵʰeh₁- (to leave, abandon)
Latin
ars
Proto-Indo-European
*h₂érti- (skill)

Nguồn gốc của 'Heritage'

Từ 'heritage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hereditas', có nghĩa là tài sản thừa kế. Ban đầu, nó liên quan đến tài sản vật chất được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm cả những giá trị văn hóa, truyền thống và di sản phi vật thể.

Nguồn gốc của 'Art'

Từ 'art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc nghệ thuật. Nó dùng để chỉ khả năng tạo ra những thứ đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa, thường đòi hỏi sự khéo léo và sáng tạo.

Usage Note

Cụm từ 'heritage art' nhấn mạnh mối liên hệ giữa nghệ thuật và di sản, thường bao gồm các tác phẩm truyền thống, thủ công mỹ nghệ, kiến trúc cổ và các hình thức biểu đạt văn hóa khác được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, quảng bá và tôn vinh các giá trị văn hóa.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất của nghệ thuật (ví dụ: heritage art of Vietnam). 'in' thường được dùng khi nói về sự hiện diện của heritage art ở một nơi nào đó (ví dụ: heritage art in museums).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heritage art
  • Traditional traditional heritage art
    (nghệ thuật di sản truyền thống)
  • Local local heritage art
    (nghệ thuật di sản địa phương)
  • National national heritage art
    (nghệ thuật di sản quốc gia)
Verb + heritage art
  • Preserve preserve heritage art
    (bảo tồn nghệ thuật di sản)
  • Promote promote heritage art
    (quảng bá nghệ thuật di sản)
  • Revive revive heritage art
    (hồi sinh nghệ thuật di sản)

Idioms

  • A piece of heritage art

    Một tác phẩm nghệ thuật mang giá trị di sản

    "This painting is a valuable piece of heritage art."

    (Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật di sản vô giá.)

  • Heritage art is dying out.

    Nghệ thuật di sản đang dần mai một.

    "Without intervention, heritage art is dying out."

    (Nếu không có sự can thiệp, nghệ thuật di sản đang dần mai một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heritage art

Danh từ
Lật mặt

Các loại hình nghệ thuật được coi là một phần của di sản văn hóa và lịch sử của một quốc gia hoặc nền văn hóa.

"The museum displays a wide collection of heritage art from various regions of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should preserve heritage art for future generations.
Chúng ta nên bảo tồn nghệ thuật di sản cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
They cannot ignore the importance of heritage art in cultural identity.
Họ không thể phớt lờ tầm quan trọng của nghệ thuật di sản trong bản sắc văn hóa.
Nghi vấn
Could heritage art be a source of inspiration for contemporary artists?
Nghệ thuật di sản có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ đương đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage art".

Giá trị của Di sản Văn hóa

Nghệ thuật di sản đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền lại những giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, phong tục tập quán và bản sắc dân tộc của một cộng đồng.

Du lịch và Nghệ thuật Di sản

Du lịch văn hóa thường tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm nghệ thuật di sản. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa.